(Top Banner Ad)
christmas dinner
A2
Danh từ A2 Văn hóa, Ẩm thực

christmas dinner

UK: /ˈkrɪsməs ˈdɪnə/ • US: /ˈkrɪsməs ˈdɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

Bữa tối Giáng sinh Bữa ăn Giáng sinh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The traditional main meal eaten on Christmas Day, typically at midday or in the early afternoon.

Vietnamese Meaning

Bữa ăn chính truyền thống được ăn vào ngày Giáng sinh, thường vào buổi trưa hoặc đầu giờ chiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We always have a large turkey for Christmas dinner."

    "Chúng tôi luôn có một con gà tây lớn cho bữa tối Giáng sinh."

  • "The whole family gathered for Christmas dinner."

    "Cả gia đình tụ tập cho bữa tối Giáng sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Christmas Lễ Giáng sinh
Verb Dine Dùng bữa tối
Noun Dining Việc dùng bữa
Adjective Christmassy Có không khí Giáng sinh

Synonyms

Christmas feast (Bữa tiệc Giáng sinh)

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English / Old French
Cristes mæsse + disner
Middle English
Cristemasse diner
Modern English
Christmas dinner

Sự tiến hóa của thực đơn

Truyền thống bữa tối Giáng sinh bắt nguồn từ các lễ hội mùa đông thời Trung cổ. Ban đầu, thịt lợn rừng hoặc ngỗng là món chính. Đến thế kỷ 16, gà tây được đưa từ Mỹ sang Anh và dần trở thành biểu tượng của bữa ăn này vì kích thước lớn, đủ cho cả gia đình đông đúc.

Usage Note

Thường bao gồm gà tây quay hoặc các loại thịt nướng khác, khoai tây nướng, rau và nước sốt. Bữa ăn này là một phần quan trọng của lễ kỷ niệm Giáng sinh ở nhiều quốc gia phương Tây.

Prepositions

for at

'for Christmas dinner' dùng để chỉ mục đích hoặc dịp của bữa ăn (ví dụ: We are having turkey for Christmas dinner). 'at Christmas dinner' dùng để chỉ thời điểm diễn ra bữa ăn (ví dụ: We discussed our plans at Christmas dinner).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Christmas dinner
  • traditional traditional Christmas dinner
    (bữa tối Giáng sinh truyền thống)
  • lavish lavish Christmas dinner
    (bữa tối Giáng sinh xa hoa/thịnh soạn)
  • early early Christmas dinner
    (bữa tối Giáng sinh ăn sớm)
Verb + Christmas dinner
  • host host Christmas dinner
    (đứng ra tổ chức bữa tối Giáng sinh)
  • prepare prepare Christmas dinner
    (chuẩn bị bữa tối Giáng sinh)
  • sit down to sit down to Christmas dinner
    (ngồi vào bàn bắt đầu bữa tối Giáng sinh)

Idioms

  • Christmas dinner with all the trimmings

    Bữa tối Giáng sinh với đầy đủ các món phụ truyền thống.

    "We had a roast turkey for Christmas dinner with all the trimmings."

    (Chúng tôi đã có món gà tây quay cho bữa tối Giáng sinh với đầy đủ các món phụ đi kèm.)

  • Turkeyed out

    Cảm giác ngấy/chán sau khi ăn quá nhiều gà tây (thường là sau Giáng sinh).

    "By December 27th, everyone was completely turkeyed out."

    (Đến ngày 27 tháng 12, mọi người đều đã hoàn toàn phát ngấy vì thịt gà tây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

christmas dinner

Danh từ
Lật mặt

Bữa ăn chính truyền thống được ăn vào ngày Giáng sinh, thường vào buổi trưa hoặc đầu giờ chiều.

"We always have a large turkey for Christmas dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "christmas dinner".

Christmas Crackers

Trong bữa tối Giáng sinh ở Anh và các nước thuộc khối Thịnh vượng chung, mọi người thường kéo 'Christmas Crackers' – những ống giấy nổ chứa vương miện giấy, một câu đố vui và một món quà nhỏ.

The Queen's Speech

Ở nhiều gia đình Anh, bữa tối Giáng sinh thường được sắp xếp thời gian để mọi người có thể cùng nhau xem bài phát biểu của Quân chủ (vua hoặc nữ hoàng) trên truyền hình vào lúc 3 giờ chiều.