(Top Banner Ad)
reinforcement loop
C1
noun C1 Khoa học hành vi, Tâm lý học, Kỹ thuật, Kinh tế

reinforcement loop

UK: /ˌriːɪnˈfɔːsmənt luːp/ • US: /ˌriːɪnˈfɔːrsmənt luːp/

Nghĩa tiếng Việt

vòng lặp củng cố chu trình củng cố hệ thống phản hồi củng cố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process in which an effect strengthens or weakens the very process that gave rise to it.

Vietnamese Meaning

Một quá trình mà trong đó một hiệu ứng củng cố hoặc làm suy yếu chính quá trình đã tạo ra nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's viral marketing campaign created a reinforcement loop, driving even more people to their product."

    "Chiến dịch marketing lan truyền của công ty đã tạo ra một vòng lặp củng cố, thúc đẩy nhiều người hơn nữa đến với sản phẩm của họ."

  • "The more people use the app, the more data it collects, creating a reinforcement loop that improves its AI."

    "Càng nhiều người sử dụng ứng dụng, nó càng thu thập nhiều dữ liệu hơn, tạo ra một vòng lặp củng cố giúp cải thiện AI của nó."

  • "Poverty can create a reinforcement loop, where lack of education leads to fewer job opportunities, which in turn leads to continued poverty."

    "Nghèo đói có thể tạo ra một vòng lặp củng cố, nơi thiếu giáo dục dẫn đến ít cơ hội việc làm hơn, từ đó dẫn đến nghèo đói tiếp tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reinforce củng cố, tăng cường, gia cố
Noun reinforcement sự củng cố, sự tăng cường; vật liệu gia cố
Adjective reinforced được củng cố, được tăng cường, có gia cố
Noun/Verb loop vòng lặp, vòng tròn; lặp lại, tạo vòng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học hành vi, Tâm lý học, Kỹ thuật, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fortis
Old French
enforcier
Middle English
enforcen
English
reinforce
English
reinforcement
Old Norse (Germanic root)
hlaupa
English
loop
English (Modern compound)
reinforcement loop

Nguồn gốc 'Reinforcement'

Từ 'reinforcement' (sự củng cố) có nguồn gốc từ tiền tố 're-' (lặp lại, lại lần nữa) trong tiếng Latin và động từ 'enforce' (thực thi, củng cố). 'Enforce' lại bắt nguồn từ 'enforcier' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'tăng cường' hoặc 'buộc phải'. Gốc Latin 'fortis' (mạnh mẽ) là nền tảng cho ý nghĩa 'sức mạnh' và 'củng cố' của từ này.

Nguồn gốc 'Loop' và Sự Kết hợp

Từ 'loop' (vòng lặp) có nguồn gốc không rõ ràng, có thể từ các ngôn ngữ German cổ (ví dụ: 'hlaupa' trong tiếng Na Uy cổ, nghĩa là 'chạy, nhảy' – gợi ý một chuyển động tròn hoặc uốn cong). Khi kết hợp với 'reinforcement', 'reinforcement loop' mô tả một quá trình lặp đi lặp lại, trong đó kết quả của một hành động hoặc sự kiện tự động củng cố nguyên nhân ban đầu, khiến quá trình đó tiếp diễn và thường trở nên mạnh hơn. Đây là một thuật ngữ hiện đại, được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như tâm lý học, khoa học xã hội và hệ thống học.

Usage Note

Reinforcement loops, also known as feedback loops, are central to understanding dynamic systems. They can be positive (enhancing) or negative (balancing). Positive loops amplify change, leading to exponential growth or decline. Negative loops dampen change, promoting stability. The term highlights the cyclical nature and the self-perpetuating effect. It is often used in systems thinking and modeling to understand complex relationships.

Prepositions

in within across

* *in:* To describe the context where the loop is happening (e.g., 'in the market'). *within:* To describe it as being inside a system (e.g., 'within the organization'). *across:* To illustrate its impact on different aspects (e.g. 'across society').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reinforcement loop
  • positive positive reinforcement loop
    (vòng lặp củng cố tích cực)
  • negative negative reinforcement loop
    (vòng lặp củng cố tiêu cực)
  • vicious vicious reinforcement loop
    (vòng lặp củng cố luẩn quẩn/xoáy trôn ốc)
  • virtuous virtuous reinforcement loop
    (vòng lặp củng cố tích cực/tốt đẹp)
Verb + reinforcement loop
  • create create a reinforcement loop
    (tạo ra một vòng lặp củng cố)
  • enter enter a reinforcement loop
    (đi vào một vòng lặp củng cố)
  • strengthen strengthen a reinforcement loop
    (củng cố/làm mạnh thêm một vòng lặp củng cố)
  • break break a reinforcement loop
    (phá vỡ một vòng lặp củng cố)

Idioms

  • A self-reinforcing loop

    Một vòng lặp tự củng cố; một quá trình mà kết quả tự động làm tăng cường nguyên nhân ban đầu, khiến nó tiếp diễn mạnh mẽ hơn.

    "The company's excellent customer service created a self-reinforcing loop, leading to more positive reviews and new customers."

    (Dịch vụ khách hàng xuất sắc của công ty đã tạo ra một vòng lặp tự củng cố, dẫn đến nhiều đánh giá tích cực và khách hàng mới hơn.)

  • Caught in a reinforcement loop

    Bị mắc kẹt trong một vòng lặp củng cố; ở trong một tình huống mà các hành động hoặc kết quả cứ lặp đi lặp lại và củng cố lẫn nhau, thường khó thoát ra.

    "He felt caught in a reinforcement loop of stress and poor sleep, each making the other worse."

    (Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong vòng lặp củng cố của căng thẳng và thiếu ngủ, mỗi thứ làm cho tình hình của thứ kia tệ hơn.)

  • Break the reinforcement loop

    Phá vỡ vòng lặp củng cố; chấm dứt một quá trình tự củng cố, thường là để thay đổi một xu hướng tiêu cực.

    "To improve productivity, the manager needed to break the reinforcement loop of micromanagement leading to demotivated employees."

    (Để cải thiện năng suất, người quản lý cần phải phá vỡ vòng lặp củng cố của việc quản lý vi mô dẫn đến nhân viên mất động lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reinforcement loop

noun
Lật mặt

Một quá trình mà trong đó một hiệu ứng củng cố hoặc làm suy yếu chính quá trình đã tạo ra nó.

"The company's viral marketing campaign created a reinforcement loop, driving even more people to their product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reinforcement loop".

Hiểu về Hành vi Con người và Hệ thống Xã hội

Vòng lặp củng cố là một khái niệm trung tâm trong tâm lý học hành vi và khoa học xã hội. Trong tâm lý học, nó giải thích cách các hành vi được củng cố (ví dụ, một hành động nhận được phần thưởng sẽ được lặp lại). Trong xã hội học và kinh tế học, nó giúp hiểu các hiện tượng như chu kỳ nghèo đói (vòng lặp luẩn quẩn), sự lan tỏa của xu hướng xã hội, hoặc hiệu ứng mạng lưới, nơi một hành động hoặc kết quả làm tăng khả năng xảy ra của chính nó trong tương lai, định hình xã hội và cá nhân.

Chu kỳ Tích cực và Luẩn quẩn

Khái niệm vòng lặp củng cố thường được phân loại thành 'vòng lặp tích cực' (virtuous loop/cycle) và 'vòng lặp luẩn quẩn' (vicious loop/cycle). Vòng lặp tích cực mô tả một chuỗi sự kiện tự củng cố theo hướng có lợi, mang lại kết quả ngày càng tốt đẹp hơn (ví dụ: thành công tạo động lực, động lực thúc đẩy thành công hơn). Ngược lại, vòng lặp luẩn quẩn là một chuỗi sự kiện tự củng cố theo hướng tiêu cực, dẫn đến tình hình ngày càng tệ hơn (ví dụ: nợ nần chồng chất, thiếu tự tin dẫn đến thất bại).