march
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To walk with stiff regular steps, usually in a group; to move forward in a determined way.
Vietnamese Meaning
Đi đều bước, thường là trong một nhóm; tiến lên phía trước một cách quyết tâm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soldiers marched into the parade ground."
"Những người lính diễu hành vào sân diễu binh."
-
"The band marched down the street."
"Ban nhạc diễu hành xuống phố."
-
"We are marching towards a better future."
"Chúng ta đang tiến tới một tương lai tốt đẹp hơn."
-
"The weather in March is often unpredictable."
"Thời tiết tháng Ba thường khó đoán."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là động từ, 'march' thường diễn tả hành động đi đều, có tổ chức, thường thấy trong quân đội hoặc các cuộc diễu hành. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng là tiến triển hoặc phát triển một cách đều đặn và có mục đích. So với 'walk', 'march' nhấn mạnh sự nghiêm trang, đồng bộ và mục đích rõ ràng.
Prepositions
‘March into’: đi vào (một địa điểm) với sự trang trọng hoặc quyết tâm. ‘March through’: đi qua (một địa điểm) theo đội hình. ‘March towards’: tiến về phía (một mục tiêu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
long a long march (một cuộc hành quân dài)
-
protest a protest march (một cuộc tuần hành phản đối)
-
forced a forced march (một cuộc hành quân cấp tốc, bị ép buộc)
-
lead to lead a march (dẫn đầu một cuộc tuần hành)
-
join to join a march (tham gia một cuộc tuần hành)
-
go on to go on a march (đi tuần hành, tham gia diễu hành)
-
victory a victory march (một cuộc diễu hành chiến thắng)
-
funeral a funeral march (một bản hành khúc tang lễ)
Idioms
-
steal a march on someone
Đi trước một bước, giành lợi thế trước ai đó một cách bí mật hoặc bất ngờ
"They managed to steal a march on their competitors by launching the new product early."
(Họ đã giành lợi thế trước các đối thủ cạnh tranh bằng cách tung ra sản phẩm mới sớm hơn.)
-
march to the beat of a different drum
Hành động hoặc suy nghĩ độc lập, không theo số đông
"She's always marched to the beat of a different drum, pursuing her own unique interests."
(Cô ấy luôn sống theo cách riêng của mình, theo đuổi những sở thích độc đáo của riêng cô ấy.)
-
the march of time/progress
Sự trôi qua không ngừng của thời gian/sự tiến bộ liên tục
"You can't stop the march of progress, technology is constantly evolving."
(Bạn không thể ngăn cản sự tiến bộ, công nghệ liên tục phát triển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
march
Động từĐi đều bước, thường là trong một nhóm; tiến lên phía trước một cách quyết tâm.
"The soldiers marched into the parade ground."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "march".
