(Top Banner Ad)
feebly
B2
Trạng từ B2 Chung

feebly

UK: /ˈfiːbli/ • US: /ˈfiːbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách yếu ớt yếu ớt thiếu sức sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a weak or ineffective way.

Vietnamese Meaning

Một cách yếu ớt, không hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He smiled feebly, trying to reassure her."

    "Anh ta mỉm cười yếu ớt, cố gắng trấn an cô ấy."

  • "The old man feebly raised his hand."

    "Ông lão yếu ớt giơ tay lên."

  • "She defended herself feebly against the accusations."

    "Cô ấy tự vệ yếu ớt trước những lời buộc tội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective feeble Yếu ớt, suy nhược, không có sức mạnh hoặc năng lượng.
Noun feebleness Sự yếu ớt, tình trạng suy nhược.
Verb enfeeble Làm cho yếu đi, làm suy nhược (ai đó/cái gì đó).
Noun enfeeblement Hành động hoặc quá trình làm suy yếu; tình trạng bị suy yếu.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
flēbilis
Old French
feble
Middle English
feble
English
feeble
English
feebly

Từ Nước Mắt Đến Sự Yếu Ớt

Từ 'feebly' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'flēbilis', có nghĩa là 'đáng thương, đáng khóc'. Qua tiếng Pháp cổ 'feble' (yếu ớt, mờ nhạt), nghĩa của từ đã dần phát triển thành 'thiếu sức mạnh'. Hậu tố '-ly' được thêm vào từ 'feeble' để tạo thành trạng từ 'feebly', dùng để diễn tả một hành động được thực hiện một cách yếu ớt, thiếu sức lực hoặc không có hiệu quả.

Usage Note

"Feebly" thường được dùng để mô tả hành động được thực hiện với ít sức lực, năng lượng hoặc sự nhiệt tình. Nó nhấn mạnh sự thiếu hiệu quả hoặc sự suy yếu trong cách hành động đó. So với các từ đồng nghĩa như 'weakly' hoặc 'inadequately', 'feebly' có thể mang sắc thái mạnh hơn về sự suy yếu và thiếu sinh lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + feebly
  • protested protested feebly
    (phản đối yếu ớt/một cách yếu ớt)
  • responded responded feebly
    (phản ứng/đáp lại yếu ớt)
  • smiled smiled feebly
    (mỉm cười yếu ớt)
  • whispered whispered feebly
    (thì thầm yếu ớt)
  • shone shone feebly
    (chiếu sáng yếu ớt (ví dụ: mặt trời, đèn))
Feebly + Verb (often in passive or with 'to')
  • feebly feebly attempted to...
    (cố gắng một cách yếu ớt để...)
  • feebly feebly supported
    (được hỗ trợ yếu ớt/kém hiệu quả)
  • feebly feebly articulated
    (được trình bày/diễn đạt một cách yếu ớt/không rõ ràng)

Idioms

  • To protest feebly

    Phản đối một cách yếu ớt, không có sức thuyết phục.

    "He protested feebly against the decision, knowing it was futile."

    (Anh ấy phản đối yếu ớt trước quyết định, biết rằng điều đó là vô ích.)

  • To respond feebly

    Đáp lại hoặc phản ứng một cách yếu ớt, thiếu nhiệt tình hoặc không đủ mạnh mẽ.

    "When asked for his opinion, he could only respond feebly."

    (Khi được hỏi ý kiến, anh ấy chỉ có thể đáp lại một cách yếu ớt.)

  • A feebly glowing light

    Một ánh sáng yếu ớt, mờ nhạt, không đủ soi sáng.

    "Only a feebly glowing light bulb illuminated the dark room."

    (Chỉ có một bóng đèn chiếu sáng yếu ớt soi rọi căn phòng tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feebly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách yếu ớt, không hiệu quả.

"He smiled feebly, trying to reassure her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, the old man feebly tried to lift the heavy box.
Than ôi, ông lão yếu ớt cố gắng nhấc chiếc hộp nặng.
Phủ định
Oh dear, the candle feebly didn't illuminate the room.
Ôi trời, ngọn nến yếu ớt không chiếu sáng căn phòng.
Nghi vấn
Well, did the injured bird feebly flutter its wings?
Chà, con chim bị thương có yếu ớt vỗ cánh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feebly".

Sự Khởi Đầu Yếu Ớt và Niềm Hy Vọng

'Feebly' thường được dùng để mô tả một sự khởi đầu hoặc nỗ lực ban đầu còn non yếu, thiếu sức mạnh nhưng mang trong mình tiềm năng. Ví dụ, 'a feebly flickering flame' (một ngọn lửa lập lòe yếu ớt) có thể là biểu tượng của hy vọng mong manh trong hoàn cảnh khó khăn, hoặc 'a feebly voiced protest' (một lời phản đối yếu ớt) có thể là tiền đề cho một phong trào lớn hơn.

Sức Mạnh Của Sự Yếu Đuối

Trong nhiều câu chuyện phương Tây và triết lý, sự yếu đuối hay tình trạng 'feebly' không nhất thiết là tiêu cực hoàn toàn. Nó có thể gợi lên lòng trắc ẩn, sự giúp đỡ từ người khác, hoặc là biểu tượng của sự kiên cường khi một cá thể yếu ớt vẫn cố gắng tồn tại hay đấu tranh, đối mặt với nghịch cảnh. Điều này nhấn mạnh giá trị của lòng dũng cảm khi không có nhiều sức mạnh.