(Top Banner Ad)
masculinization
C1
noun C1 Xã hội học, Sinh học, Y học

masculinization

UK: /ˌmæskjʊlɪnaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌmæskjəlɪnaɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự nam tính hóa quá trình nam tính hóa sự chuyển đổi sang nam tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which something becomes more masculine or male.

Vietnamese Meaning

Quá trình mà một cái gì đó trở nên nam tính hơn, hoặc thuộc về nam giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The masculinization of politics has led to a more aggressive and confrontational style."

    "Sự nam tính hóa chính trị đã dẫn đến một phong cách quyết liệt và đối đầu hơn."

  • "The masculinization of the curriculum may discourage female students from pursuing certain fields."

    "Sự nam tính hóa chương trình học có thể khiến các nữ sinh viên nản lòng theo đuổi một số lĩnh vực nhất định."

  • "Hormone therapy can cause masculinization in transgender men."

    "Liệu pháp hormone có thể gây ra sự nam tính hóa ở nam giới chuyển giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective masculine nam tính, thuộc về nam giới
Noun masculinity sự nam tính
Verb masculinize nam tính hóa, làm cho nam tính
Noun male nam giới, con đực
Adjective male thuộc giống đực, giống đực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mas
Latin
masculus
Latin
masculinus
Old French
masculin
English
masculine
English
masculinize
English
masculinization

Nguồn gốc của sự nam tính hóa

Từ 'masculinization' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó bắt đầu với 'mas', nghĩa là 'đàn ông' hoặc 'giống đực'. Từ đó phát triển thành 'masculus' (một dạng thu nhỏ của 'mas') và sau đó là 'masculinus', có nghĩa là 'thuộc về nam giới' hoặc 'giống như nam giới'. Qua tiếng Pháp cổ ('masculin'), từ này đi vào tiếng Anh thành 'masculine'. Khi thêm hậu tố '-ize' để tạo thành động từ 'masculinize' (làm cho nam tính) và sau đó là hậu tố '-ation' để tạo thành danh từ 'masculinization' (sự nam tính hóa), nó diễn tả quá trình trở nên có đặc điểm của nam giới.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả sự phát triển các đặc điểm sinh học thứ cấp ở nam giới, hoặc sự áp đặt các giá trị và chuẩn mực nam tính lên các lĩnh vực khác nhau của xã hội. Nó mang sắc thái về sự biến đổi, chuyển đổi sang hướng nam tính.

Prepositions

of

Ví dụ: masculinization of the workplace (sự nam tính hóa nơi làm việc). 'Of' biểu thị đối tượng hoặc lĩnh vực bị ảnh hưởng bởi quá trình nam tính hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + masculinization
  • androgen-induced androgen-induced masculinization
    (sự nam tính hóa do androgen gây ra)
  • prenatal prenatal masculinization
    (sự nam tính hóa trước khi sinh)
  • significant significant masculinization
    (sự nam tính hóa đáng kể)
  • female female masculinization
    (sự nam tính hóa ở nữ giới)
Verb + masculinization
  • cause cause masculinization
    (gây ra sự nam tính hóa)
  • undergo undergo masculinization
    (trải qua sự nam tính hóa)
  • exhibit exhibit masculinization
    (biểu hiện sự nam tính hóa)
Noun + of masculinization
  • process process of masculinization
    (quá trình nam tính hóa)
  • degree degree of masculinization
    (mức độ nam tính hóa)
  • signs signs of masculinization
    (các dấu hiệu nam tính hóa)

Idioms

  • the process of masculinization

    quá trình nam tính hóa

    "The study observed the process of masculinization in developing fetuses."

    (Nghiên cứu đã quan sát quá trình nam tính hóa ở thai nhi đang phát triển.)

  • to undergo masculinization

    trải qua sự nam tính hóa

    "Some individuals with certain hormonal conditions may undergo masculinization."

    (Một số cá nhân mắc các tình trạng nội tiết tố nhất định có thể trải qua sự nam tính hóa.)

  • signs of masculinization

    các dấu hiệu nam tính hóa

    "Doctors look for signs of masculinization when diagnosing certain endocrine disorders."

    (Các bác sĩ tìm kiếm các dấu hiệu nam tính hóa khi chẩn đoán một số rối loạn nội tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

masculinization

noun
Lật mặt

Quá trình mà một cái gì đó trở nên nam tính hơn, hoặc thuộc về nam giới.

"The masculinization of politics has led to a more aggressive and confrontational style."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Masculinization is a complex process that often involves hormonal changes.
Sự nam tính hóa là một quá trình phức tạp thường liên quan đến những thay đổi nội tiết tố.
Phủ định
Masculinization does not always lead to positive outcomes.
Sự nam tính hóa không phải lúc nào cũng dẫn đến kết quả tích cực.
Nghi vấn
Does masculinization always involve increased testosterone levels?
Sự nam tính hóa có luôn liên quan đến việc tăng mức testosterone không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "masculinization".

Phát triển giới tính sinh học

Sự nam tính hóa là một khía cạnh quan trọng trong quá trình phát triển giới tính sinh học, đặc biệt là trong giai đoạn thai nhi. Nó liên quan đến việc hình thành các đặc điểm sinh học nam giới, chủ yếu do ảnh hưởng của hormone testosterone. Quá trình này quyết định sự phát triển của cơ quan sinh dục nam và các đặc điểm giới tính thứ cấp khác.

Tình trạng liên giới tính (Intersex)

Các thay đổi hoặc bất thường trong quá trình nam tính hóa có thể dẫn đến các tình trạng liên giới tính (intersex). Đây là khi một người sinh ra với các đặc điểm sinh học (như nhiễm sắc thể, tuyến sinh dục hoặc giải phẫu cơ quan sinh dục) không hoàn toàn phù hợp với định nghĩa điển hình của nam hoặc nữ. Sự hiểu biết về nam tính hóa rất quan trọng trong y học để chẩn đoán và quản lý các tình trạng này.