masculinization
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process by which something becomes more masculine or male.
Vietnamese Meaning
Quá trình mà một cái gì đó trở nên nam tính hơn, hoặc thuộc về nam giới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The masculinization of politics has led to a more aggressive and confrontational style."
"Sự nam tính hóa chính trị đã dẫn đến một phong cách quyết liệt và đối đầu hơn."
-
"The masculinization of the curriculum may discourage female students from pursuing certain fields."
"Sự nam tính hóa chương trình học có thể khiến các nữ sinh viên nản lòng theo đuổi một số lĩnh vực nhất định."
-
"Hormone therapy can cause masculinization in transgender men."
"Liệu pháp hormone có thể gây ra sự nam tính hóa ở nam giới chuyển giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | masculine | nam tính, thuộc về nam giới |
| Noun | masculinity | sự nam tính |
| Verb | masculinize | nam tính hóa, làm cho nam tính |
| Noun | male | nam giới, con đực |
| Adjective | male | thuộc giống đực, giống đực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để mô tả sự phát triển các đặc điểm sinh học thứ cấp ở nam giới, hoặc sự áp đặt các giá trị và chuẩn mực nam tính lên các lĩnh vực khác nhau của xã hội. Nó mang sắc thái về sự biến đổi, chuyển đổi sang hướng nam tính.
Prepositions
Ví dụ: masculinization of the workplace (sự nam tính hóa nơi làm việc). 'Of' biểu thị đối tượng hoặc lĩnh vực bị ảnh hưởng bởi quá trình nam tính hóa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
androgen-induced androgen-induced masculinization (sự nam tính hóa do androgen gây ra)
-
prenatal prenatal masculinization (sự nam tính hóa trước khi sinh)
-
significant significant masculinization (sự nam tính hóa đáng kể)
-
female female masculinization (sự nam tính hóa ở nữ giới)
-
cause cause masculinization (gây ra sự nam tính hóa)
-
undergo undergo masculinization (trải qua sự nam tính hóa)
-
exhibit exhibit masculinization (biểu hiện sự nam tính hóa)
-
process process of masculinization (quá trình nam tính hóa)
-
degree degree of masculinization (mức độ nam tính hóa)
-
signs signs of masculinization (các dấu hiệu nam tính hóa)
Idioms
-
the process of masculinization
quá trình nam tính hóa
"The study observed the process of masculinization in developing fetuses."
(Nghiên cứu đã quan sát quá trình nam tính hóa ở thai nhi đang phát triển.)
-
to undergo masculinization
trải qua sự nam tính hóa
"Some individuals with certain hormonal conditions may undergo masculinization."
(Một số cá nhân mắc các tình trạng nội tiết tố nhất định có thể trải qua sự nam tính hóa.)
-
signs of masculinization
các dấu hiệu nam tính hóa
"Doctors look for signs of masculinization when diagnosing certain endocrine disorders."
(Các bác sĩ tìm kiếm các dấu hiệu nam tính hóa khi chẩn đoán một số rối loạn nội tiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
masculinization
nounQuá trình mà một cái gì đó trở nên nam tính hơn, hoặc thuộc về nam giới.
"The masculinization of politics has led to a more aggressive and confrontational style."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Masculinization is a complex process that often involves hormonal changes. |
Sự nam tính hóa là một quá trình phức tạp thường liên quan đến những thay đổi nội tiết tố. |
| Phủ định | Masculinization does not always lead to positive outcomes. |
Sự nam tính hóa không phải lúc nào cũng dẫn đến kết quả tích cực. |
| Nghi vấn | Does masculinization always involve increased testosterone levels? |
Sự nam tính hóa có luôn liên quan đến việc tăng mức testosterone không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "masculinization".
