(Top Banner Ad)
mink
B1
noun B1 Động vật học, Thời trang

mink

UK: /mɪŋk/ • US: /mɪŋk/

Nghĩa tiếng Việt

chồn vizon lông chồn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A semiaquatic, carnivorous mammal of the genera Neovison and Mustela, native to North America and Europe respectively, having highly prized dark brown fur.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật có vú bán thủy sinh, ăn thịt thuộc chi Neovison và Mustela, có nguồn gốc từ Bắc Mỹ và Châu Âu tương ứng, có bộ lông màu nâu sẫm rất được ưa chuộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The woman wore a beautiful mink coat."

    "Người phụ nữ mặc một chiếc áo khoác lông chồn rất đẹp."

  • "Mink farms are controversial due to ethical concerns."

    "Các trang trại nuôi chồn vizon gây tranh cãi do những lo ngại về đạo đức."

  • "The value of the mink pelt depends on its quality and color."

    "Giá trị của da chồn vizon phụ thuộc vào chất lượng và màu sắc của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mink Chồn
Adjective minky Mềm mại như lông chồn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*munkaz
Old Norse
minkr
Middle Dutch
mink

Nguồn gốc của từ 'mink'

Từ 'mink' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'minkr', có lẽ liên quan đến từ 'mjúkr' có nghĩa là 'mềm mại', ám chỉ bộ lông mềm mại của con chồn. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Hà Lan trung đại và cuối cùng là tiếng Anh.

Usage Note

Mink thường được biết đến với bộ lông đắt tiền của chúng, được sử dụng trong ngành công nghiệp thời trang. Có hai loại chính: chồn vizon châu Mỹ (Neovison vison) và chồn vizon châu Âu (Mustela lutreola). Chồn vizon châu Mỹ được nuôi rộng rãi để lấy lông và đã được du nhập vào nhiều khu vực trên thế giới, đôi khi gây ra vấn đề về môi trường do tính xâm lấn của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mink
  • wild wild mink
    (Chồn hoang dã)
  • farmed farmed mink
    (Chồn được nuôi)
  • American American mink
    (Chồn Mỹ)
Noun + mink
  • mink mink coat
    (Áo khoác lông chồn)
  • mink mink farm
    (Trại nuôi chồn)
  • mink mink oil
    (Dầu chồn)

Idioms

  • as slippery as a mink

    Rất xảo quyệt, khó nắm bắt

    "He's as slippery as a mink; you can never pin him down."

    (Anh ta xảo quyệt như chồn, không bao giờ có thể trói buộc được anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mink

noun
Lật mặt

Một loài động vật có vú bán thủy sinh, ăn thịt thuộc chi Neovison và Mustela, có nguồn gốc từ Bắc Mỹ và Châu Âu tương ứng, có bộ lông màu nâu sẫm rất được ưa chuộng.

"The woman wore a beautiful mink coat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the fur auction starts next week, the trappers will have been hunting mink for three straight months.
Vào thời điểm cuộc đấu giá lông thú bắt đầu vào tuần tới, những người thợ săn sẽ đã săn chồn mink liên tục trong ba tháng.
Phủ định
By the time the environmental group arrives, the company won't have been using mink fur in their products for very long.
Vào thời điểm nhóm bảo vệ môi trường đến, công ty sẽ chưa sử dụng lông chồn mink trong các sản phẩm của họ trong một thời gian dài.
Nghi vấn
Will the fashion industry have been relying on mink for their high-end products for much longer by 2030?
Liệu ngành công nghiệp thời trang có còn dựa vào chồn mink cho các sản phẩm cao cấp của họ trong bao lâu nữa vào năm 2030 không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mink".

Áo lông chồn

Trong văn hóa phương Tây, áo lông chồn thường được xem là biểu tượng của sự giàu có và sang trọng. Tuy nhiên, việc sử dụng lông thú ngày càng gây tranh cãi do các vấn đề liên quan đến quyền động vật.