(Top Banner Ad)
feedlot
B2
noun B2 Nông nghiệp, Chăn nuôi

feedlot

UK: /ˈfiːdlɒt/ • US: /ˈfiːdlɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

trại vỗ béo khu vỗ béo bãi vỗ béo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plot of land on which livestock are fattened for market.

Vietnamese Meaning

Một khu đất nơi gia súc được vỗ béo để bán ra thị trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The feedlot held thousands of cattle destined for slaughter."

    "Khu vỗ béo chứa hàng ngàn con gia súc được nuôi để giết mổ."

  • "Environmental concerns have been raised about the waste produced by feedlots."

    "Những lo ngại về môi trường đã được đặt ra về chất thải do các khu vỗ béo tạo ra."

  • "Modern feedlots use sophisticated feeding techniques to maximize weight gain."

    "Các khu vỗ béo hiện đại sử dụng các kỹ thuật cho ăn tinh vi để tối đa hóa sự tăng cân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feedlot trại chăn nuôi gia súc tập trung (để vỗ béo trước khi giết mổ)
Verb feed cho ăn; nuôi dưỡng
Noun feed thức ăn; bữa ăn
Noun lot lô đất; khu đất; mảnh đất
Noun feeder người hoặc vật cho ăn; con vật được vỗ béo

Synonyms

cattle feedlot (khu vỗ béo gia súc)animal feeding operation (AFO) (hoạt động chăn nuôi gia súc)

Antonyms

Related Words

intensive farming (nông nghiệp thâm canh)concentrated animal feeding operation (CAFO) (hoạt động chăn nuôi gia súc tập trung)

Subject Area

Nông nghiệp, Chăn nuôi

Etymology (Nguồn gốc)

English
feed
English
lot
English
feedlot

Nguồn gốc của 'feedlot'

Từ 'feedlot' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện ở Bắc Mỹ vào khoảng đầu thế kỷ 20. Nó kết hợp hai từ tiếng Anh đơn giản: 'feed' (cho ăn, thức ăn) và 'lot' (khu đất, khu vực). Từ này mô tả chính xác chức năng của nó: một khu đất rộng lớn được sử dụng để nuôi và vỗ béo gia súc, đặc biệt là bò, trước khi chúng được đưa đi giết mổ. Nó phản ánh sự phát triển của nông nghiệp công nghiệp hóa, nơi việc chăn nuôi trở nên quy mô lớn và tập trung.

Usage Note

Feedlot thường chỉ một khu vực hạn chế, có kiểm soát, nơi một số lượng lớn gia súc được nuôi nhốt để tăng cân nhanh chóng trước khi giết mổ. Sự khác biệt chính với chăn thả đồng cỏ là mật độ gia súc cao và việc cho ăn bằng thức ăn tập trung (thường là ngũ cốc) thay vì cỏ tự nhiên.

Prepositions

in at

"In" thường dùng khi nói về việc gia súc được nuôi trong một feedlot cụ thể: "The cattle are raised in a feedlot."
"At" có thể được dùng khi đề cập đến vị trí của feedlot: "The feedlot is located at the edge of town."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + feedlot
  • large large feedlot
    (trại chăn nuôi gia súc quy mô lớn)
  • commercial commercial feedlot
    (trại chăn nuôi gia súc thương mại)
  • confined confined feedlot
    (trại chăn nuôi gia súc nhốt chuồng)
Verb + feedlot
  • operate a operate a feedlot
    (vận hành một trại chăn nuôi gia súc)
  • manage a manage a feedlot
    (quản lý một trại chăn nuôi gia súc)
feedlot + Noun (feedlot as adjective)
  • feedlot cattle feedlot cattle
    (gia súc (bò) nuôi trong trại vỗ béo)
  • feedlot industry feedlot industry
    (ngành công nghiệp trại chăn nuôi gia súc)
  • feedlot operator feedlot operator
    (người điều hành trại chăn nuôi gia súc)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feedlot

noun
Lật mặt

Một khu đất nơi gia súc được vỗ béo để bán ra thị trường.

"The feedlot held thousands of cattle destined for slaughter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feedlot".

Vai trò trong sản xuất thịt công nghiệp

Feedlot là một phần quan trọng của nông nghiệp công nghiệp hóa hiện đại, đặc biệt là trong việc sản xuất thịt bò quy mô lớn ở các nước phương Tây như Hoa Kỳ, Canada và Úc. Chúng giúp sản xuất thịt hiệu quả hơn, với chi phí thấp hơn, nhờ việc tập trung hóa chăn nuôi và tối ưu hóa chế độ ăn cho gia súc để chúng tăng cân nhanh chóng. Điều này đã góp phần làm cho thịt trở nên phổ biến và dễ tiếp cận hơn đối với người tiêu dùng.

Tranh cãi về phúc lợi động vật và môi trường

Mặc dù hiệu quả về kinh tế, các feedlot thường là chủ đề của nhiều cuộc tranh luận về đạo đức và môi trường. Những lo ngại chính bao gồm điều kiện sống chật chội của động vật, việc sử dụng kháng sinh để ngăn ngừa bệnh tật (có thể góp phần vào tình trạng kháng kháng sinh), và tác động môi trường từ lượng lớn chất thải (phân, nước tiểu) cũng như khí thải nhà kính (như methane từ gia súc) mà chúng tạo ra. Các nhà hoạt động phúc lợi động vật và môi trường thường chỉ trích mô hình feedlot vì những lý do này.