(Top Banner Ad)
fell running
B2
Danh từ B2 Thể thao, Địa lý

fell running

UK: /ˈfel ˌrʌnɪŋ/ • US: /ˈfel ˌrʌnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chạy địa hình đồi núi chạy việt dã đồi núi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport of running and racing, often over mountainous terrain.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao chạy bộ và đua, thường trên địa hình núi đồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fell running is a popular sport in the Lake District."

    "Chạy địa hình đồi núi là một môn thể thao phổ biến ở Lake District."

  • "He is training hard for his next fell running competition."

    "Anh ấy đang tập luyện chăm chỉ cho cuộc thi chạy địa hình đồi núi tiếp theo của mình."

  • "Fell running requires specialized shoes with good grip."

    "Chạy địa hình đồi núi đòi hỏi giày chuyên dụng có độ bám tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fell runner vận động viên chạy địa hình (trên đồi núi)
Noun fell race cuộc đua chạy địa hình
Noun fell đồi núi trọc (ở miền Bắc nước Anh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
fell
Old English
rinnan / irnan
Modern English
fell running

Nguồn gốc của 'fell running'

Thuật ngữ 'fell running' có nguồn gốc từ vùng phía Bắc nước Anh, đặc biệt là Lake District, nơi có nhiều ngọn đồi (fell) dốc và đá. 'Fell' là từ có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ, chỉ những ngọn đồi hoặc núi trọc. 'Running' nghĩa là chạy. Kết hợp lại, 'fell running' mô tả môn thể thao chạy bộ địa hình trên những ngọn đồi hiểm trở, đòi hỏi sức bền và kỹ năng cao.

Usage Note

Fell running nhấn mạnh đến địa hình gồ ghề, dốc và tự nhiên (đồi, núi) hơn là đường chạy bằng phẳng. Nó đòi hỏi sức bền, kỹ năng leo trèo và khả năng điều hướng.

Prepositions

in for

Ví dụ: participating *in* fell running; training *for* fell running.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fell running
  • challenging challenging fell running
    (chạy địa hình đầy thử thách)
  • tough tough fell running conditions
    (điều kiện chạy địa hình khắc nghiệt)
  • exhilarating exhilarating fell running experience
    (trải nghiệm chạy địa hình phấn khích)
Verb + fell running
  • do do fell running
    (tham gia chạy địa hình)
  • take up take up fell running
    (bắt đầu chạy địa hình)
  • compete in compete in fell running races
    (tham gia thi đấu các cuộc đua chạy địa hình)

Idioms

  • take up fell running

    bắt đầu tham gia môn chạy địa hình

    "She decided to take up fell running after moving to the Lake District."

    (Cô ấy quyết định bắt đầu chạy địa hình sau khi chuyển đến Lake District.)

  • be into fell running

    rất thích chạy địa hình; đam mê chạy địa hình

    "My brother is really into fell running; he goes out every weekend."

    (Anh trai tôi rất đam mê chạy địa hình; anh ấy đi chạy mỗi cuối tuần.)

  • the world of fell running

    cộng đồng/lĩnh vực chạy địa hình

    "He's a well-known figure in the world of fell running."

    (Anh ấy là một nhân vật nổi tiếng trong lĩnh vực chạy địa hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fell running

Danh từ
Lật mặt

Môn thể thao chạy bộ và đua, thường trên địa hình núi đồi.

"Fell running is a popular sport in the Lake District."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather is good, he will go fell running this weekend.
Nếu thời tiết đẹp, anh ấy sẽ đi chạy địa hình cuối tuần này.
Phủ định
If it rains, she won't be able to go fell running.
Nếu trời mưa, cô ấy sẽ không thể đi chạy địa hình.
Nghi vấn
Will they cancel the fell running race if the conditions are too dangerous?
Liệu họ có hủy cuộc đua chạy địa hình nếu điều kiện quá nguy hiểm không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fell running club's annual race is known for its challenging terrain.
Cuộc đua hàng năm của câu lạc bộ chạy địa hình nổi tiếng với địa hình đầy thử thách.
Phủ định
That fell runner's excuse for losing wasn't very convincing.
Lời bào chữa cho việc thua cuộc của vận động viên chạy địa hình đó không được thuyết phục lắm.
Nghi vấn
Is fell running's popularity growing in your area?
Môn chạy địa hình có đang trở nên phổ biến hơn ở khu vực của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fell running".

Nguồn gốc ở Vương quốc Anh

Fell running là môn thể thao có truyền thống lâu đời và được yêu thích ở Vương quốc Anh, đặc biệt là ở những vùng núi non như Lake District, Peak District và Scotland. Nó thường gắn liền với văn hóa địa phương và các lễ hội truyền thống.

Thể thao khắc nghiệt và cộng đồng

Không giống như nhiều môn thể thao chuyên nghiệp khác, fell running thường nhấn mạnh tinh thần thử thách cá nhân, sự bền bỉ và tình đồng đội hơn là tiền thưởng. Cộng đồng những người tham gia thường rất gắn kết và hỗ trợ lẫn nhau, cùng nhau vượt qua những địa hình khó khăn.