(Top Banner Ad)
hockey
A2
danh từ A2 Thể thao

hockey

UK: /ˈhɒki/ • US: /ˈhɑːki/

Nghĩa tiếng Việt

khúc côn cầu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A game played on ice (ice hockey) or grass (field hockey) between two teams of players who use curved sticks to hit a ball or puck into the opposing team's net.

Vietnamese Meaning

Một môn thể thao được chơi trên băng (khúc côn cầu trên băng) hoặc trên cỏ (khúc côn cầu trên sân) giữa hai đội, sử dụng gậy cong để đánh bóng hoặc puck vào lưới của đội đối phương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My son plays hockey every Saturday."

    "Con trai tôi chơi khúc côn cầu vào mỗi thứ Bảy."

  • "Hockey is a very popular sport in Canada."

    "Khúc côn cầu là một môn thể thao rất phổ biến ở Canada."

  • "She is a star hockey player."

    "Cô ấy là một cầu thủ khúc côn cầu ngôi sao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hockey player Người chơi khúc côn cầu
Verb play hockey Chơi khúc côn cầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
hockee
Old French
hocquet

Nguồn gốc từ 'Hocquet'

Từ 'hockey' có thể bắt nguồn từ từ 'hocquet' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'gậy của người chăn cừu'. Ban đầu, môn thể thao này có thể được chơi bằng các gậy cong giống như gậy chăn cừu. Một giả thuyết khác cho rằng nó bắt nguồn từ 'hook', ám chỉ hình dạng cong của gậy.

Usage Note

Khúc côn cầu là một môn thể thao đối kháng, đòi hỏi kỹ năng và sự phối hợp đồng đội. 'Ice hockey' nhấn mạnh việc chơi trên băng, thường thấy ở các nước có khí hậu lạnh. 'Field hockey' được chơi trên sân cỏ.

Prepositions

at in

‘At’ được dùng khi nói về việc xem hoặc chơi hockey ở một địa điểm cụ thể (ví dụ: at the hockey game). ‘In’ được dùng khi nói về việc tham gia một đội hockey hoặc một giải đấu (ví dụ: in the hockey league).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hockey
  • ice hockey
    (khúc côn cầu trên băng)
  • field hockey
    (khúc côn cầu trên cỏ)
  • national hockey team
    (đội tuyển khúc côn cầu quốc gia)
Verb + hockey
  • play hockey
    (chơi khúc côn cầu)
  • watch hockey
    (xem khúc côn cầu)
  • coach hockey
    (huấn luyện khúc côn cầu)

Idioms

  • to get the puck to the net

    tập trung vào việc đạt được mục tiêu; hoàn thành công việc

    "We need to get the puck to the net and close this deal by the end of the week."

    (Chúng ta cần tập trung vào việc hoàn thành thỏa thuận này vào cuối tuần.)

  • on the hockey stick

    Một đường cong có hình dạng giống như một cây gậy khúc côn cầu; sự tăng trưởng nhanh chóng sau một giai đoạn trì trệ.

    "We are forecasting growth on the hockey stick after this quarter."

    (Chúng tôi dự báo sự tăng trưởng nhanh chóng sau quý này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hockey

danh từ
Lật mặt

Một môn thể thao được chơi trên băng (khúc côn cầu trên băng) hoặc trên cỏ (khúc côn cầu trên sân) giữa hai đội, sử dụng gậy cong để đánh bóng hoặc puck vào lưới của đội đối phương.

"My son plays hockey every Saturday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hockey is a fast-paced sport: it requires agility, speed, and teamwork.
Khúc côn cầu là một môn thể thao có nhịp độ nhanh: nó đòi hỏi sự nhanh nhẹn, tốc độ và tinh thần đồng đội.
Phủ định
He doesn't like many sports: he dislikes hockey, football, and basketball.
Anh ấy không thích nhiều môn thể thao: anh ấy không thích khúc côn cầu, bóng đá và bóng rổ.
Nghi vấn
Is hockey his favorite sport: does he watch it every week?
Khúc côn cầu có phải là môn thể thao yêu thích của anh ấy không: anh ấy có xem nó mỗi tuần không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He plays hockey every Saturday.
Anh ấy chơi khúc côn cầu vào mỗi thứ Bảy.
Phủ định
She doesn't like hockey.
Cô ấy không thích khúc côn cầu.
Nghi vấn
Do they watch hockey on TV?
Họ có xem khúc côn cầu trên TV không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, they will have played hockey in the national championship.
Vào năm tới, họ sẽ đã chơi khúc côn cầu trong giải vô địch quốc gia.
Phủ định
She won't have watched the hockey game before it ends.
Cô ấy sẽ không xem trận đấu khúc côn cầu trước khi nó kết thúc.
Nghi vấn
Will you have learned all the hockey rules by the time the season starts?
Bạn sẽ học hết tất cả các luật chơi khúc côn cầu trước khi mùa giải bắt đầu chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hockey".

Khúc côn cầu ở Canada

Khúc côn cầu trên băng là môn thể thao quốc gia của Canada. Nó có một lịch sử phong phú và được yêu thích rộng rãi trên khắp đất nước. Giải National Hockey League (NHL) rất phổ biến ở Canada.

Ngày hội khúc côn cầu

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Canada, có các ngày hội khúc côn cầu dành cho trẻ em và người lớn. Đây là dịp để cộng đồng cùng nhau chơi và xem khúc côn cầu.