feminization
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Feminization'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quá trình làm cho cái gì đó trở nên nữ tính hơn hoặc thuộc về nữ giới.
Definition (English Meaning)
The process of making something more feminine or female.
Ví dụ Thực tế với 'Feminization'
-
"The feminization of the workforce is a significant trend in many developed countries."
"Sự nữ tính hóa lực lượng lao động là một xu hướng quan trọng ở nhiều quốc gia phát triển."
-
"The feminization of poverty is a global concern."
"Sự nữ tính hóa của nghèo đói là một mối quan tâm toàn cầu."
-
"Some researchers are studying the feminization of fish populations due to environmental pollution."
"Một số nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự nữ tính hóa của quần thể cá do ô nhiễm môi trường."
Từ loại & Từ liên quan của 'Feminization'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: feminization
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Feminization'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'feminization' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ xã hội học đến y học. Trong xã hội học, nó đề cập đến sự gia tăng vai trò và ảnh hưởng của phụ nữ trong một lĩnh vực cụ thể. Trong y học, nó có thể chỉ quá trình phát triển các đặc điểm nữ tính ở nam giới hoặc sự thay đổi tỷ lệ giới tính trong một quần thể. Sắc thái nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ quá trình biến đổi: 'feminization of the workforce' (sự nữ tính hóa lực lượng lao động). Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ một lĩnh vực hoặc phạm vi: 'feminization in education' (sự nữ tính hóa trong giáo dục).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Feminization'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.