(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ march
A2

march

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

diễu hành bước đều tháng Ba cuộc tuần hành biểu tình
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'March'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đi đều bước, thường là trong một nhóm; tiến lên phía trước một cách quyết tâm.

Definition (English Meaning)

To walk with stiff regular steps, usually in a group; to move forward in a determined way.

Ví dụ Thực tế với 'March'

  • "The soldiers marched into the parade ground."

    "Những người lính diễu hành vào sân diễu binh."

  • "The band marched down the street."

    "Ban nhạc diễu hành xuống phố."

  • "We are marching towards a better future."

    "Chúng ta đang tiến tới một tương lai tốt đẹp hơn."

  • "The weather in March is often unpredictable."

    "Thời tiết tháng Ba thường khó đoán."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'March'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Quân sự Thời gian

Ghi chú Cách dùng 'March'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khi là động từ, 'march' thường diễn tả hành động đi đều, có tổ chức, thường thấy trong quân đội hoặc các cuộc diễu hành. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng là tiến triển hoặc phát triển một cách đều đặn và có mục đích. So với 'walk', 'march' nhấn mạnh sự nghiêm trang, đồng bộ và mục đích rõ ràng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

into through towards

‘March into’: đi vào (một địa điểm) với sự trang trọng hoặc quyết tâm. ‘March through’: đi qua (một địa điểm) theo đội hình. ‘March towards’: tiến về phía (một mục tiêu).

Ngữ pháp ứng dụng với 'March'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)