(Top Banner Ad)
field hockey stick
A2
Danh từ A2 Thể thao

field hockey stick

UK: /ˈfiːld ˈhɒki stɪk/ • US: /ˈfild ˈhɑki stɪk/

Nghĩa tiếng Việt

gậy đánh khúc côn cầu trên cỏ gậy khúc côn cầu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stick used to hit the ball in the sport of field hockey.

Vietnamese Meaning

Một cây gậy được sử dụng để đánh bóng trong môn thể thao khúc côn cầu trên cỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She scored a goal with her new field hockey stick."

    "Cô ấy đã ghi một bàn thắng bằng cây gậy khúc côn cầu trên cỏ mới của mình."

  • "The field hockey stick is usually made of wood or composite materials."

    "Gậy khúc côn cầu trên cỏ thường được làm bằng gỗ hoặc vật liệu composite."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fielder cầu thủ đứng trên sân (để bắt bóng, trong các môn như bóng chày hoặc cricket)
Noun fielding hành động phòng ngự hoặc đỡ bóng trên sân

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
feld
English
field
Old English
sticca
English
stick
Old French (disputed)
hoquet
English
hockey
Modern English
field hockey stick

Nguồn gốc tên gọi 'field hockey stick'

Cụm từ 'field hockey stick' là sự kết hợp của ba từ. 'Field' (sân) đến từ tiếng Anh cổ 'feld', chỉ khu đất trống, sau này dùng để chỉ sân chơi. 'Stick' (gậy) cũng có gốc từ tiếng Anh cổ 'sticca', nghĩa là một cây gậy hoặc que. Từ 'hockey' có nguồn gốc không rõ ràng, có thể từ tiếng Pháp cổ 'hoquet' (có nghĩa là gậy của người chăn cừu do hình dạng cong), hoặc một từ tiếng Anh cổ hơn chỉ cái móc. Khi các môn thể thao dùng gậy phát triển, từ 'hockey' được dùng để chỉ trò chơi. Sau này, để phân biệt với khúc côn cầu trên băng (ice hockey), người ta thêm 'field' (sân) vào, và 'field hockey stick' (gậy khúc côn cầu sân cỏ) ra đời để chỉ loại gậy chuyên dụng cho môn thể thao này.

Usage Note

Cụm từ này đề cập cụ thể đến dụng cụ dùng trong môn khúc côn cầu trên cỏ, khác với khúc côn cầu trên băng (ice hockey) sử dụng gậy có thiết kế khác. Gậy khúc côn cầu trên cỏ thường có một mặt phẳng và một mặt cong, được thiết kế để đánh bóng dọc theo mặt đất.

Prepositions

with

The preposition 'with' is used to indicate the instrument used to perform an action. For example, 'He hit the ball with a field hockey stick.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + field hockey stick
  • new a new field hockey stick
    (một cây gậy khúc côn cầu mới)
  • wooden a wooden field hockey stick
    (một cây gậy khúc côn cầu bằng gỗ)
  • broken a broken field hockey stick
    (một cây gậy khúc côn cầu bị gãy)
Verb + field hockey stick
  • hold to hold a field hockey stick
    (cầm gậy khúc côn cầu)
  • swing to swing a field hockey stick
    (vung gậy khúc côn cầu)
  • hit the ball with to hit the ball with a field hockey stick
    (đánh bóng bằng gậy khúc côn cầu)

Idioms

  • the curve of a field hockey stick

    độ cong của gậy khúc côn cầu

    "The player adjusted their grip to control the curve of a field hockey stick."

    (Cầu thủ điều chỉnh cách cầm để kiểm soát độ cong của gậy khúc côn cầu.)

  • practice with a field hockey stick

    luyện tập với gậy khúc côn cầu

    "He spends hours every day to practice with a field hockey stick."

    (Anh ấy dành hàng giờ mỗi ngày để luyện tập với gậy khúc côn cầu.)

  • a field hockey stick and ball

    gậy và bóng khúc côn cầu

    "All you need for a quick game are a field hockey stick and ball."

    (Tất cả những gì bạn cần cho một trận đấu nhanh là một cây gậy và quả bóng khúc côn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

field hockey stick

Danh từ
Lật mặt

Một cây gậy được sử dụng để đánh bóng trong môn thể thao khúc côn cầu trên cỏ.

"She scored a goal with her new field hockey stick."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been using that field hockey stick for practice every day this week.
Cô ấy đã sử dụng cái gậy khúc côn cầu đó để tập luyện mỗi ngày trong tuần này.
Phủ định
They haven't been cleaning their field hockey sticks after each game.
Họ đã không lau chùi gậy khúc côn cầu của họ sau mỗi trận đấu.
Nghi vấn
Has he been storing the field hockey stick in a safe place?
Anh ấy có đang cất gậy khúc côn cầu ở một nơi an toàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "field hockey stick".

Lịch sử lâu đời và vai trò Olympic

Khúc côn cầu sân cỏ là một trong những môn thể thao đồng đội lâu đời nhất thế giới, với các hình thức sơ khai đã xuất hiện từ hàng ngàn năm trước. Phiên bản hiện đại của môn thể thao này phát triển ở Anh vào thế kỷ 19 và đã trở thành một phần của Thế vận hội Olympic dành cho nam giới từ năm 1908 và nữ giới từ năm 1980, cho thấy tầm quan trọng toàn cầu của nó.

Thiết kế đặc trưng của gậy

Gậy khúc côn cầu sân cỏ có thiết kế rất độc đáo: một mặt phẳng và một mặt cong. Người chơi chỉ được phép sử dụng mặt phẳng để đánh bóng. Thiết kế này đòi hỏi kỹ năng đặc biệt trong việc kiểm soát bóng và là một yếu tố then chốt tạo nên tính đặc trưng của môn thể thao này.