fiddle around
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To waste time doing things that are not important.
Vietnamese Meaning
Lãng phí thời gian làm những việc không quan trọng; nghịch ngợm, táy máy, làm việc gì đó một cách vô mục đích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Stop fiddling around with your phone and do your homework."
"Đừng nghịch điện thoại nữa và làm bài tập về nhà đi."
-
"I was just fiddling around in the kitchen, trying to make something new."
"Tôi chỉ đang nghịch ngợm trong bếp, cố gắng làm một cái gì đó mới."
-
"The mechanic spent hours fiddling around with the engine but couldn't fix it."
"Người thợ máy đã dành hàng giờ nghịch ngợm với động cơ nhưng không thể sửa nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fiddle | Đàn vĩ cầm; sự táy máy, việc vặt vãnh |
| Noun | fiddler | Người chơi đàn vĩ cầm; người táy máy, người lãng phí thời gian |
| Adjective | fiddly | Rắc rối, khó xử lý (vì nhỏ, phức tạp) |
| Verb | to fiddle | Chơi đàn vĩ cầm; táy máy, làm việc vặt; lãng phí thời gian |
| Noun | fiddling | Hành động táy máy; sự lãng phí thời gian |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc sử dụng thời gian một cách không hiệu quả hoặc can thiệp vào một cái gì đó mà không có kiến thức hoặc kỹ năng cần thiết. Nó có thể bao gồm việc chơi đùa với các vật dụng, thử nghiệm một cách ngớ ngẩn hoặc đơn giản là không làm gì hữu ích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
just just fiddle around (chỉ mày mò/làm việc vặt vãnh thôi)
-
always always fiddling around (luôn mày mò/hay làm việc linh tinh)
-
stop stop fiddling around (ngừng mày mò/ngừng làm những việc vặt vãnh)
-
spend time spend time fiddling around (dành thời gian để mày mò/làm việc linh tinh)
-
with fiddle around with something (mày mò/táy máy với cái gì đó)
-
in fiddle around in the garden (mày mò/làm việc vặt trong vườn)
Idioms
-
Fiddle around
Lãng phí thời gian vào những việc không quan trọng; mày mò linh tinh không mục đích
"He spent the whole afternoon just fiddling around in his workshop."
(Anh ấy đã dành cả buổi chiều chỉ để mày mò linh tinh trong xưởng của mình.)
-
Fiddle around with something
Chơi đùa hoặc táy máy với cái gì đó, thường là một cách không nghiêm túc hoặc kém hiệu quả, có thể gây hỏng hóc
"Don't fiddle around with the computer settings if you don't know what you're doing."
(Đừng táy máy với các cài đặt máy tính nếu bạn không biết mình đang làm gì.)
-
Stop fiddling around!
Dừng làm những việc vô bổ/mày mò linh tinh và tập trung vào việc quan trọng.
"Stop fiddling around and get some real work done!"
(Đừng lãng phí thời gian nữa và làm việc gì đó thực sự đi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fiddle around
VerbLãng phí thời gian làm những việc không quan trọng; nghịch ngợm, táy máy, làm việc gì đó một cách vô mục đích.
"Stop fiddling around with your phone and do your homework."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he fiddles around with the car engine, he will probably fix it. |
Nếu anh ấy nghịch ngợm với động cơ xe, có lẽ anh ấy sẽ sửa được nó. |
| Phủ định | If you don't fiddle around with the new software, you will never learn how to use it properly. |
Nếu bạn không nghịch ngợm với phần mềm mới, bạn sẽ không bao giờ học cách sử dụng nó đúng cách. |
| Nghi vấn | Will she get bored if she fiddles around with that old toy all day? |
Liệu cô ấy có chán không nếu cô ấy nghịch ngợm với món đồ chơi cũ đó cả ngày? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be fiddling around with the engine tomorrow afternoon. |
Tôi sẽ mày mò cái động cơ vào chiều mai. |
| Phủ định | She won't be fiddling around with the settings while I'm gone. |
Cô ấy sẽ không táy máy các cài đặt khi tôi đi vắng. |
| Nghi vấn | Will they be fiddling around with the project's deadline? |
Liệu họ có đang trì hoãn thời hạn của dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fiddle around".
