(Top Banner Ad)
tinker
B2
Danh từ B2 Tổng quát

tinker

UK: /ˈtɪŋkə(r)/ • US: /ˈtɪŋkər/

Nghĩa tiếng Việt

mày mò táy máy vọc vạch sửa chữa lặt vặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mender of pots, pans, and other metal utensils; an itinerant mender.

Vietnamese Meaning

Thợ sửa chữa nồi, chảo và các đồ dùng bằng kim loại khác; thợ sửa chữa lưu động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Back then, the tinker came around once a month."

    "Ngày xưa, thợ sửa chữa lưu động đến mỗi tháng một lần."

  • "He's always tinkering with something."

    "Anh ấy luôn mày mò cái gì đó."

  • "I like to tinker with computers in my spare time."

    "Tôi thích mày mò máy tính vào thời gian rảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tinker thợ sửa chữa đồ kim loại dạo; người thích mày mò, sửa chữa vặt
Verb tinker mày mò, sửa chữa lặt vặt; làm thay đổi nhỏ
Noun tinkering sự mày mò, sự sửa chữa lặt vặt
Noun tinkerer người thích mày mò, thợ sửa chữa vặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
tynker
English
tinker

Thợ Sửa Đồ Dạo và Tiếng Kêu Leng Keng

Từ 'tinker' ban đầu dùng để chỉ những người thợ sửa chữa đồ kim loại dạo, thường là nồi, chảo. Họ thường đi lại nhiều nơi và tạo ra những tiếng động 'tink-tink' khi gò, sửa đồ. Có lẽ từ này đã bắt nguồn từ chính âm thanh đó hoặc từ từ 'tin' (thiếc) mà họ thường dùng để sửa chữa, ám chỉ một người làm việc với thiếc.

Usage Note

Từ 'tinker' như một danh từ thường mang sắc thái cổ xưa, gợi nhớ đến những người thợ thủ công lang thang sửa chữa đồ dùng. Ngày nay, cách dùng này ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tinker
  • tinker tinker with (something)
    (mày mò, sửa chữa lặt vặt (một thứ gì đó); thử thay đổi nhỏ)
  • tinker tinker around
    (mày mò xung quanh, làm việc vặt (không có mục đích rõ ràng))
  • tinker tinker away
    (mày mò liên tục (thường ám chỉ dành nhiều thời gian vào việc đó))
Adjective + tinkering
  • constant constant tinkering
    (việc mày mò liên tục)
  • minor minor tinkering
    (những sửa chữa nhỏ, thay đổi nhỏ)

Idioms

  • tinker with something

    Thay đổi nhỏ một thứ gì đó, thường là để cố gắng cải thiện nhưng đôi khi mang nghĩa chưa đủ hoặc không cần thiết.

    "The government keeps tinkering with the tax system, but it never really solves the core problem."

    (Chính phủ cứ thay đổi nhỏ hệ thống thuế nhưng không bao giờ thực sự giải quyết được vấn đề cốt lõi.)

  • tinker at the edges (of something)

    Chỉ thực hiện những thay đổi nhỏ, bề ngoài, không giải quyết được vấn đề cốt lõi hoặc nguyên nhân gốc rễ.

    "They're just tinkering at the edges of the problem; they need a complete overhaul."

    (Họ chỉ đang sửa chữa những phần bề mặt của vấn đề; họ cần một cuộc cải tổ toàn diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tinker

Danh từ
Lật mặt

Thợ sửa chữa nồi, chảo và các đồ dùng bằng kim loại khác; thợ sửa chữa lưu động.

"Back then, the tinker came around once a month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He's a tinker by trade, fixing small household items.
Anh ấy là một thợ sửa chữa theo nghề, sửa chữa các vật dụng nhỏ trong gia đình.
Phủ định
She is not a tinker; she prefers more modern technology.
Cô ấy không phải là một thợ sửa chữa; cô ấy thích công nghệ hiện đại hơn.
Nghi vấn
Is he a tinker who can repair antique clocks?
Anh ấy có phải là một thợ sửa chữa có thể sửa chữa đồng hồ cổ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had tinkered with the engine himself, he would have understood the problem better.
Nếu anh ấy tự mình mày mò sửa chữa động cơ, anh ấy đã có thể hiểu vấn đề rõ hơn.
Phủ định
If she hadn't tinkered with the settings, the application wouldn't have crashed.
Nếu cô ấy không táy máy chỉnh sửa các cài đặt, ứng dụng đã không bị sập.
Nghi vấn
Would they have found a solution if they had tinkered more with the prototype?
Liệu họ có tìm ra giải pháp nếu họ mày mò nhiều hơn với bản mẫu không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is tinkering with his old car in the garage.
Anh ấy đang sửa chữa chiếc xe cũ của mình trong ga ra.
Phủ định
She is not tinkering with the broken clock right now.
Cô ấy không sửa chữa chiếc đồng hồ hỏng ngay bây giờ.
Nghi vấn
Are they tinkering with the computer's software?
Họ có đang sửa đổi phần mềm của máy tính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tinker".

Hình Ảnh Người Thợ Tinker Trong Lịch Sử

Trong lịch sử phương Tây, 'tinker' thường được miêu tả là người thợ dạo, di chuyển từ làng này sang làng khác để sửa chữa đồ dùng kim loại (như nồi, chảo). Họ thường sống một cuộc đời nay đây mai đó và có đôi khi bị nhìn nhận với định kiến là người không đáng tin cậy hoặc khéo léo nhưng không thật sự uy tín. Tuy nhiên, hình ảnh này cũng gắn liền với sự độc lập và khả năng tự xoay sở, sống tự do.

Tư Duy 'Tinker' và Văn Hóa DIY

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là trong các lĩnh vực công nghệ, kỹ thuật, và thủ công, từ 'tinkering' thường gợi lên hình ảnh của sự mày mò, thử nghiệm, và tự sửa chữa (DIY - Do It Yourself). Nó đại diện cho một cách tiếp cận thực tế, khuyến khích sự tò mò, không ngại thử nghiệm và học hỏi thông qua việc làm trực tiếp để cải tiến hoặc tạo ra thứ gì đó mới.