(Top Banner Ad)
starving
B1
Adjective B1 Tổng quát

starving

UK: /ˈstɑːvɪŋ/ • US: /ˈstɑːrvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đói cồn cào đói lả đói muốn chết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Suffering severely from hunger; feeling extreme hunger.

Vietnamese Meaning

Đang rất đói; cảm thấy đói cồn cào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm starving! Let's get some food."

    "Tôi đói quá! Chúng ta đi kiếm gì ăn thôi."

  • "I'm so starving, I could eat a horse!"

    "Tôi đói đến nỗi có thể ăn cả một con ngựa!"

  • "The refugees were starving after days without food."

    "Những người tị nạn đang chết đói sau nhiều ngày không có thức ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb starve đói lả, bỏ đói, thiếu thốn
Noun starvation sự đói kém, nạn đói
Adjective starved đói lả, thiếu thốn (thường dùng ở dạng bị động)
Adverb starvingly một cách đói lả (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sterbaną
Old English
steorfan
Middle English
sterven
Modern English
starve

Nguồn gốc từ 'starving'

Từ 'starving' bắt nguồn từ động từ 'starve', có gốc từ tiếng Proto-Germanic '*sterbaną' và Old English 'steorfan', cả hai đều có nghĩa là 'chết'. Trong tiếng Middle English 'sterven' mang nghĩa rộng hơn là 'chết' hoặc 'chết vì đói'. Đến thế kỷ 16, nghĩa 'chết vì đói' trở nên phổ biến, và sau đó 'starve' cũng được dùng để chỉ tình trạng 'cực kỳ đói'. 'Starving' là dạng hiện tại phân từ, dùng để mô tả trạng thái đang rất đói.

Usage Note

"Starving" thường được sử dụng để diễn tả cảm giác đói một cách cường điệu, không nhất thiết phải chỉ tình trạng chết đói thực sự. Nó thường được dùng trong các tình huống hàng ngày để thể hiện sự thèm ăn mãnh liệt. So với "hungry", "starving" mạnh hơn nhiều. Trong khi "hungry" chỉ đơn giản là cảm thấy cần ăn, "starving" gợi ý sự khó chịu và có thể là suy nhược do đói.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + starving
  • absolutely absolutely starving
    (cực kỳ đói, đói cồn cào)
  • nearly nearly starving
    (gần như đói lả)
  • completely completely starving
    (đói hoàn toàn, đói trắng mắt)
Verb + starving
  • feel feel starving
    (cảm thấy đói cồn cào)
  • be be starving
    (đang rất đói)
  • keep keep starving
    (tiếp tục đói (một cách tiêu cực))
Noun + starving
  • children children starving
    (những đứa trẻ đang đói)
  • animals animals starving
    (những con vật đang đói)
  • people people starving
    (những người đang đói)

Idioms

  • starving artist

    nghệ sĩ nghèo, nghệ sĩ đang chật vật kiếm sống

    "Many talented artists remain starving artists for years before they achieve recognition."

    (Nhiều nghệ sĩ tài năng vẫn là những nghệ sĩ nghèo trong nhiều năm trước khi họ được công nhận.)

  • starving for attention

    khát khao được chú ý, rất cần sự quan tâm

    "He's always acting out because he's starving for attention."

    (Anh ta luôn hành động khác thường vì anh ta khao khát được chú ý.)

  • starving to death

    đói lả sắp chết, đói muốn chết (thường là nói quá)

    "I haven't eaten all day; I'm starving to death!"

    (Tôi chưa ăn gì cả ngày; tôi đói muốn chết rồi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

starving

Adjective
Lật mặt

Đang rất đói; cảm thấy đói cồn cào.

"I'm starving! Let's get some food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hikers, who were starving after days in the wilderness, finally found a cabin.
Những người đi bộ đường dài, những người đang chết đói sau nhiều ngày trong vùng hoang dã, cuối cùng đã tìm thấy một túp lều.
Phủ định
The refugees, who were not starving thanks to the aid workers, expressed their gratitude.
Những người tị nạn, những người không bị chết đói nhờ những nhân viên cứu trợ, bày tỏ lòng biết ơn của họ.
Nghi vấn
Are those students, who are starving because they skipped lunch, going to buy snacks?
Có phải những học sinh đó, những người đang chết đói vì bỏ bữa trưa, sẽ mua đồ ăn nhẹ không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many animals in the shelter are being starved due to lack of funding.
Nhiều động vật trong trại tạm trú đang bị bỏ đói do thiếu kinh phí.
Phủ định
The refugees were not starved, thanks to international aid.
Những người tị nạn đã không bị bỏ đói, nhờ vào viện trợ quốc tế.
Nghi vấn
Will the plants be starved of water if we don't water them?
Liệu cây có bị thiếu nước nếu chúng ta không tưới nước cho chúng không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been starving before they found her.
Cô ấy đã chết đói trước khi họ tìm thấy cô ấy.
Phủ định
They had not starved despite being lost in the woods for days.
Họ đã không chết đói mặc dù bị lạc trong rừng nhiều ngày.
Nghi vấn
Had he starved before the rescue team arrived?
Anh ấy đã chết đói trước khi đội cứu hộ đến sao?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the hike, she was starving.
Sau chuyến đi bộ đường dài, cô ấy đói lả.
Phủ định
They didn't starve during the famine because of the aid.
Họ đã không chết đói trong nạn đói nhờ sự viện trợ.
Nghi vấn
Did he starve himself to lose weight?
Anh ấy đã nhịn đói để giảm cân phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I weren't so starving right now; I could focus better.
Tôi ước tôi không đói như bây giờ; tôi có thể tập trung tốt hơn.
Phủ định
If only I hadn't been starving yesterday, I would have enjoyed the party more.
Giá mà hôm qua tôi không bị đói, tôi đã có thể tận hưởng bữa tiệc hơn.
Nghi vấn
Do you wish you weren't starving so we could go for a walk?
Bạn có ước bạn không bị đói để chúng ta có thể đi dạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "starving".

Tổ chức Cứu trợ Nạn đói và Ngân hàng Thực phẩm

Ở các nước phương Tây, tình trạng 'starving' (đói lả) là một vấn đề xã hội nghiêm trọng, dẫn đến sự ra đời của nhiều tổ chức từ thiện như 'food banks' (ngân hàng thực phẩm) và các chương trình 'famine relief' (cứu trợ nạn đói). Những tổ chức này thu gom thực phẩm và phân phát cho người vô gia cư, người nghèo hoặc những khu vực bị ảnh hưởng bởi thiên tai, chiến tranh để giúp họ chống lại nạn đói.

Ngày Thế giới Lương thực (World Food Day)

Liên Hợp Quốc đã thành lập Ngày Thế giới Lương thực (World Food Day) vào ngày 16 tháng 10 hàng năm nhằm nâng cao nhận thức về vấn đề đói nghèo và an ninh lương thực trên toàn cầu. Đây là dịp để các quốc gia và cộng đồng cùng nhau tìm giải pháp để đảm bảo mọi người đều có đủ lương thực, giảm thiểu tình trạng 'starving' ở những nơi thiếu thốn.