(Top Banner Ad)
wicket-keeper
B2
Danh từ B2 Thể thao (Cricket)

wicket-keeper

UK: /ˈwɪkɪtˌkiːpə(r)/ • US: /ˈwɪkɪtˌkiːpər/

Nghĩa tiếng Việt

thủ môn wicket người giữ wicket
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A player in cricket who stands behind the wicket and catches the ball if the batsman misses it.

Vietnamese Meaning

Một cầu thủ trong môn cricket đứng sau hàng rào chắn (wicket) và bắt bóng nếu người đánh bóng (batsman) đánh trượt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wicket-keeper made a brilliant catch to dismiss the batsman."

    "Thủ môn wicket đã bắt một cú bắt bóng xuất sắc để loại người đánh bóng."

  • "He is one of the best wicket-keepers in the world."

    "Anh ấy là một trong những thủ môn wicket giỏi nhất trên thế giới."

  • "The wicket-keeper's reflexes are incredibly fast."

    "Phản xạ của thủ môn wicket cực kỳ nhanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wicket-keeper Người giữ gôn (vị trí trong môn cricket)
Noun wicket-keeping Việc giữ gôn, kỹ năng giữ gôn (trong cricket)
Noun wicket Cọc gôn, bộ cọc gôn (trong cricket); một loại cổng hoặc rào chắn nhỏ
Noun keeper Người giữ, người trông coi (tổng quát); người canh giữ

Related Words

Subject Area

Thể thao (Cricket)

Etymology (Nguồn gốc)

English
wicket
English
keeper
English
wicket-keeper

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'wicket-keeper' là một từ ghép trong tiếng Anh, được hình thành từ hai phần: 'wicket' (nghĩa gốc là 'cổng nhỏ', trong cricket chỉ bộ cọc gôn) và 'keeper' (người giữ). Từ này mô tả chính xác vai trò của người chơi đứng sau bộ cọc gôn (wicket) để bắt bóng và ngăn cản đối thủ ghi điểm trong môn thể thao cricket.

Usage Note

Wicket-keeper là một vị trí quan trọng trong cricket, đòi hỏi kỹ năng bắt bóng, phản xạ nhanh, và khả năng ném bóng chính xác để loại người đánh bóng. Vị trí này thường đứng ngay phía sau người đánh bóng (batsman) và gần các cọc (stumps).

Prepositions

as

Ví dụ: "He played *as* a wicket-keeper." (Anh ấy chơi như một thủ môn wicket). Giới từ 'as' dùng để chỉ vai trò hoặc vị trí mà người đó đảm nhận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wicket-keeper
  • good good wicket-keeper
    (người giữ gôn giỏi)
  • experienced experienced wicket-keeper
    (người giữ gôn có kinh nghiệm)
  • talented talented wicket-keeper
    (người giữ gôn tài năng)
  • stand-in stand-in wicket-keeper
    (người giữ gôn dự bị/thay thế)
Verb + wicket-keeper (chỉ hành động)
  • The wicket-keeper catches The wicket-keeper catches the ball.
    (Người giữ gôn bắt bóng.)
  • The wicket-keeper stumps The wicket-keeper stumps the batsman.
    (Người giữ gôn loại vận động viên đánh bóng bằng cách giật gôn.)
  • The wicket-keeper collects The wicket-keeper collects the ball.
    (Người giữ gôn thu thập bóng.)
Noun + wicket-keeper (chỉ vị trí/loại)
  • team's the team's wicket-keeper
    (người giữ gôn của đội)
  • reserve a reserve wicket-keeper
    (một người giữ gôn dự bị)

Idioms

  • A safe pair of hands

    Một người đáng tin cậy, có khả năng xử lý tình huống tốt (đặc biệt trong việc bắt hoặc giữ bóng)

    "Our new wicket-keeper is a safe pair of hands behind the stumps, rarely dropping a catch."

    (Người giữ gôn mới của chúng tôi rất đáng tin cậy khi đứng sau gôn, hiếm khi để tuột bóng.)

  • The wicket-keeper's gloves

    Găng tay của người giữ gôn (thường dùng để ám chỉ vai trò hoặc dụng cụ đặc trưng của vị trí này)

    "He earned his place in the team through his excellent wicket-keeper's gloves."

    (Anh ấy giành được vị trí trong đội nhờ kỹ năng giữ gôn xuất sắc của mình (thể hiện qua việc sử dụng găng tay).)

  • Behind the stumps

    Ở vị trí người giữ gôn (nghĩa đen: phía sau bộ cọc gôn)

    "His agility and quick reflexes make him an ideal candidate to play behind the stumps."

    (Sự nhanh nhẹn và phản xạ nhanh của anh ấy khiến anh ấy trở thành ứng cử viên lý tưởng cho vị trí người giữ gôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wicket-keeper

Danh từ
Lật mặt

Một cầu thủ trong môn cricket đứng sau hàng rào chắn (wicket) và bắt bóng nếu người đánh bóng (batsman) đánh trượt.

"The wicket-keeper made a brilliant catch to dismiss the batsman."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wicket-keeper caught the ball.
Người giữ wickets đã bắt được bóng.
Phủ định
The wicket-keeper did not appeal for a catch.
Người giữ wickets đã không khiếu nại về một pha bắt bóng.
Nghi vấn
Did the wicket-keeper stump the batsman?
Người giữ wickets đã làm cho vận động viên đánh bóng bị out wicket không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wicket-keeper".

Vai trò tối quan trọng trong Cricket

Trong môn cricket, người giữ gôn (wicket-keeper) là một trong những vị trí quan trọng nhất và đòi hỏi kỹ năng cao. Họ đứng ngay sau bộ cọc gôn (wicket) để bắt bóng, ngăn cản điểm số và thực hiện các pha loại bỏ người đánh bóng (batsman) như 'stumping' hoặc 'run-out'. Vị trí này yêu cầu sự nhanh nhẹn, phản xạ cực nhanh, khả năng tập trung cao độ và đôi mắt tinh tường vì họ phải dự đoán đường đi của bóng sau khi nó nảy lên.

Biểu tượng của sự tin cậy và áp lực

Người giữ gôn giỏi thường được coi là 'đôi tay an toàn' của đội, là người có thể xử lý áp lực và giữ vững sự ổn định trong suốt trận đấu. Họ phải đối mặt với những cú đánh mạnh và những tình huống bất ngờ, khiến vai trò này trở thành biểu tượng của sự kiên trì, đáng tin cậy và khả năng làm việc hiệu quả dưới áp lực cao trong văn hóa cricket.