(Top Banner Ad)
march
A2
Động từ A2 Đời sống hàng ngày, Quân sự, Thời gian

march

UK: /mɑːtʃ/ • US: /mɑːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

diễu hành bước đều tháng Ba cuộc tuần hành biểu tình
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To walk with stiff regular steps, usually in a group; to move forward in a determined way.

Vietnamese Meaning

Đi đều bước, thường là trong một nhóm; tiến lên phía trước một cách quyết tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers marched into the parade ground."

    "Những người lính diễu hành vào sân diễu binh."

  • "The band marched down the street."

    "Ban nhạc diễu hành xuống phố."

  • "We are marching towards a better future."

    "Chúng ta đang tiến tới một tương lai tốt đẹp hơn."

  • "The weather in March is often unpredictable."

    "Thời tiết tháng Ba thường khó đoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun march Cuộc tuần hành, hành khúc; tháng Ba
Verb march Hành quân, diễu hành, tuần hành; bước đều
Noun marcher Người tuần hành, người diễu hành
Adjective marching Đang hành quân, đang diễu hành (ví dụ: marching band)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Quân sự, Thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*markōn
Old French
marchier
Middle English
marchen
Modern English
march

Nguồn gốc 'march' (hành động)

Từ 'march' (hành động di chuyển) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'marchier', nghĩa là 'đi bộ' hoặc 'bước đi'. Từ này lại có thể bắt nguồn từ một từ German cổ hơn, liên quan đến khái niệm 'biên giới' hoặc 'đi dọc theo một biên giới'. Điều này gợi ý rằng việc di chuyển theo hàng ngũ hoặc theo một lộ trình cố định có thể là ý nghĩa ban đầu.

Tháng Ba và vị thần Chiến tranh

Tên của tháng 'March' (tháng Ba) không liên quan đến nghĩa 'đi bộ' mà bắt nguồn từ tiếng Latinh 'Martius'. Đây là tên dành cho Mars, vị thần chiến tranh trong thần thoại La Mã. Tháng Ba từng là tháng đầu tiên của lịch La Mã cổ đại và là thời điểm các chiến dịch quân sự thường được khởi động sau mùa đông.

Usage Note

Khi là động từ, 'march' thường diễn tả hành động đi đều, có tổ chức, thường thấy trong quân đội hoặc các cuộc diễu hành. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng là tiến triển hoặc phát triển một cách đều đặn và có mục đích. So với 'walk', 'march' nhấn mạnh sự nghiêm trang, đồng bộ và mục đích rõ ràng.

Prepositions

into through towards

‘March into’: đi vào (một địa điểm) với sự trang trọng hoặc quyết tâm. ‘March through’: đi qua (một địa điểm) theo đội hình. ‘March towards’: tiến về phía (một mục tiêu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + march
  • long a long march
    (một cuộc hành quân dài)
  • protest a protest march
    (một cuộc tuần hành phản đối)
  • forced a forced march
    (một cuộc hành quân cấp tốc, bị ép buộc)
Verb + march
  • lead to lead a march
    (dẫn đầu một cuộc tuần hành)
  • join to join a march
    (tham gia một cuộc tuần hành)
  • go on to go on a march
    (đi tuần hành, tham gia diễu hành)
Noun + march
  • victory a victory march
    (một cuộc diễu hành chiến thắng)
  • funeral a funeral march
    (một bản hành khúc tang lễ)

Idioms

  • steal a march on someone

    Đi trước một bước, giành lợi thế trước ai đó một cách bí mật hoặc bất ngờ

    "They managed to steal a march on their competitors by launching the new product early."

    (Họ đã giành lợi thế trước các đối thủ cạnh tranh bằng cách tung ra sản phẩm mới sớm hơn.)

  • march to the beat of a different drum

    Hành động hoặc suy nghĩ độc lập, không theo số đông

    "She's always marched to the beat of a different drum, pursuing her own unique interests."

    (Cô ấy luôn sống theo cách riêng của mình, theo đuổi những sở thích độc đáo của riêng cô ấy.)

  • the march of time/progress

    Sự trôi qua không ngừng của thời gian/sự tiến bộ liên tục

    "You can't stop the march of progress, technology is constantly evolving."

    (Bạn không thể ngăn cản sự tiến bộ, công nghệ liên tục phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

march

Động từ
Lật mặt

Đi đều bước, thường là trong một nhóm; tiến lên phía trước một cách quyết tâm.

"The soldiers marched into the parade ground."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "march".

Tháng Ba: Khởi đầu và Biểu tượng

Tháng Ba (March) ở bán cầu Bắc thường được xem là khởi đầu của mùa xuân, mang ý nghĩa của sự đổi mới và sự sống. Trong lịch sử, nhiều nền văn hóa đã coi đây là tháng đầu tiên của năm. Tháng Ba cũng nổi tiếng với Ngày Quốc tế Phụ nữ (8/3) và là tháng lịch sử của phụ nữ (Women's History Month) ở một số quốc gia.

Biểu tượng của Phong trào và Quyền lợi

'March' (cuộc tuần hành) đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ của các phong trào xã hội và đấu tranh đòi quyền lợi. Từ các cuộc tuần hành vì dân quyền ở Mỹ đến các cuộc biểu tình môi trường toàn cầu, 'march' thể hiện sức mạnh tập thể và tiếng nói của cộng đồng trong việc kiến nghị thay đổi hoặc bày tỏ sự phản đối.