(Top Banner Ad)
movie set
B1
Danh từ B1 Điện ảnh

movie set

UK: /ˈmuːvi set/ • US: /ˈmuːvi set/

Nghĩa tiếng Việt

phim trường trường quay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where a movie is filmed, including the buildings, scenery, and equipment.

Vietnamese Meaning

Địa điểm nơi một bộ phim được quay, bao gồm các tòa nhà, cảnh quan và thiết bị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie set was bustling with activity as the crew prepared for the next shot."

    "Phim trường nhộn nhịp hoạt động khi đoàn làm phim chuẩn bị cho cảnh quay tiếp theo."

  • "She worked as a set designer on several movie sets."

    "Cô ấy làm việc với vai trò là nhà thiết kế bối cảnh trên một vài phim trường."

  • "The movie set was incredibly realistic, it felt like stepping back in time."

    "Phim trường vô cùng chân thực, cảm giác như bước ngược thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun movie phim, bộ phim
Noun set bối cảnh, trường quay
Adjective cinematic thuộc về điện ảnh, có tính điện ảnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

English
movie
English
set
English
movie set

Nguồn gốc của 'movie set'

Cụm từ 'movie set' xuất hiện cùng với sự phát triển của ngành công nghiệp điện ảnh. 'Movie' (phim) bắt nguồn từ 'moving picture' (hình ảnh chuyển động). 'Set' (bối cảnh) chỉ địa điểm được dựng lên để quay phim. Khi điện ảnh trở nên phổ biến, 'movie set' trở thành thuật ngữ quen thuộc để chỉ nơi các bộ phim được tạo ra.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một khu vực được xây dựng hoặc bố trí đặc biệt để quay phim, không phải địa điểm tự nhiên. Nó bao gồm tất cả các yếu tố cần thiết để tạo ra một cảnh phim, từ bối cảnh đến ánh sáng và âm thanh.

Prepositions

on at

`on a movie set`: Diễn tả sự hiện diện hoặc hoạt động đang diễn ra trên phim trường. Ví dụ: 'The actors are on the movie set, preparing for the next scene.' `at a movie set`: Diễn tả một địa điểm cụ thể, nhấn mạnh đến vị trí. Ví dụ: 'We visited the movie set at Universal Studios.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + movie set
  • large large movie set
    (trường quay lớn)
  • elaborate elaborate movie set
    (trường quay công phu, tỉ mỉ)
  • outdoor outdoor movie set
    (trường quay ngoài trời)
Verb + movie set
  • visit visit a movie set
    (tham quan trường quay)
  • build build a movie set
    (xây dựng trường quay)
  • film film on a movie set
    (quay phim tại trường quay)

Idioms

  • That's like something out of a movie set.

    Cái đó cứ như là lấy ra từ một bộ phim vậy.

    "The town was so quaint and picturesque, it was like something out of a movie set."

    (Thị trấn đẹp và cổ kính đến nỗi cứ như là lấy ra từ một bộ phim vậy.)

  • set the scene (like a movie set)

    tạo bối cảnh (như một trường quay)

    "The director carefully set the scene for the romantic encounter."

    (Đạo diễn cẩn thận tạo bối cảnh cho cảnh gặp gỡ lãng mạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

movie set

Danh từ
Lật mặt

Địa điểm nơi một bộ phim được quay, bao gồm các tòa nhà, cảnh quan và thiết bị.

"The movie set was bustling with activity as the crew prepared for the next shot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie set was bustling with activity.
Trường quay phim nhộn nhịp với các hoạt động.
Phủ định
This movie set doesn't look very realistic.
Trường quay phim này trông không được chân thực lắm.
Nghi vấn
Is that a real castle or just a movie set?
Đó là một lâu đài thật hay chỉ là một trường quay phim?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I arrived, they had already finished building the movie set.
Khi tôi đến, họ đã hoàn thành việc xây dựng phim trường rồi.
Phủ định
She had not seen such an elaborate movie set before she visited Hollywood.
Cô ấy chưa từng thấy một phim trường công phu như vậy trước khi đến thăm Hollywood.
Nghi vấn
Had he ever worked on a movie set as complex as this one?
Anh ấy đã từng làm việc trên một phim trường phức tạp như thế này chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He works on the movie set every day.
Anh ấy làm việc trên trường quay mỗi ngày.
Phủ định
She does not like the movie set because it's too crowded.
Cô ấy không thích trường quay vì nó quá đông đúc.
Nghi vấn
Do they film action scenes on the movie set?
Họ có quay những cảnh hành động trên trường quay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "movie set".

Hollywood's Influence

Các 'movie set' ở Hollywood, California đã trở thành biểu tượng của ngành công nghiệp giải trí toàn cầu. Nhiều người mơ ước được đến thăm hoặc làm việc tại những địa điểm này, nơi các bộ phim nổi tiếng được tạo ra. Hollywood có ảnh hưởng lớn đến văn hóa đại chúng trên toàn thế giới.

Backlot Tours

Nhiều studio phim cung cấp các tour tham quan 'backlot', nơi du khách có thể khám phá các 'movie set' thực tế và tìm hiểu về quá trình làm phim. Đây là một cách phổ biến để trải nghiệm sự kỳ diệu của điện ảnh và hiểu rõ hơn về công việc của các nhà làm phim.