(Top Banner Ad)
fertilizer-laden
C1
Tính từ C1 Nông nghiệp, Vận tải

fertilizer-laden

Nghĩa tiếng Việt

chở đầy phân bón được chất đầy phân bón giàu phân bón
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Heavily loaded or filled with fertilizer.

Vietnamese Meaning

Chứa đầy hoặc được chất đầy phân bón.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fertilizer-laden ship was heading towards the port."

    "Con tàu chở đầy phân bón đang hướng về phía cảng."

  • "A fertilizer-laden truck overturned on the highway."

    "Một chiếc xe tải chở đầy phân bón bị lật trên đường cao tốc."

  • "The fields were fertilizer-laden, ready for planting."

    "Những cánh đồng được bón rất nhiều phân, sẵn sàng cho việc trồng trọt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fertilizer Phân bón
Verb fertilize Bón phân, làm cho màu mỡ
Adjective fertile Màu mỡ, phì nhiêu
Noun fertility Sự màu mỡ, khả năng sinh sản
Adjective laden Chất đầy, nặng trĩu
Noun load Tải trọng, gánh nặng
Verb load Chất lên, tải lên

Synonyms

fertilizer-filled (đầy phân bón)fertilizer-packed (chứa đầy phân bón)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ferre
Latin
fertilis
English
fertile
English
fertilize
English
fertilizer
Proto-Germanic
*hladaną
Old English
hladen
English
laden

Nguồn gốc của 'fertilizer'

Từ 'fertilizer' (phân bón) bắt nguồn từ tiếng Latin 'ferre' có nghĩa là 'mang, sản xuất' và 'fertilis' nghĩa là 'màu mỡ, mắn đẻ'. Nó phản ánh ý tưởng về việc mang lại sự sống và làm cho đất đai trở nên phì nhiêu, hỗ trợ cây trồng phát triển.

Nguồn gốc của '-laden'

Tiếp vĩ ngữ '-laden' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hladen', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'hladan' (chất lên). Nó mang ý nghĩa 'được chất đầy', 'nặng trĩu' hoặc 'bị gánh nặng bởi một thứ gì đó'. Khi kết hợp với 'fertilizer', nó mô tả một vật thể bị chất đầy phân bón.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các phương tiện vận chuyển (tàu, xe tải) hoặc các khu vực đất đai có hàm lượng phân bón cao. Nhấn mạnh số lượng lớn phân bón có mặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun modified by 'fertilizer-laden'
  • trucks fertilizer-laden trucks
    (những chiếc xe tải chở đầy phân bón)
  • soil fertilizer-laden soil
    (đất bị nhiễm phân bón)
  • runoff fertilizer-laden runoff
    (nước chảy tràn chứa phân bón)
  • fields fertilizer-laden fields
    (những cánh đồng đã bón đầy phân)
Adverb modifying 'fertilizer-laden'
  • heavily heavily fertilizer-laden
    (chứa rất nhiều phân bón)
  • partially partially fertilizer-laden
    (chứa một phần phân bón)

Idioms

  • fertilizer-laden agricultural waste

    chất thải nông nghiệp chứa phân bón

    "The environmental concern arises from fertilizer-laden agricultural waste polluting rivers."

    (Mối lo ngại về môi trường phát sinh từ chất thải nông nghiệp chứa phân bón làm ô nhiễm sông ngòi.)

  • fertilizer-laden storm water

    nước mưa chứa phân bón

    "Local councils are working to manage fertilizer-laden storm water runoff."

    (Các hội đồng địa phương đang nỗ lực quản lý dòng chảy nước mưa chứa phân bón.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fertilizer-laden

Tính từ
Lật mặt

Chứa đầy hoặc được chất đầy phân bón.

"The fertilizer-laden ship was heading towards the port."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the river wasn't fertilizer-laden, the fish would thrive.
Nếu dòng sông không chứa đầy phân bón, cá sẽ phát triển mạnh.
Phủ định
If the farmer didn't use so much fertilizer, the crops wouldn't be fertilizer-laden.
Nếu người nông dân không sử dụng quá nhiều phân bón, mùa màng sẽ không bị chứa đầy phân bón.
Nghi vấn
Would the plants grow better if the soil weren't fertilizer-laden?
Cây cối có phát triển tốt hơn không nếu đất không chứa đầy phân bón?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The field was fertilizer-laden after the spring planting.
Cánh đồng đã đầy phân bón sau vụ trồng mùa xuân.
Phủ định
The truck wasn't fertilizer-laden when it left the factory.
Chiếc xe tải không chở đầy phân bón khi nó rời nhà máy.
Nghi vấn
Was the soil fertilizer-laden before the rain?
Đất có chứa đầy phân bón trước khi trời mưa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fertilizer-laden".

Ảnh hưởng môi trường của phân bón

Việc sử dụng quá mức phân bón có thể dẫn đến hiện tượng phú dưỡng (eutrophication) trong các nguồn nước. Nước 'chất đầy phân bón' chảy vào sông hồ sẽ kích thích sự phát triển quá mức của tảo, làm suy giảm oxy và gây hại cho hệ sinh thái dưới nước, gây chết cá và các sinh vật khác.

Nông nghiệp hiện đại và phân bón

Trong nông nghiệp hiện đại, phân bón là yếu tố then chốt để đảm bảo năng suất cây trồng cao, đáp ứng nhu cầu lương thực cho dân số toàn cầu. Tuy nhiên, việc quản lý phân bón một cách bền vững, tránh tình trạng 'chất đầy phân bón' vượt quá mức cần thiết, là một thách thức lớn đối với nông dân và các nhà khoa học môi trường.