fiddling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Act of playing the fiddle; acting in a nervous or restless way; wasting time on unimportant things.
Vietnamese Meaning
Hành động chơi đàn violin; hành động một cách bồn chồn hoặc không yên; lãng phí thời gian vào những việc không quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was fiddling with his keys while waiting for the bus."
"Anh ấy đang nghịch chùm chìa khóa trong khi chờ xe buýt."
-
"Stop fiddling and pay attention."
"Đừng nghịch nữa và tập trung vào."
-
"The government is fiddling while the economy burns."
"Chính phủ đang lãng phí thời gian trong khi nền kinh tế đang suy sụp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là dạng verb-ing của 'fiddle', nó có thể mang nghĩa đen là chơi đàn violin hoặc mang nghĩa bóng là nghịch ngợm, táy máy, làm việc gì đó một cách vụng về, hoặc lãng phí thời gian vào những việc vặt. So với 'playing (the violin)', 'fiddling' có thể ngụ ý một trình độ kỹ năng thấp hơn hoặc sự thiếu tập trung.
Khi là danh từ, 'fiddling' chỉ sự lãng phí thời gian hoặc sự bận rộn vào những việc không quan trọng. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tập trung và năng suất.
Prepositions
'Fiddling with' có nghĩa là nghịch ngợm hoặc điều chỉnh một cái gì đó một cách vụng về hoặc không cần thiết. 'Fiddling around' có nghĩa là lãng phí thời gian vào những việc không quan trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stop stop fiddling with that! (ngừng nghịch cái đó đi!)
-
caught caught him fiddling with the settings (bắt gặp anh ta đang mân mê các cài đặt)
-
keep keep fiddling with your hair (cứ nghịch tóc mãi)
-
just just fiddling around (chỉ đang loanh quanh, nghịch vớ vẩn)
-
endless endless fiddling with details (sự mân mê, chỉnh sửa vô tận các chi tiết)
-
petty petty fiddling expenses (các chi phí lặt vặt, không đáng kể)
-
pointless pointless fiddling (sự mân mê vô ích)
Idioms
-
fiddling while Rome burns
Thờ ơ, làm những việc vô bổ trong khi một vấn đề nghiêm trọng, khẩn cấp đang xảy ra; 'đàn gảy tai trâu' (khi người khác gặp nạn lớn)
"The government is accused of fiddling while Rome burns, ignoring the escalating economic crisis."
(Chính phủ bị buộc tội thờ ơ trong khi Rome đang cháy, bỏ qua cuộc khủng hoảng kinh tế ngày càng trầm trọng.)
-
fiddling with the books/figures
Gian lận sổ sách, thay đổi số liệu một cách không trung thực
"An internal audit revealed that he had been fiddling with the figures for years to hide losses."
(Một cuộc kiểm toán nội bộ đã tiết lộ rằng anh ta đã gian lận sổ sách trong nhiều năm để che giấu thua lỗ.)
-
fiddling about/around
Làm những việc vặt vãnh, vô bổ; lãng phí thời gian; nghịch ngợm vu vơ
"Stop fiddling around and get to work!"
(Đừng có nghịch linh tinh nữa mà làm việc đi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fiddling
Verb (gerund or present participle)Hành động chơi đàn violin; hành động một cách bồn chồn hoặc không yên; lãng phí thời gian vào những việc không quan trọng.
"He was fiddling with his keys while waiting for the bus."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fiddling".
