field hockey
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A team sport played outdoors on a field with a ball and curved sticks.
Vietnamese Meaning
Một môn thể thao đồng đội được chơi ngoài trời trên sân với một quả bóng và những chiếc gậy cong.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She plays field hockey at school."
"Cô ấy chơi khúc côn cầu trên sân ở trường."
-
"Field hockey is a popular sport in many countries."
"Khúc côn cầu trên sân là một môn thể thao phổ biến ở nhiều quốc gia."
-
"The field hockey team won the championship."
"Đội khúc côn cầu trên sân đã vô địch giải đấu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | field hockey player | Người chơi khúc côn cầu trên sân |
| Noun | field hockey stick | Gậy chơi khúc côn cầu trên sân |
| Noun | field hockey team | Đội khúc côn cầu trên sân |
| Noun | field hockey match | Trận đấu khúc côn cầu trên sân |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'field hockey' dùng để chỉ môn khúc côn cầu trên sân, phân biệt với 'ice hockey' (khúc côn cầu trên băng). Nó nhấn mạnh đến địa điểm thi đấu ngoài trời trên sân cỏ hoặc bề mặt nhân tạo.
Prepositions
At: dùng để chỉ địa điểm diễn ra trận đấu. In: dùng khi nói về việc tham gia vào môn thể thao này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play field hockey (Chơi khúc côn cầu trên sân)
-
coach coach field hockey (Huấn luyện khúc côn cầu trên sân)
-
watch watch field hockey (Xem khúc côn cầu trên sân)
-
international international field hockey (Khúc côn cầu trên sân quốc tế)
-
professional professional field hockey (Khúc côn cầu trên sân chuyên nghiệp)
-
competitive competitive field hockey (Khúc côn cầu trên sân cạnh tranh)
-
team field hockey team (Đội khúc côn cầu trên sân)
-
game field hockey game (Trận đấu khúc côn cầu trên sân)
-
stick field hockey stick (Gậy chơi khúc côn cầu trên sân)
-
player field hockey player (Cầu thủ khúc côn cầu trên sân)
Idioms
-
play field hockey
Chơi khúc côn cầu trên sân (tham gia vào hoạt động thể thao này)
"She decided to play field hockey in college."
(Cô ấy quyết định chơi khúc côn cầu trên sân ở trường đại học.)
-
field hockey season
Mùa giải khúc côn cầu trên sân (khoảng thời gian các trận đấu hoặc giải đấu diễn ra)
"The field hockey season typically runs from autumn to early winter."
(Mùa giải khúc côn cầu trên sân thường kéo dài từ mùa thu đến đầu mùa đông.)
-
a field hockey fan
Một người hâm mộ khúc côn cầu trên sân (người yêu thích hoặc theo dõi môn thể thao này)
"He has been a field hockey fan since he was a child."
(Anh ấy đã là một người hâm mộ khúc côn cầu trên sân từ khi còn nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
field hockey
danh từMột môn thể thao đồng đội được chơi ngoài trời trên sân với một quả bóng và những chiếc gậy cong.
"She plays field hockey at school."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the Olympics start, the team will have practiced field hockey for ten years. |
Vào thời điểm Thế vận hội bắt đầu, đội sẽ đã tập luyện khúc côn cầu trên cỏ được mười năm. |
| Phủ định | She won't have watched the field hockey match before going to bed. |
Cô ấy sẽ không xem trận đấu khúc côn cầu trên cỏ trước khi đi ngủ. |
| Nghi vấn | Will they have won the field hockey championship by next year? |
Liệu họ sẽ giành được chức vô địch khúc côn cầu trên cỏ vào năm tới chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "field hockey".
