(Top Banner Ad)
felicitation
C1
noun C1 Giao tiếp, Xã hội

felicitation

UK: /fəˌlɪsɪˈteɪʃən/ • US: /fəˌlɪsɪˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lời chúc mừng sự chúc mừng lời chúc tụng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of expressing joy or congratulations; a formal expression of praise or congratulations.

Vietnamese Meaning

Sự chúc mừng; lời chúc mừng trang trọng, chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president sent his felicitations to the team on their victory."

    "Tổng thống đã gửi lời chúc mừng đến đội vì chiến thắng của họ."

  • "We received felicitations from many friends and colleagues."

    "Chúng tôi nhận được lời chúc mừng từ nhiều bạn bè và đồng nghiệp."

  • "The letter contained formal felicitations on their wedding anniversary."

    "Bức thư chứa những lời chúc mừng trang trọng nhân dịp kỷ niệm ngày cưới của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb felicitate chúc mừng, khen ngợi (một cách trang trọng)
Noun felicity niềm hạnh phúc, sự sung sướng; sự khéo léo, sự thích hợp (của lời nói)
Adjective felicitous rất thích hợp, khéo léo (về lời nói, cách diễn đạt); may mắn, hạnh phúc
Adverb felicitously một cách thích hợp, khéo léo; một cách may mắn, hạnh phúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
felix
Latin
felicitas
French
félicitation
English
felicitation

Gốc gác Hạnh Phúc

Từ 'felicitation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'felix', mang nghĩa 'may mắn, hạnh phúc, thịnh vượng'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ cây cối sinh sôi nảy nở tốt, sau đó mở rộng nghĩa sang sự may mắn và niềm vui của con người. Vì vậy, khi bạn gửi 'felicitation', bạn đang gửi đi những lời chúc tốt lành và hy vọng về sự may mắn!

Usage Note

Từ 'felicitation' mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như văn bản, bài phát biểu, hoặc thiệp chúc mừng. Nó nhấn mạnh sự vui mừng và thiện chí đối với thành công hoặc dịp đặc biệt của người khác. So với các từ đồng nghĩa như 'congratulations' hoặc 'best wishes', 'felicitation' có sắc thái trang trọng và lịch sự hơn.

Prepositions

on

Khi sử dụng giới từ 'on', ta chúc mừng ai đó về một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'Felicitations on your graduation!' (Chúc mừng bạn nhân dịp tốt nghiệp!).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + felicitation(s)
  • offer offer one's felicitation(s)
    (gửi lời chúc mừng của ai đó)
  • extend extend one's felicitation(s)
    (gửi lời chúc mừng chân thành của ai đó)
  • receive receive felicitation(s)
    (nhận được lời chúc mừng)
  • convey convey felicitation(s)
    (truyền đạt lời chúc mừng)
Adjective + felicitation(s)
  • heartfelt heartfelt felicitation(s)
    (lời chúc mừng chân thành từ trái tim)
  • sincere sincere felicitation(s)
    (lời chúc mừng chân thành)
  • warm warm felicitation(s)
    (lời chúc mừng nồng nhiệt)
  • public public felicitation(s)
    (lời chúc mừng công khai)
Noun + of + felicitation(s)
  • message a message of felicitation
    (một thông điệp chúc mừng)
  • expression an expression of felicitation
    (một sự bày tỏ lời chúc mừng)
Felicitation(s) + Preposition
  • on felicitation(s) on
    (lời chúc mừng về/nhân dịp (một thành tựu))
  • for felicitation(s) for
    (lời chúc mừng vì (một thành tựu))

Idioms

  • offer one's felicitations

    Gửi lời chúc mừng của ai đó (thường dùng trong bối cảnh trang trọng)

    "The Ambassador offered his felicitations to the President on his inauguration."

    (Đại sứ đã gửi lời chúc mừng tới Tổng thống nhân lễ nhậm chức của ông.)

  • receive felicitations

    Nhận được lời chúc mừng (thường sau một thành công hay sự kiện quan trọng)

    "She received felicitations from colleagues after winning the prestigious award."

    (Cô ấy đã nhận được lời chúc mừng từ đồng nghiệp sau khi giành giải thưởng danh giá.)

  • a shower of felicitations

    Một cơn mưa lời chúc mừng (rất nhiều lời chúc mừng dồn dập)

    "After the excellent performance, the band was met with a shower of felicitations from the audience."

    (Sau màn trình diễn xuất sắc, ban nhạc đã nhận được một cơn mưa lời chúc mừng từ khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

felicitation

noun
Lật mặt

Sự chúc mừng; lời chúc mừng trang trọng, chính thức.

"The president sent his felicitations to the team on their victory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A sincere felicitation is always appreciated.
Một lời chúc mừng chân thành luôn được đánh giá cao.
Phủ định
There was no felicitation offered at the end of the disappointing performance.
Không có lời chúc mừng nào được đưa ra vào cuối buổi biểu diễn đáng thất vọng.
Nghi vấn
Was a felicitation given to the team for their hard-fought victory?
Lời chúc mừng có được gửi đến đội vì chiến thắng khó khăn của họ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization has sent its felicitation to the newly elected president.
Tổ chức đã gửi lời chúc mừng đến vị tổng thống mới đắc cử.
Phủ định
I haven't received any felicitation for my graduation yet.
Tôi vẫn chưa nhận được lời chúc mừng nào cho lễ tốt nghiệp của mình.
Nghi vấn
Has the team received any felicitation for their outstanding performance?
Đội đã nhận được lời chúc mừng nào cho màn trình diễn xuất sắc của họ chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He sends his felicitations on your achievement.
Anh ấy gửi lời chúc mừng đến thành tích của bạn.
Phủ định
They do not offer felicitations until they are sure of the victory.
Họ không đưa ra lời chúc mừng cho đến khi họ chắc chắn về chiến thắng.
Nghi vấn
Does she receive felicitations every time she wins?
Cô ấy có nhận được lời chúc mừng mỗi khi cô ấy chiến thắng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "felicitation".

Sự Trang Trọng và Chính Thức

'Felicitation' là một từ khá trang trọng và lịch sự để chúc mừng ai đó. Trong khi 'congratulations' có thể dùng trong nhiều tình huống thân mật hơn, 'felicitation' thường được dùng trong các sự kiện quan trọng, chính thức như lễ trao giải, lễ tốt nghiệp, đám cưới, hoặc các dịp kỷ niệm mang tính nghi lễ, thể hiện sự tôn trọng và tán dương đối với người được chúc mừng.

Trong Văn Viết và Diễn Văn

Bạn thường thấy từ 'felicitation' trong các văn bản chính thức, thư từ ngoại giao, hoặc các bài diễn văn chúc mừng tại các sự kiện công cộng và nghi lễ. Nó mang sắc thái trang trọng, lịch sự hơn so với việc chỉ nói 'congrats!' hoặc 'well done!'. Việc sử dụng 'felicitation' cho thấy sự chú ý đến ngôn ngữ và nghi thức xã giao.