(Top Banner Ad)
ferret
B1
noun B1 Động vật học

ferret

UK: /ˈferɪt/ • US: /ˈferɪt/

Nghĩa tiếng Việt

con ferret chồn sương đã thuần hóa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A domesticated polecat-like animal of the weasel family, typically having a yellowish-white coat.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật đã được thuần hóa giống như chồn sương thuộc họ chồn, thường có bộ lông màu trắng vàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ferret is a popular pet in some countries."

    "Con ferret là một thú cưng phổ biến ở một số quốc gia."

  • "She keeps ferrets as pets."

    "Cô ấy nuôi ferret làm thú cưng."

  • "The detective tried to ferret out the murderer's motives."

    "Thám tử cố gắng tìm ra động cơ của kẻ giết người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ferret chồn sương (một loài động vật có vú nhỏ, mình dài, được nuôi làm thú cưng hoặc dùng để săn bắt các loài gặm nhấm)
Verb ferret săn (thỏ) bằng chồn sương; lục lọi, tìm kiếm (thường là một cách tỉ mỉ hoặc khó khăn, như chồn sương tìm kiếm con mồi)
Phrasal Verb ferret out lục soát, tìm ra, khám phá (thông tin, sự thật, hoặc ai đó một cách kiên trì)
Noun ferreting hành động săn bắt bằng chồn sương; việc lục lọi, tìm kiếm thông tin

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fur
Vulgar Latin
furittus
Old French
furet
Middle English
feret
English
ferret

Nguồn gốc từ 'kẻ trộm nhỏ'

Từ 'ferret' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'furittus', nghĩa là 'kẻ trộm nhỏ', đây là dạng thu nhỏ của từ 'fur' (kẻ trộm). Tên gọi này phản ánh bản tính nhanh nhẹn, lén lút và khả năng luồn lách vào những không gian nhỏ của loài chồn sương, giống như một tên trộm đang tìm kiếm thứ gì đó.

Usage Note

Ferret thường được nuôi để săn thỏ hoặc làm thú cưng. Khác với các loài chồn khác, ferret đã được thuần hóa từ lâu và có tính cách hiền lành hơn.

Prepositions

about around

Sử dụng 'about' hoặc 'around' để chỉ hành động tìm kiếm hoặc lùng sục một khu vực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ferret (chồn sương - danh từ)
  • keep keep a ferret
    (nuôi một con chồn sương)
  • train train a ferret
    (huấn luyện một con chồn sương)
  • hunt with hunt with ferrets
    (săn bắn bằng chồn sương)
Adjective + ferret (chồn sương - danh từ)
  • pet pet ferret
    (chồn sương cảnh)
  • tame tame ferret
    (chồn sương đã thuần hóa)
  • wild wild ferret
    (chồn sương hoang dã)
Ferret + (tân ngữ) / giới từ (lục lọi - động từ)
  • ferret out ferret out information
    (lục lọi tìm kiếm thông tin)
  • ferret out ferret out the truth
    (khám phá ra sự thật)
  • ferret around ferret around for clues
    (lục lọi khắp nơi tìm manh mối)

Idioms

  • ferret out (something/someone)

    lục soát, tìm ra, khám phá (thông tin, sự thật, hoặc ai đó thường là sau một quá trình tìm kiếm khó khăn và kiên trì)

    "The detective managed to ferret out the crucial evidence after days of searching."

    (Thám tử đã tìm ra được bằng chứng quan trọng sau nhiều ngày tìm kiếm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ferret

noun
Lật mặt

Một loài động vật đã được thuần hóa giống như chồn sương thuộc họ chồn, thường có bộ lông màu trắng vàng.

"The ferret is a popular pet in some countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the information was hidden, the detective had to ferret out the truth.
Vì thông tin bị che giấu, thám tử đã phải tìm ra sự thật.
Phủ định
Even though he searched everywhere, he couldn't ferret out any clues in the messy room.
Mặc dù anh ấy đã tìm kiếm khắp mọi nơi, nhưng anh ấy không thể tìm thấy bất kỳ manh mối nào trong căn phòng bừa bộn.
Nghi vấn
Since the document is classified, is it possible to ferret out the details?
Vì tài liệu được phân loại, liệu có thể tìm ra chi tiết không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She saw a ferret in her garden, and it was adorable.
Cô ấy thấy một con chồn sương trong vườn của mình, và nó rất đáng yêu.
Phủ định
They did not ferret out the truth, even though it was their job.
Họ đã không tìm ra sự thật, mặc dù đó là công việc của họ.
Nghi vấn
Did you see the ferret that escaped from its cage?
Bạn có thấy con chồn sương trốn thoát khỏi lồng của nó không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective ferreted out the truth behind the complex case.
Thám tử đã tìm ra sự thật đằng sau vụ án phức tạp.
Phủ định
Never have I seen such a determined person ferret so diligently for information.
Chưa bao giờ tôi thấy một người quyết tâm nào tìm kiếm thông tin một cách siêng năng như vậy.
Nghi vấn
Should you ferret around in my personal belongings, what do you expect to find?
Nếu bạn lục lọi đồ đạc cá nhân của tôi, bạn mong đợi tìm thấy gì?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the inspector arrives, the workers will have been ferreting around in the basement for hours.
Vào thời điểm thanh tra đến, các công nhân sẽ đã lùng sục trong tầng hầm hàng giờ.
Phủ định
By next week, she won't have been ferreting out the truth for long enough to make a conclusion.
Đến tuần tới, cô ấy sẽ chưa lùng sục ra sự thật đủ lâu để đưa ra kết luận.
Nghi vấn
Will the dog have been ferreting in the garden all day by the time you get home?
Liệu con chó có đang đào bới trong vườn cả ngày khi bạn về nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ferret".

Chồn sương trong săn bắt truyền thống

Trong nhiều thế kỷ, chồn sương đã được sử dụng rộng rãi trong hoạt động 'ferreting' – săn bắt thỏ và các loài gặm nhấm nhỏ khác. Chúng được huấn luyện để chui vào các hang, lùa con mồi ra ngoài để người thợ săn bắt, nhờ vào thân hình mảnh mai và bản năng săn mồi tự nhiên.

Chồn sương làm thú cưng

Ngày nay, chồn sương cũng là những vật nuôi phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới. Chúng nổi tiếng với tính cách tinh nghịch, tò mò, rất thích chơi đùa và khám phá mọi ngóc ngách, phản ánh phần nào cái tên gọi 'kẻ trộm nhỏ' của chúng.