(Top Banner Ad)
circular process
B2
Danh từ ghép B2 Nhiều lĩnh vực (ví dụ: Khoa học, Kinh doanh, Tâm lý học)

circular process

UK: /ˈsɜːkjʊlə ˈprəʊses/ • US: /ˈsɜrkjələr ˈprɑːses/

Nghĩa tiếng Việt

quy trình tuần hoàn quy trình lặp lại vòng luẩn quẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process that loops back on itself, where the end result influences the starting point, potentially perpetuating a cycle or feedback loop.

Vietnamese Meaning

Một quy trình lặp lại chính nó, trong đó kết quả cuối cùng ảnh hưởng đến điểm khởi đầu, có khả năng kéo dài một chu kỳ hoặc vòng phản hồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was trapped in a circular process of declining sales and cost-cutting measures."

    "Công ty đã bị mắc kẹt trong một quy trình luẩn quẩn gồm doanh số giảm và các biện pháp cắt giảm chi phí."

  • "The government is trying to break the circular process of poverty and lack of education."

    "Chính phủ đang cố gắng phá vỡ quy trình luẩn quẩn của nghèo đói và thiếu giáo dục."

  • "The software development followed a circular process of design, testing, and revision."

    "Việc phát triển phần mềm tuân theo một quy trình tuần hoàn gồm thiết kế, kiểm tra và sửa đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Circle Hình tròn, vòng tròn
Verb Circulate Lưu thông, tuần hoàn
Noun Circulation Sự lưu thông, sự tuần hoàn
Noun Process Quy trình, quá trình
Verb Process Xử lý
Noun Processor Bộ xử lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (ví dụ: Khoa học, Kinh doanh, Tâm lý học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
circularis (circular) + processus (process)
Old French
circulaire + proces
Middle English
circular + proces
Modern English
circular process

Nguồn gốc của sự tuần hoàn

Từ 'circular' bắt nguồn từ 'circulus' trong tiếng Latinh, nghĩa là một chiếc nhẫn nhỏ hoặc vòng tròn. 'Process' đến từ 'processus', nghĩa là sự tiến triển hoặc đi về phía trước. Khi kết hợp lại, 'circular process' mô tả một chuỗi các hành động liên tục, nơi điểm kết thúc thường dẫn ngược lại điểm bắt đầu, tạo thành một vòng lặp khép kín.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các hệ thống hoặc mô hình mà trong đó đầu ra của một giai đoạn ảnh hưởng đến đầu vào của giai đoạn tiếp theo, tạo ra một vòng lặp. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (ví dụ, một chu trình cải tiến liên tục) hoặc tiêu cực (ví dụ, một vòng luẩn quẩn của nghèo đói). Cần phân biệt với 'linear process' (quy trình tuyến tính) vốn chỉ diễn ra một chiều từ đầu đến cuối.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' để chỉ ra rằng một thứ gì đó nằm trong một quy trình tuần hoàn. Ví dụ: 'We are caught in a circular process'. Sử dụng 'of' để chỉ tính chất của quy trình. Ví dụ: 'The circular process of planning and revision'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + circular process
  • Continuous continuous circular process
    (quy trình tuần hoàn liên tục)
  • Efficient efficient circular process
    (quy trình tuần hoàn hiệu quả)
  • Natural natural circular process
    (quy trình tuần hoàn tự nhiên)
Verb + circular process
  • Establish establish a circular process
    (thiết lập một quy trình tuần hoàn)
  • Follow follow a circular process
    (theo đuổi một quy trình tuần hoàn)
  • Maintain maintain a circular process
    (duy trì một quy trình tuần hoàn)

Idioms

  • Come full circle

    Trở lại điểm xuất phát (sau khi đã đi qua một hành trình dài/thay đổi)

    "The fashion trend has come full circle, and now 90s clothes are popular again."

    (Xu hướng thời trang đã quay trở lại điểm xuất phát, và giờ đây quần áo thập niên 90 lại phổ biến.)

  • Circular reasoning

    Lập luận vòng quanh (lỗi logic khi kết luận nằm ngay trong giả thiết)

    "Saying 'I'm right because I'm never wrong' is an example of circular reasoning."

    (Nói rằng 'Tôi đúng vì tôi không bao giờ sai' là một ví dụ về lập luận vòng quanh.)

  • Vicious circle

    Vòng quẩn quanh, vòng xoáy tiêu cực (một vấn đề dẫn đến vấn đề khác và làm cái đầu tiên tệ hơn)

    "Poor sleep and stress can create a vicious circle."

    (Ngủ kém và căng thẳng có thể tạo ra một vòng quẩn quanh tiêu cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

circular process

Danh từ ghép
Lật mặt

Một quy trình lặp lại chính nó, trong đó kết quả cuối cùng ảnh hưởng đến điểm khởi đầu, có khả năng kéo dài một chu kỳ hoặc vòng phản hồi.

"The company was trapped in a circular process of declining sales and cost-cutting measures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are implemented, the company will have been navigating a circular bureaucratic process for over a year.
Vào thời điểm các quy định mới được thực hiện, công ty sẽ đã phải điều hướng một quy trình quan liêu luẩn quẩn trong hơn một năm.
Phủ định
The team won't have been following a circular development process, but rather a more streamlined agile approach.
Nhóm sẽ không tuân theo một quy trình phát triển luẩn quẩn, mà là một cách tiếp cận agile hợp lý hơn.
Nghi vấn
Will the researchers have been analyzing the data in a circular fashion, constantly revisiting old assumptions, before they reach a conclusion?
Liệu các nhà nghiên cứu có đang phân tích dữ liệu một cách luẩn quẩn, liên tục xem xét lại các giả định cũ, trước khi họ đi đến kết luận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "circular process".

Kinh tế tuần hoàn (Circular Economy)

Trong bối cảnh hiện đại, 'circular process' là cốt lõi của mô hình kinh tế tuần hoàn. Thay vì mô hình 'khai thác-sản xuất-vứt bỏ' truyền thống, mô hình này khuyến khích tái sử dụng và tái chế để bảo vệ môi trường, phản ánh xu hướng bền vững toàn cầu.

Triết lý về sự tuần hoàn

Nhiều nền văn hóa phương Đông và cả tư duy khoa học phương Tây coi các quy trình tuần hoàn (như chu trình nước hay luân hồi) là biểu tượng của sự cân bằng và trường tồn, trái ngược với tư duy đường thẳng hướng tới sự kết thúc.