(Top Banner Ad)
linear process
B2
Danh từ ghép B2 Toán học, Khoa học, Quản lý, Kỹ thuật

linear process

UK: /ˈlɪnɪə ˈprəʊses/ • US: /ˈlɪniər ˈprɑːses/

Nghĩa tiếng Việt

quy trình tuyến tính quá trình tuyến tính quy trình một chiều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process that progresses in a sequential and direct manner, with each step leading directly to the next, without branching or feedback loops.

Vietnamese Meaning

Một quy trình tiến triển theo một cách tuần tự và trực tiếp, với mỗi bước dẫn trực tiếp đến bước tiếp theo, không có sự phân nhánh hoặc vòng lặp phản hồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The production line follows a linear process, ensuring each product is assembled in the same order."

    "Dây chuyền sản xuất tuân theo một quy trình tuyến tính, đảm bảo mỗi sản phẩm được lắp ráp theo cùng một thứ tự."

  • "Implementing a linear process improved the efficiency of our workflow."

    "Việc triển khai một quy trình tuyến tính đã cải thiện hiệu quả của quy trình làm việc của chúng tôi."

  • "The project manager designed a linear process for task completion."

    "Người quản lý dự án đã thiết kế một quy trình tuyến tính để hoàn thành nhiệm vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun line đường kẻ, hàng
Noun linearity tính tuyến tính
Adjective non-linear không tuyến tính
Adverb linearly một cách tuyến tính
Verb process xử lý, chế biến
Verb proceed tiến hành, tiếp tục
Noun processor bộ xử lý, máy chế biến
Adjective procedural thuộc về thủ tục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học, Quản lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
linea
Latin
procedere
English
linear
English
process
English
linear process

Sự kết hợp của 'đường thẳng' và 'tiến trình'

Cụm từ 'linear process' (quá trình tuyến tính) được hình thành từ hai từ riêng biệt với nguồn gốc sâu xa. Từ 'linear' bắt nguồn từ 'linea' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sợi chỉ' hoặc 'đường kẻ', phát triển thành ý nghĩa 'thuộc về đường thẳng' trong tiếng Anh. Từ 'process' xuất phát từ 'procedere' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'tiến lên, đi về phía trước', rồi trở thành 'sự diễn tiến, quá trình' trong tiếng Anh. Khi kết hợp lại, 'linear process' mô tả một quá trình diễn ra theo một trình tự đơn giản, từng bước một, không có sự phân nhánh hay lặp lại phức tạp.

Usage Note

Quy trình tuyến tính thường được sử dụng để mô tả các quy trình đơn giản, dễ dự đoán và ít phức tạp. Nó trái ngược với các quy trình phi tuyến tính hoặc lặp đi lặp lại, có thể có nhiều kết quả đầu ra hoặc các bước quay trở lại các giai đoạn trước đó. Trong quản lý dự án, một quy trình tuyến tính có thể được sử dụng khi các yêu cầu được xác định rõ ràng và không có khả năng thay đổi.

Prepositions

in to

"in" được sử dụng để chỉ ngữ cảnh hoặc lĩnh vực mà quy trình tuyến tính diễn ra. Ví dụ: 'The linear process in manufacturing is optimized for efficiency.'
"to" được sử dụng để chỉ mục tiêu hoặc kết quả mà quy trình tuyến tính hướng tới. Ví dụ: 'The linear process to achieve certification is well-defined.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + linear process
  • simple a simple linear process
    (một quá trình tuyến tính đơn giản)
  • straightforward a straightforward linear process
    (một quá trình tuyến tính thẳng thắn, dễ hiểu)
  • sequential a sequential linear process
    (một quá trình tuyến tính tuần tự)
  • typical a typical linear process
    (một quá trình tuyến tính điển hình)
  • strictly a strictly linear process
    (một quá trình tuyến tính nghiêm ngặt)
Verb + linear process
  • follow follow a linear process
    (tuân theo một quá trình tuyến tính)
  • involve involve a linear process
    (liên quan đến một quá trình tuyến tính)
  • manage manage a linear process
    (quản lý một quá trình tuyến tính)
  • describe describe a linear process
    (mô tả một quá trình tuyến tính)
  • understand understand a linear process
    (hiểu một quá trình tuyến tính)
Noun + linear process
  • stages stages of a linear process
    (các giai đoạn của một quá trình tuyến tính)
  • steps steps in a linear process
    (các bước trong một quá trình tuyến tính)

Idioms

  • It's not a linear process.

    Nó không phải là một quá trình tuyến tính (mà phức tạp, có thể lặp lại, hay đi đường vòng).

    "Learning a new language is often not a linear process; you might feel like you're going backwards sometimes."

    (Học một ngôn ngữ mới thường không phải là một quá trình tuyến tính; đôi khi bạn có thể cảm thấy mình đang thụt lùi.)

  • follow a linear process

    tuân theo một quy trình/quá trình tuyến tính (theo từng bước một, không bỏ qua hay thay đổi thứ tự).

    "For this project, we must follow a linear process from planning to execution."

    (Đối với dự án này, chúng ta phải tuân theo một quy trình tuyến tính từ lập kế hoạch đến thực hiện.)

  • a strictly linear process

    một quá trình tuyến tính nghiêm ngặt (không có ngoại lệ, phải theo đúng trình tự).

    "The assembly line operates as a strictly linear process to ensure efficiency."

    (Dây chuyền lắp ráp hoạt động như một quá trình tuyến tính nghiêm ngặt để đảm bảo hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

linear process

Danh từ ghép
Lật mặt

Một quy trình tiến triển theo một cách tuần tự và trực tiếp, với mỗi bước dẫn trực tiếp đến bước tiếp theo, không có sự phân nhánh hoặc vòng lặp phản hồi.

"The production line follows a linear process, ensuring each product is assembled in the same order."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This project requires a linear process, and we must follow it carefully.
Dự án này đòi hỏi một quy trình tuyến tính, và chúng ta phải tuân theo nó một cách cẩn thận.
Phủ định
It is not a linear process; there are several feedback loops involved.
Đây không phải là một quy trình tuyến tính; có một vài vòng lặp phản hồi liên quan.
Nghi vấn
Is that a linear process, or does it involve multiple iterations?
Đó có phải là một quy trình tuyến tính, hay nó bao gồm nhiều lần lặp lại?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the development process were linear, we would finish the project much faster.
Nếu quá trình phát triển là tuyến tính, chúng ta sẽ hoàn thành dự án nhanh hơn nhiều.
Phủ định
If the company hadn't adopted a linear approach, they wouldn't have achieved such consistent results.
Nếu công ty không áp dụng một phương pháp tiếp cận tuyến tính, họ đã không đạt được những kết quả nhất quán như vậy.
Nghi vấn
Would the results be more predictable if the project followed a more linear process?
Liệu kết quả có dễ dự đoán hơn nếu dự án tuân theo một quy trình tuyến tính hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linear process".

Quan niệm về thời gian và sự tiến bộ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt từ thời kỳ Khai sáng, có một quan niệm phổ biến về thời gian và sự tiến bộ là 'tuyến tính'. Điều này có nghĩa là thời gian được nhìn nhận như một dòng chảy thẳng từ quá khứ đến tương lai, và sự phát triển, học hỏi hay thăng tiến thường được kỳ vọng diễn ra theo một chuỗi các bước tuần tự, hướng về phía trước. Khái niệm 'linear process' phản ánh quan điểm này, đề cao tính logic, trật tự và hiệu quả trong việc đạt được mục tiêu.

Phương pháp khoa học và quản lý dự án

Nhiều lĩnh vực trong khoa học và quản lý dự án phương Tây ưa chuộng các 'quá trình tuyến tính'. Phương pháp khoa học thường đi theo một trình tự tuyến tính: quan sát, đặt giả thuyết, thí nghiệm, phân tích, kết luận. Tương tự, các mô hình quản lý dự án truyền thống như mô hình thác nước (Waterfall Model) cũng là một ví dụ điển hình của quá trình tuyến tính, nơi mỗi giai đoạn phải hoàn thành trước khi giai đoạn tiếp theo bắt đầu. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hoàn thành từng bước một cách có hệ thống.