(Top Banner Ad)
feisty
B2
adjective B2 Tính cách

feisty

UK: /ˈfaɪsti/ • US: /ˈfaɪsti/

Nghĩa tiếng Việt

mạnh mẽ kiên cường hiếu chiến dễ gây gổ dám đương đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lively, determined, and courageous.

Vietnamese Meaning

Hăng hái, quyết tâm và dũng cảm; hiếu chiến, dễ gây gổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a feisty competitor who never gives up."

    "Cô ấy là một đối thủ đáng gờm, không bao giờ bỏ cuộc."

  • "Despite her small size, she had a feisty personality."

    "Mặc dù nhỏ bé, cô ấy có một tính cách mạnh mẽ."

  • "The feisty old woman stood up to the bullies."

    "Bà lão dũng cảm đã đứng lên chống lại những kẻ bắt nạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feistiness sự kiên cường, sự sôi nổi, tính bướng bỉnh
Adverb feistily một cách sôi nổi, một cách kiên cường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fīsaną
Old Norse
físa
Dialectal English
fist
English
feist
English
feisty

Nguồn gốc từ chú chó nhỏ

Từ "feisty" ban đầu xuất phát từ một từ tiếng Anh cổ chỉ "chú chó nhỏ" (feist), đặc biệt là những chú chó nhỏ nhưng rất năng động, hung hăng hoặc hay sủa. Mặc dù có những giả thuyết khác liên quan đến từ "fist" (nắm đấm) hoặc thậm chí là một từ cổ có nghĩa là "đánh rắm", nghĩa phổ biến và tích cực nhất của "feisty" ngày nay thường được liên kết với sự lanh lợi, mạnh mẽ và kiên cường của những sinh vật nhỏ bé.

Usage Note

Từ 'feisty' thường được dùng để miêu tả người có tinh thần mạnh mẽ, không dễ dàng bị khuất phục. Nó có thể mang nghĩa tích cực khi nói về sự quyết tâm và lòng dũng cảm, nhưng cũng có thể mang nghĩa tiêu cực khi nói về sự hiếu chiến hoặc dễ nổi nóng. Khác với 'spirited' (hăng hái), 'feisty' nhấn mạnh sự sẵn sàng đối đầu. Khác với 'aggressive' (hung hăng), 'feisty' không nhất thiết mang ý nghĩa bạo lực thể chất mà tập trung vào sự kiên quyết và đôi khi là bướng bỉnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • woman a feisty woman
    (một người phụ nữ mạnh mẽ, kiên cường)
  • character a feisty character
    (một nhân vật có cá tính mạnh, sôi nổi)
  • spirit a feisty spirit
    (tinh thần sôi nổi, kiên cường)
Adjective + Noun (Things/Events)
  • debate a feisty debate
    (một cuộc tranh luận sôi nổi, gay gắt)
  • performance a feisty performance
    (một màn trình diễn mạnh mẽ, đầy nhiệt huyết)
Adverb + Adjective
  • quite quite feisty
    (khá sôi nổi/kiên cường)
  • very very feisty
    (rất sôi nổi/kiên cường)

Idioms

  • a feisty little thing

    một người/vật nhỏ bé nhưng mạnh mẽ, kiên cường hoặc có cá tính

    "She's a feisty little thing, always standing up for herself."

    (Cô ấy là một người nhỏ bé nhưng rất kiên cường, luôn tự bảo vệ mình.)

  • to get feisty

    trở nên sôi nổi, mạnh mẽ, hoặc có phần bướng bỉnh/hung hăng

    "Don't get feisty with the boss, it won't help."

    (Đừng tỏ ra bướng bỉnh với sếp, điều đó sẽ không giúp ích gì đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feisty

adjective
Lật mặt

Hăng hái, quyết tâm và dũng cảm; hiếu chiến, dễ gây gổ.

"She's a feisty competitor who never gives up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was feisty when she argued with the referee.
Cô ấy đã rất quyết liệt khi tranh cãi với trọng tài.
Phủ định
He wasn't feisty during the negotiation; he was surprisingly agreeable.
Anh ấy đã không hề quyết liệt trong cuộc đàm phán; anh ấy đáng ngạc nhiên là rất dễ chịu.
Nghi vấn
Was she always so feisty, or did something happen to change her?
Cô ấy luôn quyết liệt như vậy, hay đã có điều gì xảy ra khiến cô ấy thay đổi?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my daughter weren't so feisty; she gets into trouble all the time.
Tôi ước con gái tôi đừng quá mạnh mẽ; con bé luôn gặp rắc rối.
Phủ định
If only he weren't so calm and reserved; I wish he were more feisty and stood up for himself.
Giá mà anh ấy không quá điềm tĩnh và kín đáo; Tôi ước anh ấy mạnh mẽ hơn và đứng lên bảo vệ bản thân.
Nghi vấn
If only she could be more feisty, would she finally stand up to her boss?
Giá mà cô ấy có thể mạnh mẽ hơn, liệu cô ấy cuối cùng có dám đối đầu với sếp của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feisty".

Hình ảnh những người kiên cường

Trong văn hóa phương Tây, "feisty" thường được dùng để mô tả những người có ý chí mạnh mẽ, độc lập, không ngại đấu tranh cho niềm tin của mình, đặc biệt là khi họ có vẻ ngoài nhỏ bé hoặc yếu thế hơn. Từ này thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự ngưỡng mộ đối với tinh thần không chịu khuất phục.

Thường dùng cho phụ nữ và người lớn tuổi

Từ "feisty" thường được dùng để miêu tả những người phụ nữ mạnh mẽ, độc lập, hoặc những người lớn tuổi vẫn còn rất năng động, hoạt bát và có cá tính. Nó ngụ ý rằng tuổi tác hay vóc dáng không làm giảm đi sự kiên cường và tinh thần sống của họ.