(Top Banner Ad)
festive meal
B1
Cụm danh từ B1 Văn hóa và ẩm thực

festive meal

UK: /ˈfɛstɪv miːl/ • US: /ˈfɛstɪv miːl/

Nghĩa tiếng Việt

bữa ăn ngày lễ bữa ăn thịnh soạn ngày lễ bữa tiệc mừng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A special meal prepared and eaten during a celebration or holiday.

Vietnamese Meaning

Một bữa ăn đặc biệt được chuẩn bị và thưởng thức trong một dịp kỷ niệm hoặc ngày lễ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We enjoyed a festive meal with our family on Christmas Eve."

    "Chúng tôi đã thưởng thức một bữa ăn thịnh soạn cùng gia đình vào đêm Giáng Sinh."

  • "The restaurant offers a festive meal during the New Year period."

    "Nhà hàng cung cấp một bữa ăn đặc biệt trong dịp Tết Nguyên Đán."

  • "Preparing a festive meal for the whole family is a tradition in our home."

    "Chuẩn bị một bữa ăn thịnh soạn cho cả gia đình là một truyền thống trong gia đình chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun festival lễ hội
Noun festivity sự vui vẻ, không khí lễ hội
Verb feast ăn tiệc, yến tiệc
Noun feast bữa tiệc lớn, yến tiệc
Adverb festively một cách lễ hội, tưng bừng
Noun mealtime giờ ăn

Synonyms

holiday dinner (bữa tối ngày lễ)celebration feast (bữa tiệc mừng)

Related Words

Christmas dinner (Bữa tối Giáng Sinh)Thanksgiving meal (Bữa ăn Lễ Tạ Ơn)

Subject Area

Văn hóa và ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Nguồn gốc 'festive'
Latin
festivus (liên quan đến lễ hội, vui vẻ)
Old French
festif
English
festive (cuối thế kỷ 15)
Nguồn gốc 'meal'
Proto-Germanic
*mēlą (thời gian, bữa ăn)
Old English
mǣl (thời gian định sẵn, bữa ăn)
English
meal (trước thế kỷ 12)

Nguồn gốc 'bữa ăn lễ hội'

Cụm từ 'festive meal' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Festive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'festivus', có nghĩa là 'liên quan đến lễ hội' hoặc 'vui vẻ', sau đó đi qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. 'Meal' lại có nguồn gốc từ tiếng German cổ, chỉ 'thời gian' hoặc 'thời điểm thích hợp để ăn'. Khi ghép lại, 'festive meal' tạo thành nghĩa một bữa ăn đặc biệt, vui vẻ, thường diễn ra trong dịp lễ hội hoặc kỷ niệm, nơi mọi người tụ họp để ăn mừng.

Usage Note

Cụm từ 'festive meal' nhấn mạnh tính chất vui vẻ, hân hoan và đặc biệt của bữa ăn. Nó thường bao gồm các món ăn truyền thống hoặc đặc trưng cho dịp lễ đó. Khác với 'regular meal' (bữa ăn thông thường), 'festive meal' mang ý nghĩa trang trọng và thường được chia sẻ với gia đình và bạn bè.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + bữa ăn lễ hội
  • grand a grand festive meal
    (một bữa ăn lễ hội hoành tráng)
  • lavish a lavish festive meal
    (một bữa ăn lễ hội xa hoa)
  • elaborate an elaborate festive meal
    (một bữa ăn lễ hội cầu kỳ)
  • traditional a traditional festive meal
    (một bữa ăn lễ hội truyền thống)
  • hearty a hearty festive meal
    (một bữa ăn lễ hội thịnh soạn)
Động từ + bữa ăn lễ hội
  • enjoy enjoy a festive meal
    (thưởng thức bữa ăn lễ hội)
  • prepare prepare a festive meal
    (chuẩn bị bữa ăn lễ hội)
  • share share a festive meal
    (chia sẻ bữa ăn lễ hội)
  • have have a festive meal
    (có/dùng một bữa ăn lễ hội)
  • host host a festive meal
    (chủ trì/tổ chức một bữa ăn lễ hội)

Idioms

  • Enjoy a festive meal

    Thưởng thức một bữa ăn lễ hội (thường dùng để chúc mừng hoặc diễn tả niềm vui trong dịp đặc biệt)

    "Families gathered to enjoy a festive meal on Christmas Day."

    (Các gia đình tụ tập để thưởng thức bữa ăn lễ hội vào ngày Giáng sinh.)

  • Prepare a festive meal

    Chuẩn bị một bữa ăn lễ hội (ngụ ý sự chuẩn bị công phu, chu đáo cho dịp đặc biệt)

    "They spent hours preparing a festive meal for their guests."

    (Họ đã dành hàng giờ để chuẩn bị một bữa ăn lễ hội cho khách của mình.)

  • Share a festive meal

    Chia sẻ một bữa ăn lễ hội (nhấn mạnh khía cạnh cộng đồng, gắn kết gia đình/bạn bè)

    "It's a tradition to share a festive meal with loved ones during the holidays."

    (Đó là truyền thống chia sẻ một bữa ăn lễ hội với những người thân yêu trong các dịp lễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

festive meal

Cụm danh từ
Lật mặt

Một bữa ăn đặc biệt được chuẩn bị và thưởng thức trong một dịp kỷ niệm hoặc ngày lễ.

"We enjoyed a festive meal with our family on Christmas Eve."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "festive meal".

Bữa ăn lễ hội trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'festive meal' (bữa ăn lễ hội) là trung tâm của các lễ kỷ niệm lớn như Giáng Sinh, Lễ Tạ Ơn, hoặc Phục Sinh. Những bữa ăn này thường rất thịnh soạn, có các món ăn truyền thống đặc trưng (ví dụ: gà tây nướng cho Lễ Tạ Ơn), và là dịp để gia đình, bạn bè tụ họp, gắn kết, chia sẻ niềm vui. Đây không chỉ là việc ăn uống mà còn là biểu tượng của sự ấm cúng, sum vầy và lòng biết ơn, tạo nên những kỷ niệm đáng nhớ.