(Top Banner Ad)
feel sick
A2
Verb phrase A2 Y học/Sức khỏe

feel sick

UK: /fiːl sɪk/ • US: /fiːl sɪk/

Nghĩa tiếng Việt

cảm thấy buồn nôn cảm thấy khó chịu cảm thấy ghê tởm thấy ớn lạnh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience a sensation of nausea or illness.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy buồn nôn, khó chịu trong người hoặc bị ốm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I feel sick after eating too much candy."

    "Tôi cảm thấy buồn nôn sau khi ăn quá nhiều kẹo."

  • "She felt sick after the roller coaster ride."

    "Cô ấy cảm thấy buồn nôn sau khi đi tàu lượn siêu tốc."

  • "The thought of eating snails makes me feel sick."

    "Ý nghĩ ăn ốc sên khiến tôi cảm thấy ghê tởm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feeling cảm giác, cảm xúc
Adjective heartfelt chân thành, tận đáy lòng
Noun sickness bệnh tật, sự ốm yếu
Verb sicken làm cho ai đó buồn nôn/ghê tởm; trở nên ốm yếu
Adjective sickly ốm yếu, hay bệnh; có màu sắc ốm yếu
Adjective homesick nhớ nhà

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂l- (ancestor of 'feel')
Proto-Germanic
*fōlijaną (ancestor of 'feel')
Old English
fēlan (to feel, perceive)
Modern English
feel
Proto-Germanic
*seukaz (ancestor of 'sick')
Old English
sēoc (sick, ill, weak)
Middle English
seek, sek
Modern English
sick

Nguồn gốc của 'feel sick'

Cụm từ 'feel sick' kết hợp động từ 'feel' (cảm thấy) với tính từ 'sick' (ốm, bệnh). 'Feel' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fēlan', nghĩa là cảm nhận hoặc chạm. 'Sick' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sēoc', nghĩa là ốm yếu hoặc bệnh tật. Khi ghép lại, chúng diễn tả trạng thái cơ thể không khỏe, thường là buồn nôn hoặc cảm thấy muốn ói.

Usage Note

Cụm từ "feel sick" diễn tả một cảm giác chủ quan về việc không khỏe. Nó thường được sử dụng để chỉ cảm giác buồn nôn hoặc một trạng thái ốm nhẹ. Sắc thái của nó có thể khác nhau, từ một sự khó chịu thoáng qua đến một trạng thái bệnh tật rõ ràng hơn. Cần phân biệt với "be sick" (nôn mửa/bị bệnh). Ví dụ, "I feel sick" có nghĩa là "Tôi cảm thấy buồn nôn/khó chịu".

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + feel sick
  • suddenly suddenly feel sick
    (đột nhiên cảm thấy buồn nôn/khó chịu)
  • really really feel sick
    (thực sự cảm thấy rất khó chịu/buồn nôn)
  • terribly terribly feel sick
    (cảm thấy vô cùng khó chịu/buồn nôn)
  • slightly slightly feel sick
    (hơi cảm thấy buồn nôn/khó chịu)
  • still still feel sick
    (vẫn còn cảm thấy buồn nôn/khó chịu)
Verb + feel sick
  • make someone make someone feel sick
    (làm ai đó cảm thấy buồn nôn/ghê tởm)
  • start to start to feel sick
    (bắt đầu cảm thấy buồn nôn/khó chịu)
  • begin to begin to feel sick
    (bắt đầu cảm thấy buồn nôn/khó chịu)

Idioms

  • feel sick to one's stomach

    cảm thấy buồn nôn/ghê tởm (thường do bệnh tật hoặc cảm xúc mạnh)

    "The thought of eating that made me feel sick to my stomach."

    (Ý nghĩ phải ăn món đó làm tôi buồn nôn.)

  • feel sick at heart

    cảm thấy rất buồn/đau lòng

    "She felt sick at heart after hearing the tragic news."

    (Cô ấy cảm thấy đau lòng sau khi nghe tin bi thảm.)

  • feel sick as a dog

    cảm thấy rất ốm yếu, cực kỳ khó chịu

    "I ate something bad and now I feel sick as a dog."

    (Tôi đã ăn phải thứ gì đó không tốt và bây giờ cảm thấy rất ốm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feel sick

Verb phrase
Lật mặt

Cảm thấy buồn nôn, khó chịu trong người hoặc bị ốm.

"I feel sick after eating too much candy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I feel sick after eating too much candy.
Tôi cảm thấy ốm sau khi ăn quá nhiều kẹo.
Phủ định
She doesn't feel sick, so she will go to the party.
Cô ấy không cảm thấy ốm, vì vậy cô ấy sẽ đi dự tiệc.
Nghi vấn
Do you feel sick? Maybe you should see a doctor.
Bạn có cảm thấy ốm không? Có lẽ bạn nên đi khám bác sĩ.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I feel sick today.
Hôm nay tôi cảm thấy ốm.
Phủ định
Don't you feel sick after eating that?
Bạn không cảm thấy ốm sau khi ăn cái đó à?
Nghi vấn
Do you feel sick?
Bạn có cảm thấy ốm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feel sick".

Ý nghĩa kép của 'sick'

Trong tiếng Anh lóng (slang), 'sick' đôi khi được dùng để chỉ điều gì đó rất 'cool' hoặc 'tuyệt vời' (e.g., 'That's sick!'). Tuy nhiên, cụm từ 'feel sick' LUÔN LUÔN giữ nguyên nghĩa đen là 'cảm thấy không khỏe' hoặc 'buồn nôn', và không bao giờ mang nghĩa tích cực của tiếng lóng.

Xin nghỉ ốm ('Calling in sick')

Ở các nước phương Tây, khi một người cảm thấy quá ốm để đi làm hoặc đi học, họ sẽ 'call in sick' (gọi điện báo xin nghỉ ốm). Đây là một quy trình phổ biến để thông báo vắng mặt vì lý do sức khỏe.