tinker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mender of pots, pans, and other metal utensils; an itinerant mender.
Vietnamese Meaning
Thợ sửa chữa nồi, chảo và các đồ dùng bằng kim loại khác; thợ sửa chữa lưu động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Back then, the tinker came around once a month."
"Ngày xưa, thợ sửa chữa lưu động đến mỗi tháng một lần."
-
"He's always tinkering with something."
"Anh ấy luôn mày mò cái gì đó."
-
"I like to tinker with computers in my spare time."
"Tôi thích mày mò máy tính vào thời gian rảnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tinker' như một danh từ thường mang sắc thái cổ xưa, gợi nhớ đến những người thợ thủ công lang thang sửa chữa đồ dùng. Ngày nay, cách dùng này ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tinker tinker with (something) (mày mò, sửa chữa lặt vặt (một thứ gì đó); thử thay đổi nhỏ)
-
tinker tinker around (mày mò xung quanh, làm việc vặt (không có mục đích rõ ràng))
-
tinker tinker away (mày mò liên tục (thường ám chỉ dành nhiều thời gian vào việc đó))
-
constant constant tinkering (việc mày mò liên tục)
-
minor minor tinkering (những sửa chữa nhỏ, thay đổi nhỏ)
Idioms
-
tinker with something
Thay đổi nhỏ một thứ gì đó, thường là để cố gắng cải thiện nhưng đôi khi mang nghĩa chưa đủ hoặc không cần thiết.
"The government keeps tinkering with the tax system, but it never really solves the core problem."
(Chính phủ cứ thay đổi nhỏ hệ thống thuế nhưng không bao giờ thực sự giải quyết được vấn đề cốt lõi.)
-
tinker at the edges (of something)
Chỉ thực hiện những thay đổi nhỏ, bề ngoài, không giải quyết được vấn đề cốt lõi hoặc nguyên nhân gốc rễ.
"They're just tinkering at the edges of the problem; they need a complete overhaul."
(Họ chỉ đang sửa chữa những phần bề mặt của vấn đề; họ cần một cuộc cải tổ toàn diện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tinker
Danh từThợ sửa chữa nồi, chảo và các đồ dùng bằng kim loại khác; thợ sửa chữa lưu động.
"Back then, the tinker came around once a month."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He's a tinker by trade, fixing small household items. |
Anh ấy là một thợ sửa chữa theo nghề, sửa chữa các vật dụng nhỏ trong gia đình. |
| Phủ định | She is not a tinker; she prefers more modern technology. |
Cô ấy không phải là một thợ sửa chữa; cô ấy thích công nghệ hiện đại hơn. |
| Nghi vấn | Is he a tinker who can repair antique clocks? |
Anh ấy có phải là một thợ sửa chữa có thể sửa chữa đồng hồ cổ không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had tinkered with the engine himself, he would have understood the problem better. |
Nếu anh ấy tự mình mày mò sửa chữa động cơ, anh ấy đã có thể hiểu vấn đề rõ hơn. |
| Phủ định | If she hadn't tinkered with the settings, the application wouldn't have crashed. |
Nếu cô ấy không táy máy chỉnh sửa các cài đặt, ứng dụng đã không bị sập. |
| Nghi vấn | Would they have found a solution if they had tinkered more with the prototype? |
Liệu họ có tìm ra giải pháp nếu họ mày mò nhiều hơn với bản mẫu không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is tinkering with his old car in the garage. |
Anh ấy đang sửa chữa chiếc xe cũ của mình trong ga ra. |
| Phủ định | She is not tinkering with the broken clock right now. |
Cô ấy không sửa chữa chiếc đồng hồ hỏng ngay bây giờ. |
| Nghi vấn | Are they tinkering with the computer's software? |
Họ có đang sửa đổi phần mềm của máy tính không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tinker".
