christmas dinner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The traditional main meal eaten on Christmas Day, typically at midday or in the early afternoon.
Vietnamese Meaning
Bữa ăn chính truyền thống được ăn vào ngày Giáng sinh, thường vào buổi trưa hoặc đầu giờ chiều.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We always have a large turkey for Christmas dinner."
"Chúng tôi luôn có một con gà tây lớn cho bữa tối Giáng sinh."
-
"The whole family gathered for Christmas dinner."
"Cả gia đình tụ tập cho bữa tối Giáng sinh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường bao gồm gà tây quay hoặc các loại thịt nướng khác, khoai tây nướng, rau và nước sốt. Bữa ăn này là một phần quan trọng của lễ kỷ niệm Giáng sinh ở nhiều quốc gia phương Tây.
Prepositions
'for Christmas dinner' dùng để chỉ mục đích hoặc dịp của bữa ăn (ví dụ: We are having turkey for Christmas dinner). 'at Christmas dinner' dùng để chỉ thời điểm diễn ra bữa ăn (ví dụ: We discussed our plans at Christmas dinner).
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional Christmas dinner (bữa tối Giáng sinh truyền thống)
-
lavish lavish Christmas dinner (bữa tối Giáng sinh xa hoa/thịnh soạn)
-
early early Christmas dinner (bữa tối Giáng sinh ăn sớm)
-
host host Christmas dinner (đứng ra tổ chức bữa tối Giáng sinh)
-
prepare prepare Christmas dinner (chuẩn bị bữa tối Giáng sinh)
-
sit down to sit down to Christmas dinner (ngồi vào bàn bắt đầu bữa tối Giáng sinh)
Idioms
-
Christmas dinner with all the trimmings
Bữa tối Giáng sinh với đầy đủ các món phụ truyền thống.
"We had a roast turkey for Christmas dinner with all the trimmings."
(Chúng tôi đã có món gà tây quay cho bữa tối Giáng sinh với đầy đủ các món phụ đi kèm.)
-
Turkeyed out
Cảm giác ngấy/chán sau khi ăn quá nhiều gà tây (thường là sau Giáng sinh).
"By December 27th, everyone was completely turkeyed out."
(Đến ngày 27 tháng 12, mọi người đều đã hoàn toàn phát ngấy vì thịt gà tây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
christmas dinner
Danh từBữa ăn chính truyền thống được ăn vào ngày Giáng sinh, thường vào buổi trưa hoặc đầu giờ chiều.
"We always have a large turkey for Christmas dinner."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "christmas dinner".
