(Top Banner Ad)
folder
A2
noun A2 Tổng quát (văn phòng, máy tính)

folder

UK: /ˈfəʊldər/ • US: /ˈfoʊldər/

Nghĩa tiếng Việt

cặp tài liệu tệp thư mục (máy tính)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A folding cover or container for holding loose papers or documents together.

Vietnamese Meaning

Một bìa hoặc hộp đựng gấp lại để giữ giấy tờ rời hoặc tài liệu lại với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I keep all my important documents in a folder."

    "Tôi giữ tất cả các tài liệu quan trọng của mình trong một chiếc cặp."

  • "She filed the report in the correct folder."

    "Cô ấy đã cho báo cáo vào đúng thư mục."

  • "The folder is empty."

    "Cái cặp/thư mục đó trống rỗng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fold gấp, gập lại (giấy, quần áo, v.v.)
Noun fold nếp gấp; sự gấp lại
Adjective folding có thể gấp lại được, gập lại được
Verb unfold mở ra, trải ra (từ trạng thái gấp)
Noun folder bìa đựng tài liệu, cặp hồ sơ; thư mục (máy tính)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (văn phòng, máy tính)

Etymology (Nguồn gốc)

English
fold
English
folder

Nguồn gốc của 'Folder'

Từ 'folder' bắt nguồn trực tiếp từ động từ 'to fold' (gấp, gập) trong tiếng Anh, với hậu tố '-er' biểu thị một vật hoặc người thực hiện hành động. Ban đầu, 'folder' dùng để chỉ một vật dùng để kẹp hoặc giữ các giấy tờ đã được gấp lại, giúp chúng gọn gàng và có tổ chức. Với sự phát triển của công nghệ thông tin, nghĩa của từ này mở rộng sang 'thư mục' trong máy tính, nơi chúng ta 'gấp' các tệp tin lại thành nhóm.

Usage Note

Folder dùng để chỉ vật đựng tài liệu nói chung. Khác với 'binder' (thường có khoen) hay 'portfolio' (thường mỏng và dùng cho bản vẽ).

Prepositions

in on

in a folder (trong một cái cặp/tệp); on the folder (trên cái cặp/tệp)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + folder
  • manila manila folder
    (bìa kẹp tài liệu màu vàng nhạt (thường làm từ giấy manila))
  • empty empty folder
    (thư mục rỗng)
  • red red folder
    (bìa hồ sơ màu đỏ)
  • shared shared folder
    (thư mục chia sẻ (trên mạng máy tính))
  • secure secure folder
    (thư mục bảo mật)
Verb + folder
  • create create a folder
    (tạo một thư mục)
  • open open a folder
    (mở một thư mục)
  • move to move to a folder
    (di chuyển vào một thư mục)
  • delete delete a folder
    (xóa một thư mục)
  • organize organize a folder
    (sắp xếp một thư mục)
Noun + folder
  • file file folder
    (bìa đựng hồ sơ, thư mục tệp tin)
  • document document folder
    (thư mục tài liệu)
  • desktop desktop folder
    (thư mục màn hình máy tính)
  • project project folder
    (thư mục dự án)

Idioms

  • keep something in a folder for future reference

    giữ cái gì đó trong thư mục để tham khảo sau này

    "I always keep important invoices in a dedicated folder for future reference."

    (Tôi luôn giữ các hóa đơn quan trọng trong một thư mục riêng để tham khảo sau này.)

  • digital folder vs. physical folder

    thư mục số (trên máy tính) và thư mục vật lý (bằng giấy)

    "Nowadays, most of my work documents are in digital folders, not physical ones."

    (Ngày nay, hầu hết tài liệu công việc của tôi nằm trong các thư mục số, chứ không phải thư mục vật lý.)

  • put everything in its proper folder

    đặt mọi thứ vào đúng thư mục của nó (ám chỉ sắp xếp mọi thứ ngăn nắp, đúng vị trí)

    "Before leaving, make sure you put everything in its proper folder."

    (Trước khi rời đi, hãy đảm bảo bạn đặt mọi thứ vào đúng thư mục của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

folder

noun
Lật mặt

Một bìa hoặc hộp đựng gấp lại để giữ giấy tờ rời hoặc tài liệu lại với nhau.

"I keep all my important documents in a folder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The folder, which contains all my important documents, is locked in the cabinet.
Cái cặp tài liệu, cái mà chứa tất cả tài liệu quan trọng của tôi, được khóa trong tủ.
Phủ định
The folder that doesn't have a label is the one I'm looking for.
Cái cặp tài liệu mà không có nhãn dán là cái mà tôi đang tìm.
Nghi vấn
Is this the folder where you keep your receipts?
Đây có phải là cái cặp tài liệu nơi bạn giữ biên lai của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "folder".

Sự Phát Triển Từ Hồ Sơ Giấy Đến Hồ Sơ Số

Trong văn hóa phương Tây và các môi trường làm việc hiện đại, 'folder' đã trải qua một sự thay đổi đáng kể. Ban đầu, 'folder' là các bìa giấy vật lý dùng để tổ chức tài liệu in ấn. Ngày nay, với sự phát triển của máy tính và internet, 'folder' chủ yếu chỉ các thư mục số trên màn hình máy tính hoặc trong các hệ thống lưu trữ đám mây, trở thành công cụ không thể thiếu để sắp xếp thông tin kỹ thuật số.

Tầm Quan Trọng của Tổ Chức

Khái niệm 'folder' nói lên tầm quan trọng của việc tổ chức và sắp xếp trong cuộc sống cá nhân cũng như công việc. Một hệ thống thư mục được tổ chức tốt, dù là vật lý hay kỹ thuật số, giúp tiết kiệm thời gian, nâng cao hiệu quả và giảm căng thẳng khi tìm kiếm thông tin. Đây là một giá trị cốt lõi được đánh giá cao trong nhiều nền văn hóa làm việc và giáo dục.