(Top Banner Ad)
felicitous
C1
adjective C1 General Vocabulary

felicitous

UK: /fəˈlɪsɪtəs/ • US: /fəˈlɪsɪtəs/

Nghĩa tiếng Việt

khéo léo sáng suốt tinh tế đúng đắn phù hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Well-chosen or suited to the circumstances; appropriate and graceful.

Vietnamese Meaning

Được lựa chọn tốt hoặc phù hợp với hoàn cảnh; thích hợp và duyên dáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His felicitous remarks were well received by everyone."

    "Những nhận xét khéo léo của anh ấy đã được mọi người đón nhận nồng nhiệt."

  • "The title of her book is particularly felicitous."

    "Tên cuốn sách của cô ấy đặc biệt khéo léo."

  • "It was a felicitous decision to postpone the meeting."

    "Quyết định hoãn cuộc họp là một quyết định sáng suốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun felicity hạnh phúc, sự may mắn, sự khéo léo/tinh tế (của lời nói)
Adjective infelicitous không phù hợp, không khéo léo, không may mắn
Noun infelicity sự không phù hợp, sự không khéo léo, sự không may mắn
Verb felicitate chúc mừng, khen ngợi
Noun felicitation lời chúc mừng, sự chúc mừng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
felix
Latin
felicitas
English
felicitous

Nguồn gốc từ "May mắn"

Từ 'felicitous' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'felix', mang ý nghĩa 'may mắn', 'thành công' hoặc 'hạnh phúc'. Sau đó, nó phát triển thành 'felicitas' (sự may mắn, hạnh phúc) và cuối cùng, với việc thêm hậu tố chỉ tính từ, đã tạo nên 'felicitous' trong tiếng Anh. Điều này cho thấy ý nghĩa của từ luôn gắn liền với sự phù hợp, khéo léo và mang lại kết quả tốt đẹp.

Usage Note

Từ 'felicitous' thường được dùng để miêu tả một sự lựa chọn ngôn ngữ, một hành động, hoặc một sự kiện là đặc biệt phù hợp và mang lại hiệu quả tích cực. Nó nhấn mạnh sự khéo léo, tinh tế trong việc chọn lựa, dẫn đến một kết quả hài hòa và thành công. So với 'appropriate' (thích hợp) đơn thuần, 'felicitous' mang sắc thái trang trọng và biểu cảm hơn.

Prepositions

in with

Khi đi với 'in', nó thường ám chỉ sự phù hợp trong một lĩnh vực hoặc tình huống cụ thể (e.g., 'a felicitous choice in this context'). Khi đi với 'with', nó nhấn mạnh việc sử dụng thành công một cái gì đó (e.g., 'a felicitous use with words').

Collocations (Từ đi kèm)

Felicitous + Noun (Diễn đạt/Mô tả)
  • choice a felicitous choice
    (một lựa chọn khéo léo/phù hợp)
  • remark a felicitous remark
    (một nhận xét tinh tế/khéo léo)
  • phrase a felicitous phrase
    (một cụm từ hay/khéo léo)
  • expression a felicitous expression
    (một cách diễn đạt khéo léo/phù hợp)
  • description a felicitous description
    (một mô tả chính xác/khéo léo)
Felicitous + Noun (Thời gian/Sự kiện)
  • occasion a felicitous occasion
    (một dịp tốt lành/thuận lợi)
  • timing felicitous timing
    (thời điểm phù hợp/thuận lợi)
  • moment a felicitous moment
    (một khoảnh khắc may mắn/tuyệt vời)

Idioms

  • a felicitous turn of phrase

    một cách diễn đạt khéo léo, thông minh và phù hợp một cách hoàn hảo

    "His speech was full of felicitous turns of phrase that captivated the audience."

    (Bài phát biểu của anh ấy đầy những cách diễn đạt khéo léo đã thu hút khán giả.)

  • a felicitous choice

    một lựa chọn đúng đắn, may mắn hoặc hoàn hảo cho tình huống cụ thể

    "Choosing that color for the living room was a felicitous choice; it really brightens the space."

    (Chọn màu đó cho phòng khách là một lựa chọn hoàn hảo; nó thực sự làm bừng sáng không gian.)

  • felicitous circumstances

    những hoàn cảnh thuận lợi, may mắn tạo điều kiện cho điều gì đó xảy ra

    "Under felicitous circumstances, the project could be completed ahead of schedule."

    (Trong những hoàn cảnh thuận lợi, dự án có thể hoàn thành trước thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

felicitous

adjective
Lật mặt

Được lựa chọn tốt hoặc phù hợp với hoàn cảnh; thích hợp và duyên dáng.

"His felicitous remarks were well received by everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The timing of his speech must be felicitous to resonate with the audience.
Thời điểm bài phát biểu của anh ấy phải thích hợp để gây được tiếng vang với khán giả.
Phủ định
The wording of the proposal shouldn't be too felicitous; it needs to be straightforward.
Cách diễn đạt của đề xuất không nên quá bóng bẩy; nó cần phải đơn giản.
Nghi vấn
Could the choice of venue be more felicitous for the conference?
Liệu việc lựa chọn địa điểm có thể phù hợp hơn cho hội nghị không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The timing of his resignation was felicitous.
Thời điểm từ chức của anh ấy thật là khéo léo.
Phủ định
Wasn't the wording of her acceptance speech felicitous?
Chẳng phải cách diễn đạt trong bài phát biểu chấp nhận của cô ấy rất khéo léo sao?
Nghi vấn
Is it felicitous to bring up that topic at the party?
Có nên đề cập đến chủ đề đó tại bữa tiệc không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's felicitous choice of location led to increased profits.
Sự lựa chọn địa điểm khéo léo của công ty đã dẫn đến sự gia tăng lợi nhuận.
Phủ định
The team's felicitously planned strategy didn't ensure victory; unforeseen circumstances arose.
Chiến lược được lên kế hoạch một cách khéo léo của đội không đảm bảo chiến thắng; những tình huống không lường trước đã xảy ra.
Nghi vấn
Was the author's felicitous turn of phrase praised by the critics?
Cách diễn đạt khéo léo của tác giả có được các nhà phê bình khen ngợi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "felicitous".

Sự khéo léo trong ngôn ngữ

Trong văn hóa phương Tây, khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách 'felicitous' (khéo léo, tinh tế, phù hợp) được đánh giá rất cao, đặc biệt trong các lĩnh vực như văn học, hùng biện và giao tiếp xã hội. Một cách diễn đạt 'felicitous' không chỉ truyền tải thông điệp một cách rõ ràng mà còn thể hiện sự thông minh, tinh tế và khả năng nắm bắt tâm lý, tình huống của người nói hoặc viết.

Hạnh phúc và sự đúng lúc

Khái niệm 'felicitous' không chỉ dừng lại ở sự phù hợp mà còn mang ý nghĩa về sự may mắn và đúng lúc. Điều này phản ánh một niềm tin rộng rãi rằng những điều tốt đẹp thường đến từ sự kết hợp của hành động đúng đắn và hoàn cảnh thuận lợi – một yếu tố quan trọng trong nhiều triết lý về thành công và hạnh phúc, nơi mà việc nắm bắt cơ hội đúng thời điểm là chìa khóa.