(Top Banner Ad)
fiddling
B2
Verb (gerund or present participle) B2 Tổng quát

fiddling

UK: /ˈfɪdlɪŋ/ • US: /ˈfɪdlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nghịch ngợm táy máy lãng phí thời gian ề à vọc vạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Act of playing the fiddle; acting in a nervous or restless way; wasting time on unimportant things.

Vietnamese Meaning

Hành động chơi đàn violin; hành động một cách bồn chồn hoặc không yên; lãng phí thời gian vào những việc không quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was fiddling with his keys while waiting for the bus."

    "Anh ấy đang nghịch chùm chìa khóa trong khi chờ xe buýt."

  • "Stop fiddling and pay attention."

    "Đừng nghịch nữa và tập trung vào."

  • "The government is fiddling while the economy burns."

    "Chính phủ đang lãng phí thời gian trong khi nền kinh tế đang suy sụp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fiddle Đàn vĩ cầm (thường dùng trong nhạc dân gian); hành vi lừa đảo nhỏ nhặt
Verb fiddle Chơi đàn vĩ cầm; nghịch ngợm, mân mê; gian lận, lừa đảo
Noun fiddler Người chơi đàn fiddle
Adjective fiddly Khó xử lý, khó làm (vì quá nhỏ, phức tạp)

Synonyms

tinkering (vọc vạch, sửa chữa lặt vặt)dawdling (ề à, chậm chạp)meddling (xía vào, xen vào)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fithele
Middle English
fydel
English
fiddle
English
fiddling

Nguồn gốc của 'fiddle' và sự phát triển nghĩa

Từ 'fiddle' ban đầu dùng để chỉ một loại nhạc cụ dây có cung, tương tự violin ngày nay, xuất hiện từ tiếng Anh cổ 'fithele'. Dần dần, nghĩa của động từ 'to fiddle' không chỉ là chơi đàn fiddle mà còn mở rộng ra thành 'làm điều gì đó một cách nhẹ nhàng, không mục đích' hoặc 'chỉnh sửa, thao tác một cách không trung thực'. Từ 'fiddling' (dạng danh động từ/phân từ) kế thừa cả hai nghĩa này, thường mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ sự lãng phí thời gian, nghịch ngợm hoặc gian lận.

Usage Note

Khi là dạng verb-ing của 'fiddle', nó có thể mang nghĩa đen là chơi đàn violin hoặc mang nghĩa bóng là nghịch ngợm, táy máy, làm việc gì đó một cách vụng về, hoặc lãng phí thời gian vào những việc vặt. So với 'playing (the violin)', 'fiddling' có thể ngụ ý một trình độ kỹ năng thấp hơn hoặc sự thiếu tập trung.
Khi là danh từ, 'fiddling' chỉ sự lãng phí thời gian hoặc sự bận rộn vào những việc không quan trọng. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tập trung và năng suất.

Prepositions

with around

'Fiddling with' có nghĩa là nghịch ngợm hoặc điều chỉnh một cái gì đó một cách vụng về hoặc không cần thiết. 'Fiddling around' có nghĩa là lãng phí thời gian vào những việc không quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fiddling (with)
  • stop stop fiddling with that!
    (ngừng nghịch cái đó đi!)
  • caught caught him fiddling with the settings
    (bắt gặp anh ta đang mân mê các cài đặt)
  • keep keep fiddling with your hair
    (cứ nghịch tóc mãi)
Adverb + fiddling
  • just just fiddling around
    (chỉ đang loanh quanh, nghịch vớ vẩn)
  • endless endless fiddling with details
    (sự mân mê, chỉnh sửa vô tận các chi tiết)
Adjective + fiddling
  • petty petty fiddling expenses
    (các chi phí lặt vặt, không đáng kể)
  • pointless pointless fiddling
    (sự mân mê vô ích)

Idioms

  • fiddling while Rome burns

    Thờ ơ, làm những việc vô bổ trong khi một vấn đề nghiêm trọng, khẩn cấp đang xảy ra; 'đàn gảy tai trâu' (khi người khác gặp nạn lớn)

    "The government is accused of fiddling while Rome burns, ignoring the escalating economic crisis."

    (Chính phủ bị buộc tội thờ ơ trong khi Rome đang cháy, bỏ qua cuộc khủng hoảng kinh tế ngày càng trầm trọng.)

  • fiddling with the books/figures

    Gian lận sổ sách, thay đổi số liệu một cách không trung thực

    "An internal audit revealed that he had been fiddling with the figures for years to hide losses."

    (Một cuộc kiểm toán nội bộ đã tiết lộ rằng anh ta đã gian lận sổ sách trong nhiều năm để che giấu thua lỗ.)

  • fiddling about/around

    Làm những việc vặt vãnh, vô bổ; lãng phí thời gian; nghịch ngợm vu vơ

    "Stop fiddling around and get to work!"

    (Đừng có nghịch linh tinh nữa mà làm việc đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fiddling

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Hành động chơi đàn violin; hành động một cách bồn chồn hoặc không yên; lãng phí thời gian vào những việc không quan trọng.

"He was fiddling with his keys while waiting for the bus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fiddling".

Thành ngữ 'fiddling while Rome burns' và nguồn gốc lịch sử

Thành ngữ 'fiddling while Rome burns' có nguồn gốc từ câu chuyện (có thể là truyền thuyết) về Hoàng đế Nero của La Mã. Trong khi thành Rome bốc cháy dữ dội vào năm 64 sau Công nguyên, Nero được cho là đã chơi đàn lyre (một loại đàn dây cổ xưa, thường bị hiểu nhầm là fiddle/vĩ cầm) và sáng tác thơ, thể hiện sự thờ ơ và vô tâm trước thảm họa của người dân. Thành ngữ này ngày nay dùng để chỉ những người bàng quan, lo làm việc riêng tư hoặc vô nghĩa trong khi một vấn đề lớn, khẩn cấp đang diễn ra.

Sự khác biệt văn hóa giữa 'fiddle' và 'violin'

Mặc dù 'fiddle' và 'violin' về cơ bản là cùng một loại nhạc cụ, nhưng chúng mang ý nghĩa văn hóa khác nhau. 'Violin' thường được dùng trong bối cảnh nhạc cổ điển, trang trọng và học thuật. Ngược lại, 'fiddle' gợi lên hình ảnh âm nhạc dân gian, nhạc đồng quê, nhạc truyền thống Ailen, nơi người chơi thường không cần tuân thủ các quy tắc ngón tay hay tư thế nghiêm ngặt, mà tập trung vào cảm xúc và giai điệu sống động. Khi một người 'fiddles', đôi khi nó mang ý nghĩa của sự ngẫu hứng, không trang trọng, hoặc thậm chí là sự khéo léo nhưng có chút 'nghịch ngợm'.