(Top Banner Ad)
spunky
B2
adjective B2 Tính cách, Hành vi

spunky

UK: /ˈspʌŋ.ki/ • US: /ˈspʌŋ.ki/

Nghĩa tiếng Việt

đầy nghị lực mạnh mẽ gan dạ tinh thần chiến đấu cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Full of spirit, courage, and determination.

Vietnamese Meaning

Đầy nghị lực, dũng cảm và quyết tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a spunky kid who isn't afraid to speak her mind."

    "Cô bé là một đứa trẻ đầy nghị lực, không ngại nói lên suy nghĩ của mình."

  • "The spunky old lady refused to be intimidated by the bullies."

    "Bà lão đầy nghị lực từ chối để bọn côn đồ đe dọa."

  • "Despite the challenges, she remained spunky and optimistic."

    "Mặc dù gặp nhiều thử thách, cô ấy vẫn giữ vững tinh thần lạc quan và nghị lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spunk Lòng dũng cảm, tinh thần kiên cường; sự mạnh dạn
Noun spunkiness Sự mạnh dạn, sự kiên cường, sự đầy nghị lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Scots/Irish Gaelic
spong
Scots English
spunk
English (19th C.)
spunky

Nguồn gốc của 'Spunky'

Từ 'spunky' xuất phát từ danh từ 'spunk', có nghĩa là 'lòng dũng cảm, tinh thần mạnh mẽ'. Ban đầu, 'spunk' trong tiếng Scots Gaelic và Ireland ('spong') có nghĩa là 'bùi nhùi' hoặc 'miếng bọt biển'. Sau đó, nó phát triển nghĩa bóng để chỉ 'tia lửa' hay 'lửa sống', rồi mở rộng thành 'tinh thần' và 'dũng khí'. Khoảng thế kỷ 19, hậu tố '-y' được thêm vào để tạo thành tính từ 'spunky', mô tả người có tinh thần kiên cường, mạnh mẽ này.

Usage Note

Từ 'spunky' thường được dùng để mô tả những người trẻ tuổi hoặc những người có tính cách mạnh mẽ, độc lập và không dễ dàng bỏ cuộc. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự năng động và tinh thần chiến đấu. So với 'courageous' (dũng cảm), 'spunky' nhấn mạnh hơn vào sự năng nổ và đôi khi cả sự bướng bỉnh. So với 'determined' (quyết tâm), 'spunky' bao hàm thêm yếu tố tinh thần và sự hăng hái.

Collocations (Từ đi kèm)

Spunky + Noun
  • girl a spunky girl
    (một cô gái mạnh mẽ, dũng cảm)
  • attitude a spunky attitude
    (thái độ kiên cường, bất khuất)
  • character a spunky character
    (một nhân vật đầy cá tính/nghị lực)
  • spirit a spunky spirit
    (tinh thần mạnh mẽ, bất khuất)
Adverb + Spunky
  • remarkably remarkably spunky
    (vô cùng mạnh mẽ/kiên cường)
  • incredibly incredibly spunky
    (mạnh mẽ/kiên cường một cách đáng kinh ngạc)
  • fiercely fiercely spunky
    (mạnh mẽ/kiên cường một cách dữ dội)

Idioms

  • full of spunk

    Đầy tinh thần, đầy nghị lực, rất mạnh dạn (thường dùng cho người trẻ hoặc động vật)

    "Even after falling, the little puppy was full of spunk and wanted to play again."

    (Dù bị ngã, chú chó con nhỏ bé vẫn đầy tinh thần và muốn chơi lại ngay lập tức.)

  • a spunky underdog

    Một kẻ yếu thế nhưng mạnh mẽ, kiên cường và không bỏ cuộc

    "The team was considered a spunky underdog, surprising everyone with their determination."

    (Đội bóng được coi là một kẻ yếu thế nhưng đầy nghị lực, khiến mọi người ngạc nhiên bởi sự quyết tâm của họ.)

  • have a spunky personality

    Có tính cách mạnh mẽ, đầy cá tính và quyết đoán

    "She has a spunky personality that makes her stand out in any crowd."

    (Cô ấy có một tính cách mạnh mẽ, đầy cá tính khiến cô ấy nổi bật trong bất kỳ đám đông nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spunky

adjective
Lật mặt

Đầy nghị lực, dũng cảm và quyết tâm.

"She's a spunky kid who isn't afraid to speak her mind."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' spunky attitude impressed the teacher.
Thái độ dũng cảm của các học sinh đã gây ấn tượng với giáo viên.
Phủ định
The cats' spunky behavior wasn't always appreciated by their owner.
Hành vi táo bạo của những con mèo không phải lúc nào cũng được chủ của chúng đánh giá cao.
Nghi vấn
Is the dogs' spunky nature a sign of good health?
Bản chất táo bạo của những con chó có phải là dấu hiệu của sức khỏe tốt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spunky".

Hình tượng 'Spunky Heroine'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong phim ảnh và văn học, 'spunky' thường được dùng để mô tả một nữ nhân vật chính (heroine) không sợ hãi, độc lập, thông minh và có khả năng tự xoay xở. Cô ấy không chờ đợi được giải cứu mà thường tự mình đối mặt với khó khăn, truyền cảm hứng cho người khác bằng sự gan dạ và quyết tâm của mình.

Sự kiên cường trong thử thách

Tính 'spunky' thường được đánh giá cao trong các bối cảnh mà một người phải đối mặt với nghịch cảnh, thất bại hoặc áp lực lớn. Nó đại diện cho khả năng giữ vững tinh thần lạc quan, sự dũng cảm và quyết tâm không ngừng nghỉ để vượt qua khó khăn, dù cho tình hình có vẻ bất lợi.