(Top Banner Ad)
field hockey
B1
danh từ B1 Thể thao

field hockey

UK: /ˈfiːld ˈhɒki/ • US: /ˈfiːld ˈhɑːki/

Nghĩa tiếng Việt

khúc côn cầu trên sân môn khúc côn cầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A team sport played outdoors on a field with a ball and curved sticks.

Vietnamese Meaning

Một môn thể thao đồng đội được chơi ngoài trời trên sân với một quả bóng và những chiếc gậy cong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She plays field hockey at school."

    "Cô ấy chơi khúc côn cầu trên sân ở trường."

  • "Field hockey is a popular sport in many countries."

    "Khúc côn cầu trên sân là một môn thể thao phổ biến ở nhiều quốc gia."

  • "The field hockey team won the championship."

    "Đội khúc côn cầu trên sân đã vô địch giải đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun field hockey player Người chơi khúc côn cầu trên sân
Noun field hockey stick Gậy chơi khúc côn cầu trên sân
Noun field hockey team Đội khúc côn cầu trên sân
Noun field hockey match Trận đấu khúc côn cầu trên sân

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
feld
Middle English
feld
Modern English
field (cánh đồng, sân)
18th Century English
hockey (nguồn gốc không rõ, có thể từ tiếng Pháp cổ 'hoquet' chỉ gậy cong)
Modern English
field hockey (kết hợp để phân biệt với khúc côn cầu trên băng)

Nguồn gốc của 'field'

Từ 'field' trong 'field hockey' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'feld', có nghĩa là 'đất trống, cánh đồng mở'. Điều này phản ánh môi trường tự nhiên nơi trò chơi thường được chơi ban đầu, khác với sân băng hay sân bóng rổ.

Sự ra đời của 'hockey'

Phần 'hockey' xuất hiện lần đầu vào cuối thế kỷ 18, và nguồn gốc chính xác của nó không rõ ràng. Một giả thuyết phổ biến cho rằng nó đến từ tiếng Pháp cổ 'hoquet', có nghĩa là 'cái gậy cong của người chăn cừu', ám chỉ hình dạng của chiếc gậy dùng trong môn thể thao này. Việc thêm 'field' vào sau này nhằm phân biệt nó với 'ice hockey' (khúc côn cầu trên băng).

Usage Note

Thuật ngữ 'field hockey' dùng để chỉ môn khúc côn cầu trên sân, phân biệt với 'ice hockey' (khúc côn cầu trên băng). Nó nhấn mạnh đến địa điểm thi đấu ngoài trời trên sân cỏ hoặc bề mặt nhân tạo.

Prepositions

at in

At: dùng để chỉ địa điểm diễn ra trận đấu. In: dùng khi nói về việc tham gia vào môn thể thao này.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + field hockey
  • play play field hockey
    (Chơi khúc côn cầu trên sân)
  • coach coach field hockey
    (Huấn luyện khúc côn cầu trên sân)
  • watch watch field hockey
    (Xem khúc côn cầu trên sân)
Adjective + field hockey
  • international international field hockey
    (Khúc côn cầu trên sân quốc tế)
  • professional professional field hockey
    (Khúc côn cầu trên sân chuyên nghiệp)
  • competitive competitive field hockey
    (Khúc côn cầu trên sân cạnh tranh)
field hockey + Noun
  • team field hockey team
    (Đội khúc côn cầu trên sân)
  • game field hockey game
    (Trận đấu khúc côn cầu trên sân)
  • stick field hockey stick
    (Gậy chơi khúc côn cầu trên sân)
  • player field hockey player
    (Cầu thủ khúc côn cầu trên sân)

Idioms

  • play field hockey

    Chơi khúc côn cầu trên sân (tham gia vào hoạt động thể thao này)

    "She decided to play field hockey in college."

    (Cô ấy quyết định chơi khúc côn cầu trên sân ở trường đại học.)

  • field hockey season

    Mùa giải khúc côn cầu trên sân (khoảng thời gian các trận đấu hoặc giải đấu diễn ra)

    "The field hockey season typically runs from autumn to early winter."

    (Mùa giải khúc côn cầu trên sân thường kéo dài từ mùa thu đến đầu mùa đông.)

  • a field hockey fan

    Một người hâm mộ khúc côn cầu trên sân (người yêu thích hoặc theo dõi môn thể thao này)

    "He has been a field hockey fan since he was a child."

    (Anh ấy đã là một người hâm mộ khúc côn cầu trên sân từ khi còn nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

field hockey

danh từ
Lật mặt

Một môn thể thao đồng đội được chơi ngoài trời trên sân với một quả bóng và những chiếc gậy cong.

"She plays field hockey at school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the Olympics start, the team will have practiced field hockey for ten years.
Vào thời điểm Thế vận hội bắt đầu, đội sẽ đã tập luyện khúc côn cầu trên cỏ được mười năm.
Phủ định
She won't have watched the field hockey match before going to bed.
Cô ấy sẽ không xem trận đấu khúc côn cầu trên cỏ trước khi đi ngủ.
Nghi vấn
Will they have won the field hockey championship by next year?
Liệu họ sẽ giành được chức vô địch khúc côn cầu trên cỏ vào năm tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "field hockey".

Môn thể thao Olympic và sự phổ biến toàn cầu

Khúc côn cầu trên sân là một môn thể thao Olympic lâu đời và được chơi rộng rãi trên toàn thế giới, đặc biệt phổ biến ở châu Âu, châu Á (như Ấn Độ, Pakistan), Úc và Argentina. Nó đã là một phần của Thế vận hội Mùa hè từ năm 1908 và thu hút hàng triệu người hâm mộ cũng như vận động viên.

Vai trò giới tính và sự phát triển tại các khu vực khác nhau

Mặc dù được chơi bởi cả nam và nữ trên bình diện quốc tế, ở một số quốc gia phương Tây như Hoa Kỳ, khúc côn cầu trên sân có xu hướng phổ biến hơn ở các trường trung học và đại học dành cho nữ. Tuy nhiên, ở các khu vực khác như châu Âu và châu Á, đây là một môn thể thao có tính cạnh tranh cao và được yêu thích bởi cả hai giới, với các giải đấu chuyên nghiệp và các đội tuyển quốc gia mạnh mẽ cho cả nam và nữ.