(Top Banner Ad)
film set
B1
Danh từ B1 Điện ảnh và Truyền hình

film set

UK: /ˈfɪlm set/ • US: /ˈfɪlm set/

Nghĩa tiếng Việt

phim trường bối cảnh quay phim
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where a film or television program is being made, including the buildings, scenery, and equipment.

Vietnamese Meaning

Địa điểm nơi một bộ phim hoặc chương trình truyền hình đang được thực hiện, bao gồm các tòa nhà, phong cảnh và thiết bị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The actors were rehearsing their lines on the film set."

    "Các diễn viên đang diễn tập lời thoại trên phim trường."

  • "She works as a set designer on a film set."

    "Cô ấy làm nhà thiết kế bối cảnh trên phim trường."

  • "The film set was meticulously designed to recreate the 1920s."

    "Phim trường được thiết kế tỉ mỉ để tái hiện những năm 1920."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun film phim (tác phẩm điện ảnh); chất liệu phim
Verb film quay phim, ghi hình
Noun filmmaker nhà làm phim
Noun setting bối cảnh, khung cảnh
Verb set up thiết lập, dựng lên
Noun movie set phim trường (đồng nghĩa với film set)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh và Truyền hình

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
filmen
Middle English
film
Modern English (19th century)
film (photographic)
Old English
settan
Modern English (20th century)
film set (compound)

Nguồn gốc của 'film'

Từ 'film' ban đầu trong tiếng Anh cổ ('filmen') có nghĩa là 'màng mỏng' hoặc 'lớp da'. Đến thế kỷ 19, nghĩa này được áp dụng cho vật liệu nhạy sáng dùng trong nhiếp ảnh. Khi hình ảnh chuyển động xuất hiện, từ 'film' dần được dùng để chỉ toàn bộ tác phẩm điện ảnh. Từ 'set' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'settan', có nghĩa là 'đặt, sắp xếp'. Khi ghép lại, 'film set' trở thành nơi vật lý được tạo ra để quay phim.

Sự kết hợp của 'film set'

'Film set' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện khi ngành công nghiệp điện ảnh phát triển mạnh mẽ. Nó mô tả chính xác một địa điểm được xây dựng hoặc biến đổi đặc biệt để phục vụ việc quay một bộ phim, nhấn mạnh tính chất tạm thời và được sắp đặt của nó, khác với một bối cảnh tự nhiên.

Usage Note

Cụm từ 'film set' thường được sử dụng để chỉ toàn bộ khu vực nơi diễn ra quá trình quay phim, bao gồm cả bối cảnh được xây dựng và các thiết bị kỹ thuật. Nó khác với 'movie set' nhưng thường được sử dụng thay thế cho nhau. Đôi khi được rút gọn thành 'set'.

Prepositions

on at

'On a film set' và 'at a film set' đều dùng để chỉ vị trí, địa điểm xảy ra sự việc. 'On' có thể mang sắc thái bao quát hơn về toàn bộ quá trình, trong khi 'at' có thể nhấn mạnh đến một địa điểm cụ thể bên trong phim trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + film set
  • busy a busy film set
    (một phim trường bận rộn)
  • elaborate an elaborate film set
    (một phim trường được dàn dựng công phu)
  • realistic a realistic film set
    (một phim trường chân thực)
  • temporary a temporary film set
    (một phim trường tạm thời)
  • deserted a deserted film set
    (một phim trường bị bỏ hoang)
Verb + film set
  • build build a film set
    (xây dựng một phim trường)
  • design design a film set
    (thiết kế một phim trường)
  • work on work on a film set
    (làm việc trên phim trường)
  • visit visit a film set
    (thăm một phim trường)
  • dismantle dismantle a film set
    (tháo dỡ một phim trường)
Prepositional Phrases
  • on on a film set
    (trên phim trường)
  • behind behind the film set
    (phía sau phim trường (thường chỉ hậu trường))

Idioms

  • It's like being on a film set

    Cảm giác như đang ở trên phim trường (miêu tả một nơi được dàn dựng rất đẹp, ấn tượng hoặc không có thật)

    "The old town square, with its perfectly preserved architecture, felt like being on a film set."

    (Quảng trường thị trấn cổ, với kiến trúc được bảo tồn hoàn hảo, cứ như thể đang ở trên một phim trường vậy.)

  • Transform a location into a film set

    Biến một địa điểm thành phim trường (thường liên quan đến việc thay đổi cảnh quan hoặc kiến trúc cho mục đích quay phim)

    "They managed to transform the deserted warehouse into a futuristic film set."

    (Họ đã xoay sở biến nhà kho bỏ hoang thành một phim trường mang phong cách tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

film set

Danh từ
Lật mặt

Địa điểm nơi một bộ phim hoặc chương trình truyền hình đang được thực hiện, bao gồm các tòa nhà, phong cảnh và thiết bị.

"The actors were rehearsing their lines on the film set."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the director arrives early, we will start building the film set immediately.
Nếu đạo diễn đến sớm, chúng ta sẽ bắt đầu dựng phim trường ngay lập tức.
Phủ định
If they don't provide enough materials, we won't be able to finish the film set on time.
Nếu họ không cung cấp đủ vật liệu, chúng ta sẽ không thể hoàn thành phim trường đúng thời hạn.
Nghi vấn
Will the actors rehearse on the film set if the weather is good?
Liệu các diễn viên có diễn tập trên phim trường nếu thời tiết tốt không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they are on a film set, they usually have call times before 6 AM.
Nếu họ ở trên phim trường, họ thường có giờ tập trung trước 6 giờ sáng.
Phủ định
When it's raining, the film set does not have outdoor filming.
Khi trời mưa, phim trường không có cảnh quay ngoài trời.
Nghi vấn
If you are new on the film set, do you ask for help?
Nếu bạn là người mới trên phim trường, bạn có hỏi xin giúp đỡ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director always ensures safety on the film set.
Đạo diễn luôn đảm bảo an toàn trên phim trường.
Phủ định
Never have I seen such chaos descend upon a film set as I did yesterday.
Chưa bao giờ tôi thấy sự hỗn loạn đổ xuống một phim trường như ngày hôm qua.
Nghi vấn

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "film set".

Nghệ thuật kiến tạo ảo ảnh

Phim trường là nơi nghệ thuật kiến tạo ảo ảnh lên ngôi. Từ những bức tường giả, đồ nội thất được làm riêng, cho đến hiệu ứng thời tiết nhân tạo, mọi thứ trên phim trường đều được thiết kế tỉ mỉ để tạo ra một thế giới hoàn toàn mới, đánh lừa thị giác người xem tin vào những gì đang diễn ra trên màn ảnh.

Tính chất tạm thời và tái sử dụng

Nhiều phim trường chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn, được xây dựng cho một dự án cụ thể và sau đó bị tháo dỡ. Tuy nhiên, một số phim trường lớn hoặc các bối cảnh độc đáo có thể được lưu giữ, tái sử dụng cho nhiều bộ phim khác nhau hoặc thậm chí trở thành điểm tham quan du lịch, như Universal Studios hay Warner Bros. Studio Tour.