fielder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A player on a team who fields the ball when it is hit by the opposing team; especially in baseball and cricket.
Vietnamese Meaning
Một cầu thủ trong một đội, người bắt bóng khi bóng bị đội đối phương đánh; đặc biệt trong bóng chày và cricket.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The center fielder made an amazing catch to save the game."
"Trung vệ (fielder ở vị trí trung tâm) đã có một pha bắt bóng tuyệt vời để cứu trận đấu."
-
"He is a talented fielder with a strong arm."
"Anh ấy là một fielder tài năng với một cánh tay khỏe."
-
"The fielder misjudged the fly ball and it landed behind him."
"Fielder đã đánh giá sai đường bay của bóng bổng và bóng rơi phía sau anh ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong bóng chày và cricket, 'fielder' chỉ một cầu thủ có nhiệm vụ bắt bóng sau khi bóng đã được đánh bởi người đánh bóng (batter/batsman) của đội đối phương. Họ hoạt động ở khu vực 'field' (sân). Từ này nhấn mạnh vai trò phòng thủ, trái ngược với người đánh bóng.
Prepositions
'Fielder as' đề cập đến vai trò của một người như là một fielder, ví dụ: 'He was used as a fielder.' 'Fielder on' đề cập đến một fielder trong một đội hoặc vị trí trên sân, ví dụ: 'The fielder on first base made a great catch.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good fielder (cầu thủ bắt bóng (ở vị trí phòng ngự) giỏi)
-
bad bad fielder (cầu thủ bắt bóng (ở vị trí phòng ngự) dở)
-
excellent excellent fielder (cầu thủ bắt bóng xuất sắc)
-
athletic athletic fielder (cầu thủ bắt bóng nhanh nhẹn, khỏe mạnh)
-
deep deep fielder (cầu thủ bắt bóng ở vị trí xa (trong sân cricket/bóng chày))
-
slip slip fielder (cầu thủ bắt bóng ở vị trí slip (gần người đánh bóng trong cricket))
-
out outfielder (cầu thủ ngoài sân (trong bóng chày, softball))
-
in infielder (cầu thủ trong sân (trong bóng chày, softball))
-
cover cover fielder (cầu thủ bắt bóng ở vị trí cover (trong cricket, bao quát khu vực giữa sân))
-
takes The fielder takes a catch (Cầu thủ bắt được một quả bóng bay (trên không))
-
drops The fielder drops a catch (Cầu thủ làm rơi một quả bóng bay (không bắt được))
-
throws The fielder throws the ball (Cầu thủ ném bóng)
-
fields The fielder fields the ball (Cầu thủ chặn/bắt bóng (từ mặt đất))
Idioms
-
A fielder's choice
(Trong bóng chày) Quyết định của cầu thủ phòng ngự; một cầu thủ phòng ngự chọn cố gắng loại một cầu thủ đang chạy trên các căn cứ thay vì ném bóng để loại người đánh bóng.
"The batter hit a ground ball, and the shortstop made a fielder's choice to throw to second base."
(Người đánh bóng đánh một cú bóng lăn, và cầu thủ shortstop đã thực hiện quyết định của cầu thủ phòng ngự để ném bóng về căn cứ thứ hai.)
-
To have safe hands
Có đôi tay an toàn; (ý nói một người bắt bóng giỏi, đáng tin cậy, hiếm khi làm rơi bóng, đặc biệt trong cricket).
"You need a good fielder with safe hands to play at slip."
(Bạn cần một cầu thủ bắt bóng giỏi với đôi tay an toàn để chơi ở vị trí slip.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fielder
nounMột cầu thủ trong một đội, người bắt bóng khi bóng bị đội đối phương đánh; đặc biệt trong bóng chày và cricket.
"The center fielder made an amazing catch to save the game."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fielder".
