(Top Banner Ad)
field of force
C1
noun C1 Vật lý

field of force

UK: /ˈfiːld əv ˈfɔːs/ • US: /ˈfild əv ˈfɔrs/

Nghĩa tiếng Việt

trường lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A region in space where a force is exerted on an object with certain properties, such as electric charge or mass.

Vietnamese Meaning

Một vùng không gian nơi một lực được tác dụng lên một vật thể có các thuộc tính nhất định, chẳng hạn như điện tích hoặc khối lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The electron moves in the electric field of force created by the nucleus."

    "Electron di chuyển trong trường lực điện được tạo ra bởi hạt nhân."

  • "The Earth is surrounded by a gravitational field of force."

    "Trái Đất được bao quanh bởi một trường lực hấp dẫn."

  • "The charged particle experiences a force when it enters the magnetic field of force."

    "Hạt mang điện tích chịu một lực khi nó đi vào trường lực từ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun field lĩnh vực, cánh đồng, phạm vi
Noun force lực, sức mạnh, vũ lực
Verb force ép buộc, cưỡng chế, tác động
Adjective forceful mạnh mẽ, đầy sức mạnh, có tính thuyết phục
Noun force field trường lực (thường dùng trong khoa học viễn tưởng hoặc một số ngữ cảnh vật lý)
Noun gravitational field trường hấp dẫn
Noun magnetic field từ trường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*felþuz
Old English
feld
English
field
Latin
fortia
Old French
force
English
force
English (Compound Term)
field of force

Nguồn gốc của thuật ngữ khoa học

Cụm từ 'field of force' (trường lực) là một thuật ngữ khoa học được ghép từ hai từ tiếng Anh lâu đời. Từ 'field' (cánh đồng, không gian) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'feld', dùng để chỉ một vùng không gian. Từ 'force' (lực, sức mạnh) xuất phát từ tiếng Latin 'fortia', qua tiếng Pháp cổ 'force'. Khi kết hợp lại, 'field of force' mô tả một vùng không gian mà trong đó một lực vật lý (như trọng lực, điện từ) tác dụng lên các vật thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong vật lý để mô tả các tương tác giữa các vật thể mà không cần tiếp xúc vật lý trực tiếp. Ví dụ: trường hấp dẫn, trường điện từ.

Prepositions

in around

in: chỉ vị trí nằm bên trong trường lực. around: chỉ vị trí bao quanh nguồn tạo ra trường lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + field of force
  • strong strong field of force
    (trường lực mạnh)
  • weak weak field of force
    (trường lực yếu)
  • gravitational gravitational field of force
    (trường lực hấp dẫn)
  • electric electric field of force
    (trường lực điện)
  • magnetic magnetic field of force
    (trường lực từ)
  • uniform uniform field of force
    (trường lực đều)
Verb + field of force
  • create create a field of force
    (tạo ra một trường lực)
  • generate generate a field of force
    (sinh ra/tạo ra một trường lực)
  • exert exert a field of force
    (gây ra/tác dụng một trường lực)
  • measure measure a field of force
    (đo một trường lực)
  • be affected by be affected by a field of force
    (bị ảnh hưởng bởi một trường lực)

Idioms

  • gravitational field of force

    trường lực hấp dẫn (vùng không gian mà lực hấp dẫn tác dụng lên vật thể có khối lượng)

    "The Earth's gravitational field of force keeps the moon in its orbit."

    (Trường lực hấp dẫn của Trái Đất giữ Mặt Trăng trong quỹ đạo của nó.)

  • magnetic field of force

    trường lực từ (vùng không gian mà lực từ tác dụng lên các vật liệu từ tính hoặc điện tích chuyển động)

    "A compass needle aligns itself with the magnetic field of force."

    (Kim la bàn tự căn chỉnh theo trường lực từ.)

  • electric field of force

    trường lực điện (vùng không gian mà lực điện tác dụng lên các hạt mang điện)

    "Charged particles interact within an electric field of force."

    (Các hạt mang điện tương tác trong một trường lực điện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

field of force

noun
Lật mặt

Một vùng không gian nơi một lực được tác dụng lên một vật thể có các thuộc tính nhất định, chẳng hạn như điện tích hoặc khối lượng.

"The electron moves in the electric field of force created by the nucleus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "field of force".

Khoa học viễn tưởng và 'Trường lực'

Khái niệm 'field of force' hay thường được rút gọn thành 'force field' (trường lực) đã trở thành một biểu tượng phổ biến trong khoa học viễn tưởng. Trong nhiều tác phẩm như 'Star Wars' hay 'Star Trek', trường lực được mô tả như một rào cản năng lượng vô hình, có khả năng bảo vệ tàu vũ trụ, thành phố hoặc cá nhân khỏi các cuộc tấn công hay nguy hiểm từ bên ngoài, thể hiện trí tưởng tượng phong phú của con người về công nghệ tương lai.

Hiểu biết về Vũ trụ qua các trường lực

Trong vật lý học thực tế, các 'field of force' là nền tảng để chúng ta hiểu cách vũ trụ vận hành. Chúng mô tả các lực cơ bản như lực hấp dẫn (gravitational field of force) giải thích tại sao các hành tinh quay quanh mặt trời, và lực điện từ (electromagnetic field of force) giải thích ánh sáng, điện và từ tính. Nghiên cứu các trường lực giúp con người khám phá cấu trúc và quy luật của thế giới tự nhiên từ quy mô nguyên tử đến thiên hà.