(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ fiddling
B2

fiddling

Verb (gerund or present participle)

Nghĩa tiếng Việt

nghịch ngợm táy máy lãng phí thời gian ề à vọc vạch
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fiddling'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hành động chơi đàn violin; hành động một cách bồn chồn hoặc không yên; lãng phí thời gian vào những việc không quan trọng.

Definition (English Meaning)

Act of playing the fiddle; acting in a nervous or restless way; wasting time on unimportant things.

Ví dụ Thực tế với 'Fiddling'

  • "He was fiddling with his keys while waiting for the bus."

    "Anh ấy đang nghịch chùm chìa khóa trong khi chờ xe buýt."

  • "Stop fiddling and pay attention."

    "Đừng nghịch nữa và tập trung vào."

  • "The government is fiddling while the economy burns."

    "Chính phủ đang lãng phí thời gian trong khi nền kinh tế đang suy sụp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Fiddling'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: fiddling (sự nghịch ngợm, sự lừa đảo)
  • Verb: fiddle (nghịch, táy máy, lừa đảo)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

tinkering(vọc vạch, sửa chữa lặt vặt)
dawdling(ề à, chậm chạp) meddling(xía vào, xen vào)

Trái nghĩa (Antonyms)

working(làm việc)
focusing(tập trung)

Từ liên quan (Related Words)

violin(đàn violin)
instrument(nhạc cụ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Fiddling'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khi là dạng verb-ing của 'fiddle', nó có thể mang nghĩa đen là chơi đàn violin hoặc mang nghĩa bóng là nghịch ngợm, táy máy, làm việc gì đó một cách vụng về, hoặc lãng phí thời gian vào những việc vặt. So với 'playing (the violin)', 'fiddling' có thể ngụ ý một trình độ kỹ năng thấp hơn hoặc sự thiếu tập trung.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with around

'Fiddling with' có nghĩa là nghịch ngợm hoặc điều chỉnh một cái gì đó một cách vụng về hoặc không cần thiết. 'Fiddling around' có nghĩa là lãng phí thời gian vào những việc không quan trọng.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Fiddling'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)