(Top Banner Ad)
fiddle around
B1
Verb B1 Tổng quát

fiddle around

UK: /ˈfɪdl əˌraʊnd/ • US: /ˈfɪdl əˌraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

táy máy nghịch ngợm mân mê làm việc gì đó một cách vô mục đích lãng phí thời gian
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To waste time doing things that are not important.

Vietnamese Meaning

Lãng phí thời gian làm những việc không quan trọng; nghịch ngợm, táy máy, làm việc gì đó một cách vô mục đích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Stop fiddling around with your phone and do your homework."

    "Đừng nghịch điện thoại nữa và làm bài tập về nhà đi."

  • "I was just fiddling around in the kitchen, trying to make something new."

    "Tôi chỉ đang nghịch ngợm trong bếp, cố gắng làm một cái gì đó mới."

  • "The mechanic spent hours fiddling around with the engine but couldn't fix it."

    "Người thợ máy đã dành hàng giờ nghịch ngợm với động cơ nhưng không thể sửa nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fiddle Đàn vĩ cầm; sự táy máy, việc vặt vãnh
Noun fiddler Người chơi đàn vĩ cầm; người táy máy, người lãng phí thời gian
Adjective fiddly Rắc rối, khó xử lý (vì nhỏ, phức tạp)
Verb to fiddle Chơi đàn vĩ cầm; táy máy, làm việc vặt; lãng phí thời gian
Noun fiddling Hành động táy máy; sự lãng phí thời gian

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fiþulō
Old English
fithele
Middle English
fithel
Modern English
fiddle
Old French
a rond
Middle English
around

Nguồn gốc của 'fiddle around'

Từ 'fiddle' ban đầu chỉ cây đàn vĩ cầm và hành động chơi đàn. Theo thời gian, nghĩa của 'fiddle' mở rộng để chỉ việc di chuyển ngón tay hoặc các vật nhỏ một cách không mục đích hoặc táy máy. Khi kết hợp với giới từ 'around' (xung quanh, loanh quanh), cụm động từ 'fiddle around' hình thành, mang ý nghĩa làm việc gì đó một cách lãng phí thời gian, không có mục đích rõ ràng, hoặc chỉ đơn thuần là mày mò, táy máy linh tinh.

Usage Note

Cụm động từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc sử dụng thời gian một cách không hiệu quả hoặc can thiệp vào một cái gì đó mà không có kiến thức hoặc kỹ năng cần thiết. Nó có thể bao gồm việc chơi đùa với các vật dụng, thử nghiệm một cách ngớ ngẩn hoặc đơn giản là không làm gì hữu ích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + fiddle around
  • just just fiddle around
    (chỉ mày mò/làm việc vặt vãnh thôi)
  • always always fiddling around
    (luôn mày mò/hay làm việc linh tinh)
Verb + fiddle around
  • stop stop fiddling around
    (ngừng mày mò/ngừng làm những việc vặt vãnh)
  • spend time spend time fiddling around
    (dành thời gian để mày mò/làm việc linh tinh)
Prepositional Phrase + fiddle around
  • with fiddle around with something
    (mày mò/táy máy với cái gì đó)
  • in fiddle around in the garden
    (mày mò/làm việc vặt trong vườn)

Idioms

  • Fiddle around

    Lãng phí thời gian vào những việc không quan trọng; mày mò linh tinh không mục đích

    "He spent the whole afternoon just fiddling around in his workshop."

    (Anh ấy đã dành cả buổi chiều chỉ để mày mò linh tinh trong xưởng của mình.)

  • Fiddle around with something

    Chơi đùa hoặc táy máy với cái gì đó, thường là một cách không nghiêm túc hoặc kém hiệu quả, có thể gây hỏng hóc

    "Don't fiddle around with the computer settings if you don't know what you're doing."

    (Đừng táy máy với các cài đặt máy tính nếu bạn không biết mình đang làm gì.)

  • Stop fiddling around!

    Dừng làm những việc vô bổ/mày mò linh tinh và tập trung vào việc quan trọng.

    "Stop fiddling around and get some real work done!"

    (Đừng lãng phí thời gian nữa và làm việc gì đó thực sự đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fiddle around

Verb
Lật mặt

Lãng phí thời gian làm những việc không quan trọng; nghịch ngợm, táy máy, làm việc gì đó một cách vô mục đích.

"Stop fiddling around with your phone and do your homework."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he fiddles around with the car engine, he will probably fix it.
Nếu anh ấy nghịch ngợm với động cơ xe, có lẽ anh ấy sẽ sửa được nó.
Phủ định
If you don't fiddle around with the new software, you will never learn how to use it properly.
Nếu bạn không nghịch ngợm với phần mềm mới, bạn sẽ không bao giờ học cách sử dụng nó đúng cách.
Nghi vấn
Will she get bored if she fiddles around with that old toy all day?
Liệu cô ấy có chán không nếu cô ấy nghịch ngợm với món đồ chơi cũ đó cả ngày?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be fiddling around with the engine tomorrow afternoon.
Tôi sẽ mày mò cái động cơ vào chiều mai.
Phủ định
She won't be fiddling around with the settings while I'm gone.
Cô ấy sẽ không táy máy các cài đặt khi tôi đi vắng.
Nghi vấn
Will they be fiddling around with the project's deadline?
Liệu họ có đang trì hoãn thời hạn của dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fiddle around".

Sự đối lập giữa Năng suất và Mày mò vô bổ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc hoặc học tập, 'fiddle around' thường mang hàm ý tiêu cực. Nó ám chỉ việc lãng phí thời gian vào những hoạt động không có mục đích hoặc không mang lại kết quả cụ thể, trái ngược với tinh thần làm việc hiệu quả, tập trung và có kế hoạch rõ ràng. Việc 'fiddling around' thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu nghiêm túc.

Hình ảnh người thợ nghiệp dư hoặc thú vui cá nhân

Mặt khác, 'fiddle around' cũng có thể gợi lên hình ảnh một người đang mày mò, táy máy với các dụng cụ, máy móc hoặc thiết bị trong nhà xe, vườn tược như một sở thích cá nhân, không nhằm mục đích chuyên nghiệp hay thương mại. Hoạt động này có thể mang tính thư giãn, khám phá nhưng thường không được thực hiện với một kế hoạch cụ thể hay kỳ vọng hiệu quả cao, đôi khi nó là một cách để giết thời gian rảnh rỗi.