ferret
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A domesticated polecat-like animal of the weasel family, typically having a yellowish-white coat.
Vietnamese Meaning
Một loài động vật đã được thuần hóa giống như chồn sương thuộc họ chồn, thường có bộ lông màu trắng vàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ferret is a popular pet in some countries."
"Con ferret là một thú cưng phổ biến ở một số quốc gia."
-
"She keeps ferrets as pets."
"Cô ấy nuôi ferret làm thú cưng."
-
"The detective tried to ferret out the murderer's motives."
"Thám tử cố gắng tìm ra động cơ của kẻ giết người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ferret | chồn sương (một loài động vật có vú nhỏ, mình dài, được nuôi làm thú cưng hoặc dùng để săn bắt các loài gặm nhấm) |
| Verb | ferret | săn (thỏ) bằng chồn sương; lục lọi, tìm kiếm (thường là một cách tỉ mỉ hoặc khó khăn, như chồn sương tìm kiếm con mồi) |
| Phrasal Verb | ferret out | lục soát, tìm ra, khám phá (thông tin, sự thật, hoặc ai đó một cách kiên trì) |
| Noun | ferreting | hành động săn bắt bằng chồn sương; việc lục lọi, tìm kiếm thông tin |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ferret thường được nuôi để săn thỏ hoặc làm thú cưng. Khác với các loài chồn khác, ferret đã được thuần hóa từ lâu và có tính cách hiền lành hơn.
Prepositions
Sử dụng 'about' hoặc 'around' để chỉ hành động tìm kiếm hoặc lùng sục một khu vực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
keep keep a ferret (nuôi một con chồn sương)
-
train train a ferret (huấn luyện một con chồn sương)
-
hunt with hunt with ferrets (săn bắn bằng chồn sương)
-
pet pet ferret (chồn sương cảnh)
-
tame tame ferret (chồn sương đã thuần hóa)
-
wild wild ferret (chồn sương hoang dã)
-
ferret out ferret out information (lục lọi tìm kiếm thông tin)
-
ferret out ferret out the truth (khám phá ra sự thật)
-
ferret around ferret around for clues (lục lọi khắp nơi tìm manh mối)
Idioms
-
ferret out (something/someone)
lục soát, tìm ra, khám phá (thông tin, sự thật, hoặc ai đó thường là sau một quá trình tìm kiếm khó khăn và kiên trì)
"The detective managed to ferret out the crucial evidence after days of searching."
(Thám tử đã tìm ra được bằng chứng quan trọng sau nhiều ngày tìm kiếm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ferret
nounMột loài động vật đã được thuần hóa giống như chồn sương thuộc họ chồn, thường có bộ lông màu trắng vàng.
"The ferret is a popular pet in some countries."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the information was hidden, the detective had to ferret out the truth. |
Vì thông tin bị che giấu, thám tử đã phải tìm ra sự thật. |
| Phủ định | Even though he searched everywhere, he couldn't ferret out any clues in the messy room. |
Mặc dù anh ấy đã tìm kiếm khắp mọi nơi, nhưng anh ấy không thể tìm thấy bất kỳ manh mối nào trong căn phòng bừa bộn. |
| Nghi vấn | Since the document is classified, is it possible to ferret out the details? |
Vì tài liệu được phân loại, liệu có thể tìm ra chi tiết không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She saw a ferret in her garden, and it was adorable. |
Cô ấy thấy một con chồn sương trong vườn của mình, và nó rất đáng yêu. |
| Phủ định | They did not ferret out the truth, even though it was their job. |
Họ đã không tìm ra sự thật, mặc dù đó là công việc của họ. |
| Nghi vấn | Did you see the ferret that escaped from its cage? |
Bạn có thấy con chồn sương trốn thoát khỏi lồng của nó không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The detective ferreted out the truth behind the complex case. |
Thám tử đã tìm ra sự thật đằng sau vụ án phức tạp. |
| Phủ định | Never have I seen such a determined person ferret so diligently for information. |
Chưa bao giờ tôi thấy một người quyết tâm nào tìm kiếm thông tin một cách siêng năng như vậy. |
| Nghi vấn | Should you ferret around in my personal belongings, what do you expect to find? |
Nếu bạn lục lọi đồ đạc cá nhân của tôi, bạn mong đợi tìm thấy gì? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the inspector arrives, the workers will have been ferreting around in the basement for hours. |
Vào thời điểm thanh tra đến, các công nhân sẽ đã lùng sục trong tầng hầm hàng giờ. |
| Phủ định | By next week, she won't have been ferreting out the truth for long enough to make a conclusion. |
Đến tuần tới, cô ấy sẽ chưa lùng sục ra sự thật đủ lâu để đưa ra kết luận. |
| Nghi vấn | Will the dog have been ferreting in the garden all day by the time you get home? |
Liệu con chó có đang đào bới trong vườn cả ngày khi bạn về nhà không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ferret".
