(Top Banner Ad)
feel nauseous
B1
Cụm động từ B1 Y học

feel nauseous

UK: /ˈfiːl ˈnɔːziəs/ • US: /ˈfiːl ˈnɔːziəs/

Nghĩa tiếng Việt

cảm thấy buồn nôn thấy nao nao thấy lợm giọng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience a sensation of sickness in the stomach that makes you feel like you are going to vomit.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy buồn nôn, có cảm giác khó chịu trong bụng khiến bạn cảm thấy muốn nôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I feel nauseous after eating that bad sushi."

    "Tôi cảm thấy buồn nôn sau khi ăn món sushi bị hỏng đó."

  • "She felt nauseous on the boat."

    "Cô ấy cảm thấy buồn nôn trên thuyền."

  • "The smell made me feel nauseous."

    "Mùi đó khiến tôi cảm thấy buồn nôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nausea Buồn nôn, cảm giác muốn nôn mửa
Verb nauseate Làm buồn nôn, gây ghê tởm
Adverb nauseously Một cách buồn nôn, một cách ghê tởm
Noun feeling Cảm giác, sự cảm nhận

Synonyms

feel sick (cảm thấy ốm)feel queasy (cảm thấy khó chịu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*neh₂us-
Ancient Greek
ναῦς (naûs, "ship")
Ancient Greek
ναυσία (nausía, "seasickness")
Latin
nausea ("seasickness, sickness")
Old French
nausee
Middle English
nausea
English
nauseous (mid-17th century, from nausea + -ous)
Old English
fēlan ("to touch, perceive")
Proto-Germanic
*fōlijanan
English
feel (c. 13th century)
English
feel nauseous (phrase)

Nguồn Gốc Của Cảm Giác Say Sóng

Từ 'nauseous' có một lịch sử thú vị bắt nguồn từ biển cả. Nó xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'nausía', có nghĩa là 'say sóng' hoặc 'buồn nôn trên tàu'. Từ này lại đến từ 'naûs', có nghĩa là 'tàu' hoặc 'thuyền'. Vì vậy, khi bạn 'feel nauseous', bạn đang cảm thấy như bị say sóng, ngay cả khi bạn đang ở trên đất liền!

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả một trạng thái khó chịu tạm thời, không nhất thiết dẫn đến việc nôn mửa. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau. 'Nauseous' là một tính từ, và 'feel' là động từ liên kết, kết hợp để mô tả cảm giác. Cần phân biệt với 'nauseated', mặc dù đôi khi được dùng thay thế cho nhau, 'nauseous' ban đầu mang nghĩa 'gây buồn nôn', trong khi 'nauseated' mang nghĩa 'cảm thấy buồn nôn'. Tuy nhiên, trong cách sử dụng hiện đại, 'nauseous' thường được chấp nhận với nghĩa 'nauseated'.

Collocations (Từ đi kèm)

Mức độ / Cách thức
  • slightly slightly feel nauseous
    (hơi cảm thấy buồn nôn)
  • extremely extremely feel nauseous
    (cảm thấy buồn nôn dữ dội)
  • suddenly suddenly feel nauseous
    (đột nhiên cảm thấy buồn nôn)
  • still still feel nauseous
    (vẫn còn cảm thấy buồn nôn)
Nguyên nhân / Bắt đầu
  • make someone make someone feel nauseous
    (làm ai đó cảm thấy buồn nôn)
  • start to start to feel nauseous
    (bắt đầu cảm thấy buồn nôn)
  • begin to begin to feel nauseous
    (bắt đầu cảm thấy buồn nôn)
  • cause someone to cause someone to feel nauseous
    (khiến ai đó cảm thấy buồn nôn)
Kết hợp triệu chứng
  • dizzy and feel dizzy and nauseous
    (cảm thấy chóng mặt và buồn nôn)
  • weak and feel weak and nauseous
    (cảm thấy yếu ớt và buồn nôn)

Idioms

  • feel nauseous at the sight of something

    cảm thấy ghê tởm/buồn nôn khi nhìn thấy điều gì đó (thường là cảnh tượng kinh khủng, máu me hoặc đáng sợ)

    "She felt nauseous at the sight of blood."

    (Cô ấy cảm thấy buồn nôn khi nhìn thấy máu.)

  • make someone feel nauseous (figurative)

    làm ai đó cảm thấy kinh tởm/ghê tởm (về mặt đạo đức, tình cảm, không phải thể chất)

    "The politician's lies made me feel nauseous."

    (Những lời nói dối của chính trị gia đó khiến tôi cảm thấy ghê tởm.)

  • feel nauseous and lightheaded

    cảm thấy buồn nôn và choáng váng/hoa mắt (một sự kết hợp phổ biến của các triệu chứng bệnh)

    "After not eating all day, he started to feel nauseous and lightheaded."

    (Sau khi không ăn gì cả ngày, anh ấy bắt đầu cảm thấy buồn nôn và choáng váng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feel nauseous

Cụm động từ
Lật mặt

Cảm thấy buồn nôn, có cảm giác khó chịu trong bụng khiến bạn cảm thấy muốn nôn.

"I feel nauseous after eating that bad sushi."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had eaten that seafood, I would feel nauseous now.
Nếu tôi đã ăn hải sản đó, bây giờ tôi sẽ cảm thấy buồn nôn.
Phủ định
If she hadn't taken that medicine, she would feel nauseous now.
Nếu cô ấy không uống thuốc đó, bây giờ cô ấy sẽ cảm thấy buồn nôn.
Nghi vấn
If they had drunk all that wine, would they feel nauseous now?
Nếu họ đã uống hết chỗ rượu đó, bây giờ họ có cảm thấy buồn nôn không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She feels as nauseous as he does after the roller coaster.
Cô ấy cảm thấy buồn nôn như anh ấy sau khi đi tàu lượn siêu tốc.
Phủ định
I don't feel more nauseous than I did yesterday, thankfully.
Tôi không cảm thấy buồn nôn hơn hôm qua, thật may mắn.
Nghi vấn
Do you feel the most nauseous when traveling by boat?
Bạn có cảm thấy buồn nôn nhất khi đi du lịch bằng thuyền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feel nauseous".

Chứng Ốm Nghén Khi Mang Thai

Trong văn hóa phương Tây, 'morning sickness' (ốm nghén buổi sáng) là một thuật ngữ phổ biến để chỉ tình trạng 'feel nauseous' thường gặp ở phụ nữ mang thai, đặc biệt vào buổi sáng. Mặc dù gọi là 'morning sickness' nhưng cảm giác buồn nôn có thể xảy ra bất cứ lúc nào trong ngày, và đây là một chủ đề được thảo luận cởi mở, có nhiều sản phẩm và lời khuyên để giúp giảm bớt triệu chứng này.

Biểu Hiện Của Sự Ghê Tởm

Ngoài ý nghĩa thể chất, 'feel nauseous' còn có thể được dùng để mô tả một cảm giác ghê tởm mạnh mẽ về mặt tinh thần hoặc đạo đức. Ví dụ, một người có thể 'feel nauseous' khi chứng kiến sự bất công hay hành vi tàn bạo, cho thấy sự khó chịu sâu sắc vượt ra ngoài cảm giác vật lý. Điều này phản ánh cách ngôn ngữ thường mượn từ vựng từ cơ thể để diễn tả cảm xúc nội tâm.