(Top Banner Ad)
fielder
B1
noun B1 Thể thao (bóng chày, cricket)

fielder

UK: /ˈfiːldə(r)/ • US: /ˈfiːldər/

Nghĩa tiếng Việt

cầu thủ phòng ngự cầu thủ bắt bóng vận động viên phòng thủ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A player on a team who fields the ball when it is hit by the opposing team; especially in baseball and cricket.

Vietnamese Meaning

Một cầu thủ trong một đội, người bắt bóng khi bóng bị đội đối phương đánh; đặc biệt trong bóng chày và cricket.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The center fielder made an amazing catch to save the game."

    "Trung vệ (fielder ở vị trí trung tâm) đã có một pha bắt bóng tuyệt vời để cứu trận đấu."

  • "He is a talented fielder with a strong arm."

    "Anh ấy là một fielder tài năng với một cánh tay khỏe."

  • "The fielder misjudged the fly ball and it landed behind him."

    "Fielder đã đánh giá sai đường bay của bóng bổng và bóng rơi phía sau anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun field cánh đồng, sân đấu, lĩnh vực hoạt động
Verb field ra sân (chơi), bắt bóng, xử lý (câu hỏi, vấn đề)
Noun fielding hành động ra sân, việc bắt bóng
Adjective unfieldable không thể bắt được (một cú đánh bóng quá khó)

Synonyms

outfielder (cầu thủ chơi ngoài sân (bóng chày))fieldsman (cầu thủ bắt bóng (cricket))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (bóng chày, cricket)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
feld
English
field
English
fielder

Nguồn gốc của 'Fielder'

Từ gốc 'field' (có nghĩa là 'cánh đồng' hoặc 'sân') trong tiếng Anh cổ, từ 'fielder' được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-er' (chỉ người thực hiện hành động). Ban đầu có thể ám chỉ người làm việc trên đồng, nhưng ngày nay nó chủ yếu được dùng trong thể thao (như cricket, bóng chày) để chỉ cầu thủ chơi trên sân, người có nhiệm vụ bắt và cản bóng.

Usage Note

Trong bóng chày và cricket, 'fielder' chỉ một cầu thủ có nhiệm vụ bắt bóng sau khi bóng đã được đánh bởi người đánh bóng (batter/batsman) của đội đối phương. Họ hoạt động ở khu vực 'field' (sân). Từ này nhấn mạnh vai trò phòng thủ, trái ngược với người đánh bóng.

Prepositions

as on

'Fielder as' đề cập đến vai trò của một người như là một fielder, ví dụ: 'He was used as a fielder.' 'Fielder on' đề cập đến một fielder trong một đội hoặc vị trí trên sân, ví dụ: 'The fielder on first base made a great catch.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fielder
  • good good fielder
    (cầu thủ bắt bóng (ở vị trí phòng ngự) giỏi)
  • bad bad fielder
    (cầu thủ bắt bóng (ở vị trí phòng ngự) dở)
  • excellent excellent fielder
    (cầu thủ bắt bóng xuất sắc)
  • athletic athletic fielder
    (cầu thủ bắt bóng nhanh nhẹn, khỏe mạnh)
  • deep deep fielder
    (cầu thủ bắt bóng ở vị trí xa (trong sân cricket/bóng chày))
Noun + fielder (specific positions)
  • slip slip fielder
    (cầu thủ bắt bóng ở vị trí slip (gần người đánh bóng trong cricket))
  • out outfielder
    (cầu thủ ngoài sân (trong bóng chày, softball))
  • in infielder
    (cầu thủ trong sân (trong bóng chày, softball))
  • cover cover fielder
    (cầu thủ bắt bóng ở vị trí cover (trong cricket, bao quát khu vực giữa sân))
Verb + fielder (actions)
  • takes The fielder takes a catch
    (Cầu thủ bắt được một quả bóng bay (trên không))
  • drops The fielder drops a catch
    (Cầu thủ làm rơi một quả bóng bay (không bắt được))
  • throws The fielder throws the ball
    (Cầu thủ ném bóng)
  • fields The fielder fields the ball
    (Cầu thủ chặn/bắt bóng (từ mặt đất))

Idioms

  • A fielder's choice

    (Trong bóng chày) Quyết định của cầu thủ phòng ngự; một cầu thủ phòng ngự chọn cố gắng loại một cầu thủ đang chạy trên các căn cứ thay vì ném bóng để loại người đánh bóng.

    "The batter hit a ground ball, and the shortstop made a fielder's choice to throw to second base."

    (Người đánh bóng đánh một cú bóng lăn, và cầu thủ shortstop đã thực hiện quyết định của cầu thủ phòng ngự để ném bóng về căn cứ thứ hai.)

  • To have safe hands

    Có đôi tay an toàn; (ý nói một người bắt bóng giỏi, đáng tin cậy, hiếm khi làm rơi bóng, đặc biệt trong cricket).

    "You need a good fielder with safe hands to play at slip."

    (Bạn cần một cầu thủ bắt bóng giỏi với đôi tay an toàn để chơi ở vị trí slip.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fielder

noun
Lật mặt

Một cầu thủ trong một đội, người bắt bóng khi bóng bị đội đối phương đánh; đặc biệt trong bóng chày và cricket.

"The center fielder made an amazing catch to save the game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fielder".

Tầm quan trọng trong thể thao đồng đội

Trong các môn thể thao phổ biến như cricket, bóng chày và bóng mềm, vai trò của 'fielder' không thể xem nhẹ. Khả năng bắt bóng chính xác, ném bóng nhanh và di chuyển linh hoạt trên sân là yếu tố then chốt để ngăn cản đối thủ ghi điểm, loại bỏ cầu thủ đối phương và góp phần vào chiến thắng của đội. Một pha bắt bóng tuyệt vời có thể thay đổi cục diện trận đấu.

Các vị trí chuyên biệt

Các 'fielder' thường đảm nhiệm những vị trí cụ thể với yêu cầu kỹ năng khác nhau. Ví dụ, trong cricket, có 'slip fielder' (đứng gần người đánh bóng để bắt những cú đánh nhẹ) và 'deep fielder' (đứng xa, gần ranh giới sân để bắt những cú đánh mạnh). Trong bóng chày, có 'outfielder' (cầu thủ ngoài sân) và 'infielder' (cầu thủ trong sân), mỗi người đều có trách nhiệm và chiến thuật riêng.