starving
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đang rất đói; cảm thấy đói cồn cào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm starving! Let's get some food."
"Tôi đói quá! Chúng ta đi kiếm gì ăn thôi."
-
"I'm so starving, I could eat a horse!"
"Tôi đói đến nỗi có thể ăn cả một con ngựa!"
-
"The refugees were starving after days without food."
"Những người tị nạn đang chết đói sau nhiều ngày không có thức ăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | starve | đói lả, bỏ đói, thiếu thốn |
| Noun | starvation | sự đói kém, nạn đói |
| Adjective | starved | đói lả, thiếu thốn (thường dùng ở dạng bị động) |
| Adverb | starvingly | một cách đói lả (ít dùng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Starving" thường được sử dụng để diễn tả cảm giác đói một cách cường điệu, không nhất thiết phải chỉ tình trạng chết đói thực sự. Nó thường được dùng trong các tình huống hàng ngày để thể hiện sự thèm ăn mãnh liệt. So với "hungry", "starving" mạnh hơn nhiều. Trong khi "hungry" chỉ đơn giản là cảm thấy cần ăn, "starving" gợi ý sự khó chịu và có thể là suy nhược do đói.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely absolutely starving (cực kỳ đói, đói cồn cào)
-
nearly nearly starving (gần như đói lả)
-
completely completely starving (đói hoàn toàn, đói trắng mắt)
-
feel feel starving (cảm thấy đói cồn cào)
-
be be starving (đang rất đói)
-
keep keep starving (tiếp tục đói (một cách tiêu cực))
-
children children starving (những đứa trẻ đang đói)
-
animals animals starving (những con vật đang đói)
-
people people starving (những người đang đói)
Idioms
-
starving artist
nghệ sĩ nghèo, nghệ sĩ đang chật vật kiếm sống
"Many talented artists remain starving artists for years before they achieve recognition."
(Nhiều nghệ sĩ tài năng vẫn là những nghệ sĩ nghèo trong nhiều năm trước khi họ được công nhận.)
-
starving for attention
khát khao được chú ý, rất cần sự quan tâm
"He's always acting out because he's starving for attention."
(Anh ta luôn hành động khác thường vì anh ta khao khát được chú ý.)
-
starving to death
đói lả sắp chết, đói muốn chết (thường là nói quá)
"I haven't eaten all day; I'm starving to death!"
(Tôi chưa ăn gì cả ngày; tôi đói muốn chết rồi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
starving
AdjectiveĐang rất đói; cảm thấy đói cồn cào.
"I'm starving! Let's get some food."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hikers, who were starving after days in the wilderness, finally found a cabin. |
Những người đi bộ đường dài, những người đang chết đói sau nhiều ngày trong vùng hoang dã, cuối cùng đã tìm thấy một túp lều. |
| Phủ định | The refugees, who were not starving thanks to the aid workers, expressed their gratitude. |
Những người tị nạn, những người không bị chết đói nhờ những nhân viên cứu trợ, bày tỏ lòng biết ơn của họ. |
| Nghi vấn | Are those students, who are starving because they skipped lunch, going to buy snacks? |
Có phải những học sinh đó, những người đang chết đói vì bỏ bữa trưa, sẽ mua đồ ăn nhẹ không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many animals in the shelter are being starved due to lack of funding. |
Nhiều động vật trong trại tạm trú đang bị bỏ đói do thiếu kinh phí. |
| Phủ định | The refugees were not starved, thanks to international aid. |
Những người tị nạn đã không bị bỏ đói, nhờ vào viện trợ quốc tế. |
| Nghi vấn | Will the plants be starved of water if we don't water them? |
Liệu cây có bị thiếu nước nếu chúng ta không tưới nước cho chúng không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been starving before they found her. |
Cô ấy đã chết đói trước khi họ tìm thấy cô ấy. |
| Phủ định | They had not starved despite being lost in the woods for days. |
Họ đã không chết đói mặc dù bị lạc trong rừng nhiều ngày. |
| Nghi vấn | Had he starved before the rescue team arrived? |
Anh ấy đã chết đói trước khi đội cứu hộ đến sao? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the hike, she was starving. |
Sau chuyến đi bộ đường dài, cô ấy đói lả. |
| Phủ định | They didn't starve during the famine because of the aid. |
Họ đã không chết đói trong nạn đói nhờ sự viện trợ. |
| Nghi vấn | Did he starve himself to lose weight? |
Anh ấy đã nhịn đói để giảm cân phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I weren't so starving right now; I could focus better. |
Tôi ước tôi không đói như bây giờ; tôi có thể tập trung tốt hơn. |
| Phủ định | If only I hadn't been starving yesterday, I would have enjoyed the party more. |
Giá mà hôm qua tôi không bị đói, tôi đã có thể tận hưởng bữa tiệc hơn. |
| Nghi vấn | Do you wish you weren't starving so we could go for a walk? |
Bạn có ước bạn không bị đói để chúng ta có thể đi dạo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "starving".
