(Top Banner Ad)
feminization
C1
Noun C1 Xã hội học, Y học, Ngôn ngữ học

feminization

UK: /ˌfemɪnɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌfemənəˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự nữ tính hóa quá trình nữ tính hóa làm cho trở nên nữ tính hơn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of making something more feminine or female.

Vietnamese Meaning

Quá trình làm cho cái gì đó trở nên nữ tính hơn hoặc thuộc về nữ giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The feminization of the workforce is a significant trend in many developed countries."

    "Sự nữ tính hóa lực lượng lao động là một xu hướng quan trọng ở nhiều quốc gia phát triển."

  • "The feminization of poverty is a global concern."

    "Sự nữ tính hóa của nghèo đói là một mối quan tâm toàn cầu."

  • "Some researchers are studying the feminization of fish populations due to environmental pollution."

    "Một số nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự nữ tính hóa của quần thể cá do ô nhiễm môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feminization sự nữ tính hóa, sự làm cho nữ tính
Verb feminize nữ tính hóa, làm cho nữ tính
Adjective feminine nữ tính, thuộc về phụ nữ
Noun femininity sự nữ tính, nét nữ tính
Noun/Adjective feminist người theo chủ nghĩa nữ quyền; thuộc về chủ nghĩa nữ quyền
Noun feminism chủ nghĩa nữ quyền

Synonyms

effeminacy (sự ẻo lả, sự yếu đuối (thường dùng cho nam giới))feminisation (UK spelling) (sự nữ tính hóa (cách viết của Anh))

Antonyms

Related Words

gender (giới tính)gender roles (vai trò giới)sex characteristics (đặc điểm giới tính)

Subject Area

Xã hội học, Y học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
femina
Latin
femininus
Old French
feminin
French
féminiser
English
feminize
English
feminization

Nguồn gốc Latin và sự biến đổi

Từ "feminization" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin "femina" có nghĩa là "phụ nữ". Từ tính từ Latin "femininus" (thuộc về phụ nữ) đã đi vào tiếng Pháp cổ thành "feminin" và sau đó phát triển thành động từ "féminiser" (làm cho giống phụ nữ). Khi du nhập vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 18, từ này trở thành "feminize". Đến đầu thế kỷ 19, hậu tố "-ation" được thêm vào để tạo thành danh từ "feminization", chỉ hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó trở nên nữ tính hơn, hoặc có đặc điểm liên quan đến phụ nữ.

Usage Note

Từ 'feminization' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ xã hội học đến y học. Trong xã hội học, nó đề cập đến sự gia tăng vai trò và ảnh hưởng của phụ nữ trong một lĩnh vực cụ thể. Trong y học, nó có thể chỉ quá trình phát triển các đặc điểm nữ tính ở nam giới hoặc sự thay đổi tỷ lệ giới tính trong một quần thể. Sắc thái nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
Trong ngữ cảnh y học, 'feminization' thường liên quan đến sự phát triển các đặc điểm như ngực, giọng nói cao hơn, hoặc phân bố mỡ trên cơ thể theo kiểu nữ giới ở nam giới. Điều này có thể do mất cân bằng hormone hoặc do các điều kiện y tế khác.

Prepositions

of in

Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ quá trình biến đổi: 'feminization of the workforce' (sự nữ tính hóa lực lượng lao động). Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ một lĩnh vực hoặc phạm vi: 'feminization in education' (sự nữ tính hóa trong giáo dục).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + feminization
  • increasing increasing feminization
    (sự nữ tính hóa ngày càng tăng)
  • rapid rapid feminization
    (sự nữ tính hóa nhanh chóng)
  • cultural cultural feminization
    (sự nữ tính hóa văn hóa)
  • demographic demographic feminization
    (sự nữ tính hóa dân số)
  • widespread widespread feminization
    (sự nữ tính hóa lan rộng)
Verb + feminization
  • undergo undergo feminization
    (trải qua sự nữ tính hóa)
  • lead to lead to feminization
    (dẫn đến sự nữ tính hóa)
  • resist resist feminization
    (chống lại sự nữ tính hóa)
  • observe observe feminization
    (quan sát sự nữ tính hóa)
Feminization + of (something)
  • of the feminization of the workforce
    (sự nữ tính hóa lực lượng lao động)
  • of the feminization of poverty
    (sự nữ tính hóa đói nghèo)
  • of the feminization of teaching
    (sự nữ tính hóa nghề giáo)

Idioms

  • the feminization of the workforce

    sự nữ tính hóa lực lượng lao động (xu hướng phụ nữ tham gia nhiều hơn vào các ngành nghề hoặc thị trường lao động)

    "The feminization of the workforce in tech has led to more diverse teams."

    (Sự nữ tính hóa lực lượng lao động trong ngành công nghệ đã dẫn đến các đội ngũ đa dạng hơn.)

  • the feminization of poverty

    sự nữ tính hóa đói nghèo (xu hướng phụ nữ và các hộ gia đình do phụ nữ làm chủ chiếm tỷ lệ lớn hơn trong số những người nghèo)

    "Policies are needed to address the feminization of poverty."

    (Cần có các chính sách để giải quyết sự nữ tính hóa đói nghèo.)

  • a trend towards feminization

    một xu hướng nữ tính hóa (xu hướng trở nên hoặc được làm cho nữ tính hơn)

    "There is a visible trend towards feminization in nursing."

    (Có một xu hướng nữ tính hóa rõ rệt trong ngành điều dưỡng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feminization

Noun
Lật mặt

Quá trình làm cho cái gì đó trở nên nữ tính hơn hoặc thuộc về nữ giới.

"The feminization of the workforce is a significant trend in many developed countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feminization".

Sự nữ tính hóa lực lượng lao động

Trong nhiều xã hội, thuật ngữ "sự nữ tính hóa lực lượng lao động" (feminization of the workforce) dùng để chỉ xu hướng ngày càng có nhiều phụ nữ tham gia vào các ngành nghề và vị trí mà trước đây chủ yếu do nam giới đảm nhiệm. Điều này có thể dẫn đến sự thay đổi trong cấu trúc công việc, mức lương và văn hóa làm việc, cũng như thách thức các định kiến giới truyền thống về vai trò lao động.

Sự nữ tính hóa đói nghèo

"Sự nữ tính hóa đói nghèo" (feminization of poverty) là một khái niệm xã hội học mô tả hiện tượng phụ nữ (đặc biệt là các bà mẹ đơn thân) và trẻ em phụ thuộc vào họ chiếm tỷ lệ ngày càng lớn trong số những người nghèo trên thế giới. Nguyên nhân thường do bất bình đẳng giới, thiếu tiếp cận giáo dục, việc làm, dịch vụ y tế và các nguồn lực kinh tế, khiến phụ nữ dễ bị tổn thương hơn trước đói nghèo.