(Top Banner Ad)
January
A1
Danh từ A1 Đời sống hàng ngày

January

UK: /ˈdʒænjʊəri/ • US: /ˈdʒænjuəri/

Nghĩa tiếng Việt

tháng Giêng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The first month of the year, between December and February, having 31 days.

Vietnamese Meaning

Tháng Giêng, tháng đầu tiên của năm, giữa tháng Mười Hai và tháng Hai, có 31 ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My birthday is in January."

    "Sinh nhật của tôi vào tháng Giêng."

  • "The new year starts in January."

    "Năm mới bắt đầu vào tháng Giêng."

  • "January is usually the coldest month of the year."

    "Tháng Giêng thường là tháng lạnh nhất trong năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj Januarian Thuộc về tháng Giêng

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Ianuarius

Thần Janus và tháng Giêng

Tháng Giêng (January) được đặt theo tên của Janus, vị thần La Mã của những khởi đầu, cánh cổng và sự chuyển đổi. Janus thường được miêu tả với hai khuôn mặt, một nhìn về quá khứ và một nhìn về tương lai, tượng trưng cho sự khởi đầu một năm mới.

Usage Note

January là tháng đầu tiên trong năm theo lịch Gregory và Julius. Nó thường được liên kết với sự khởi đầu mới, mùa đông ở Bắc bán cầu và mùa hè ở Nam bán cầu. Tên gọi 'January' bắt nguồn từ 'Janus', vị thần của những khởi đầu và quá trình chuyển đổi trong thần thoại La Mã.

Prepositions

in of

‘In January’: Được sử dụng để chỉ thời gian cụ thể trong tháng Giêng (ví dụ: 'The event will be held in January'). ‘Of January’: Thường xuất hiện trong các cụm từ mô tả ngày hoặc sự kiện cụ thể (ví dụ: 'the 1st of January').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + January
  • early early January
    (đầu tháng Giêng)
  • late late January
    (cuối tháng Giêng)
  • mild a mild January
    (một tháng Giêng ôn hòa)
Verb + January
  • start start in January
    (bắt đầu vào tháng Giêng)
  • end end in January
    (kết thúc vào tháng Giêng)
  • launch launch in January
    (khởi động vào tháng Giêng)

Idioms

  • New Year's resolutions made in January and broken by February

    Ý chỉ những quyết tâm năm mới thường không kéo dài lâu.

    "He made the usual New Year's resolutions in January and broken by February."

    (Anh ấy cũng như mọi người, đưa ra các quyết tâm năm mới vào tháng Giêng rồi bỏ xó vào tháng Hai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

January

Danh từ
Lật mặt

Tháng Giêng, tháng đầu tiên của năm, giữa tháng Mười Hai và tháng Hai, có 31 ngày.

"My birthday is in January."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "January".

Năm mới

Tháng Giêng thường gắn liền với các lễ kỷ niệm năm mới trên toàn thế giới, đánh dấu sự khởi đầu của một năm mới theo lịch Gregory.

Ngày Martin Luther King Jr.

Tại Hoa Kỳ, ngày Martin Luther King Jr. được tổ chức vào thứ Hai thứ ba của tháng Giêng, để tưởng nhớ nhà hoạt động nhân quyền nổi tiếng.