felicitous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Well-chosen or suited to the circumstances; appropriate and graceful.
Vietnamese Meaning
Được lựa chọn tốt hoặc phù hợp với hoàn cảnh; thích hợp và duyên dáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His felicitous remarks were well received by everyone."
"Những nhận xét khéo léo của anh ấy đã được mọi người đón nhận nồng nhiệt."
-
"The title of her book is particularly felicitous."
"Tên cuốn sách của cô ấy đặc biệt khéo léo."
-
"It was a felicitous decision to postpone the meeting."
"Quyết định hoãn cuộc họp là một quyết định sáng suốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | felicity | hạnh phúc, sự may mắn, sự khéo léo/tinh tế (của lời nói) |
| Adjective | infelicitous | không phù hợp, không khéo léo, không may mắn |
| Noun | infelicity | sự không phù hợp, sự không khéo léo, sự không may mắn |
| Verb | felicitate | chúc mừng, khen ngợi |
| Noun | felicitation | lời chúc mừng, sự chúc mừng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'felicitous' thường được dùng để miêu tả một sự lựa chọn ngôn ngữ, một hành động, hoặc một sự kiện là đặc biệt phù hợp và mang lại hiệu quả tích cực. Nó nhấn mạnh sự khéo léo, tinh tế trong việc chọn lựa, dẫn đến một kết quả hài hòa và thành công. So với 'appropriate' (thích hợp) đơn thuần, 'felicitous' mang sắc thái trang trọng và biểu cảm hơn.
Prepositions
Khi đi với 'in', nó thường ám chỉ sự phù hợp trong một lĩnh vực hoặc tình huống cụ thể (e.g., 'a felicitous choice in this context'). Khi đi với 'with', nó nhấn mạnh việc sử dụng thành công một cái gì đó (e.g., 'a felicitous use with words').
Collocations (Từ đi kèm)
-
choice a felicitous choice (một lựa chọn khéo léo/phù hợp)
-
remark a felicitous remark (một nhận xét tinh tế/khéo léo)
-
phrase a felicitous phrase (một cụm từ hay/khéo léo)
-
expression a felicitous expression (một cách diễn đạt khéo léo/phù hợp)
-
description a felicitous description (một mô tả chính xác/khéo léo)
-
occasion a felicitous occasion (một dịp tốt lành/thuận lợi)
-
timing felicitous timing (thời điểm phù hợp/thuận lợi)
-
moment a felicitous moment (một khoảnh khắc may mắn/tuyệt vời)
Idioms
-
a felicitous turn of phrase
một cách diễn đạt khéo léo, thông minh và phù hợp một cách hoàn hảo
"His speech was full of felicitous turns of phrase that captivated the audience."
(Bài phát biểu của anh ấy đầy những cách diễn đạt khéo léo đã thu hút khán giả.)
-
a felicitous choice
một lựa chọn đúng đắn, may mắn hoặc hoàn hảo cho tình huống cụ thể
"Choosing that color for the living room was a felicitous choice; it really brightens the space."
(Chọn màu đó cho phòng khách là một lựa chọn hoàn hảo; nó thực sự làm bừng sáng không gian.)
-
felicitous circumstances
những hoàn cảnh thuận lợi, may mắn tạo điều kiện cho điều gì đó xảy ra
"Under felicitous circumstances, the project could be completed ahead of schedule."
(Trong những hoàn cảnh thuận lợi, dự án có thể hoàn thành trước thời hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
felicitous
adjectiveĐược lựa chọn tốt hoặc phù hợp với hoàn cảnh; thích hợp và duyên dáng.
"His felicitous remarks were well received by everyone."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The timing of his speech must be felicitous to resonate with the audience. |
Thời điểm bài phát biểu của anh ấy phải thích hợp để gây được tiếng vang với khán giả. |
| Phủ định | The wording of the proposal shouldn't be too felicitous; it needs to be straightforward. |
Cách diễn đạt của đề xuất không nên quá bóng bẩy; nó cần phải đơn giản. |
| Nghi vấn | Could the choice of venue be more felicitous for the conference? |
Liệu việc lựa chọn địa điểm có thể phù hợp hơn cho hội nghị không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The timing of his resignation was felicitous. |
Thời điểm từ chức của anh ấy thật là khéo léo. |
| Phủ định | Wasn't the wording of her acceptance speech felicitous? |
Chẳng phải cách diễn đạt trong bài phát biểu chấp nhận của cô ấy rất khéo léo sao? |
| Nghi vấn | Is it felicitous to bring up that topic at the party? |
Có nên đề cập đến chủ đề đó tại bữa tiệc không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's felicitous choice of location led to increased profits. |
Sự lựa chọn địa điểm khéo léo của công ty đã dẫn đến sự gia tăng lợi nhuận. |
| Phủ định | The team's felicitously planned strategy didn't ensure victory; unforeseen circumstances arose. |
Chiến lược được lên kế hoạch một cách khéo léo của đội không đảm bảo chiến thắng; những tình huống không lường trước đã xảy ra. |
| Nghi vấn | Was the author's felicitous turn of phrase praised by the critics? |
Cách diễn đạt khéo léo của tác giả có được các nhà phê bình khen ngợi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "felicitous".
