feebly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a weak or ineffective way.
Vietnamese Meaning
Một cách yếu ớt, không hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He smiled feebly, trying to reassure her."
"Anh ta mỉm cười yếu ớt, cố gắng trấn an cô ấy."
-
"The old man feebly raised his hand."
"Ông lão yếu ớt giơ tay lên."
-
"She defended herself feebly against the accusations."
"Cô ấy tự vệ yếu ớt trước những lời buộc tội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | feeble | Yếu ớt, suy nhược, không có sức mạnh hoặc năng lượng. |
| Noun | feebleness | Sự yếu ớt, tình trạng suy nhược. |
| Verb | enfeeble | Làm cho yếu đi, làm suy nhược (ai đó/cái gì đó). |
| Noun | enfeeblement | Hành động hoặc quá trình làm suy yếu; tình trạng bị suy yếu. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Feebly" thường được dùng để mô tả hành động được thực hiện với ít sức lực, năng lượng hoặc sự nhiệt tình. Nó nhấn mạnh sự thiếu hiệu quả hoặc sự suy yếu trong cách hành động đó. So với các từ đồng nghĩa như 'weakly' hoặc 'inadequately', 'feebly' có thể mang sắc thái mạnh hơn về sự suy yếu và thiếu sinh lực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
protested protested feebly (phản đối yếu ớt/một cách yếu ớt)
-
responded responded feebly (phản ứng/đáp lại yếu ớt)
-
smiled smiled feebly (mỉm cười yếu ớt)
-
whispered whispered feebly (thì thầm yếu ớt)
-
shone shone feebly (chiếu sáng yếu ớt (ví dụ: mặt trời, đèn))
-
feebly feebly attempted to... (cố gắng một cách yếu ớt để...)
-
feebly feebly supported (được hỗ trợ yếu ớt/kém hiệu quả)
-
feebly feebly articulated (được trình bày/diễn đạt một cách yếu ớt/không rõ ràng)
Idioms
-
To protest feebly
Phản đối một cách yếu ớt, không có sức thuyết phục.
"He protested feebly against the decision, knowing it was futile."
(Anh ấy phản đối yếu ớt trước quyết định, biết rằng điều đó là vô ích.)
-
To respond feebly
Đáp lại hoặc phản ứng một cách yếu ớt, thiếu nhiệt tình hoặc không đủ mạnh mẽ.
"When asked for his opinion, he could only respond feebly."
(Khi được hỏi ý kiến, anh ấy chỉ có thể đáp lại một cách yếu ớt.)
-
A feebly glowing light
Một ánh sáng yếu ớt, mờ nhạt, không đủ soi sáng.
"Only a feebly glowing light bulb illuminated the dark room."
(Chỉ có một bóng đèn chiếu sáng yếu ớt soi rọi căn phòng tối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
feebly
Trạng từMột cách yếu ớt, không hiệu quả.
"He smiled feebly, trying to reassure her."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Alas, the old man feebly tried to lift the heavy box. |
Than ôi, ông lão yếu ớt cố gắng nhấc chiếc hộp nặng. |
| Phủ định | Oh dear, the candle feebly didn't illuminate the room. |
Ôi trời, ngọn nến yếu ớt không chiếu sáng căn phòng. |
| Nghi vấn | Well, did the injured bird feebly flutter its wings? |
Chà, con chim bị thương có yếu ớt vỗ cánh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feebly".
