(Top Banner Ad)
filming
B1
Động từ (V-ing / Danh động từ) B1 Điện ảnh

filming

UK: /ˈfɪlmɪŋ/ • US: /ˈfɪlmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quay phim sự quay phim công việc quay phim giai đoạn quay phim
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of recording moving images with a camera.

Vietnamese Meaning

Quá trình ghi lại hình ảnh chuyển động bằng máy quay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are filming a new movie in Rome."

    "Họ đang quay một bộ phim mới ở Rome."

  • "The filming was delayed due to bad weather."

    "Việc quay phim bị trì hoãn do thời tiết xấu."

  • "The actors were exhausted after a long day of filming."

    "Các diễn viên kiệt sức sau một ngày dài quay phim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun film phim, cuộn phim
Verb film quay phim
Noun filming việc quay phim
Adjective filmed đã được quay phim
Noun filmmaker nhà làm phim, đạo diễn
Adjective filmy mỏng như màng, mờ ảo
Adjective unfilmed chưa được quay phim

Synonyms

shooting (sự quay phim)taping (sự ghi hình)

Related Words

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pel-
Proto-Germanic
*fellom
Old English
filmen
Middle English
film
English
film
English
filming

Từ Màng Mỏng Đến Phim Điện Ảnh

Từ 'filmen' trong tiếng Anh cổ chỉ một lớp màng hoặc lớp da mỏng. Đến thế kỷ 19, từ này được dùng để chỉ lớp vật liệu mỏng nhạy sáng dùng trong nhiếp ảnh (photographic film). Sau đó, nó phát triển nghĩa để nói về các cuộn phim chuyển động (motion pictures), và từ đó, 'filming' ra đời để chỉ hành động quay phim.

Usage Note

Khi là động từ V-ing, nó mô tả hành động đang diễn ra. Khi là danh động từ, nó chỉ hoạt động quay phim như một hoạt động hoặc nghề nghiệp. Thường được dùng để chỉ giai đoạn sản xuất một bộ phim hoặc chương trình truyền hình.
Ở dạng này, 'filming' được coi như một danh từ, ám chỉ toàn bộ công đoạn sản xuất phim. Nó thường được dùng để mô tả sở thích, công việc hoặc khía cạnh của ngành công nghiệp điện ảnh.

Prepositions

on at

"Filming on location" chỉ việc quay phim ở một địa điểm cụ thể. "Filming at the studio" chỉ việc quay phim tại studio. Giới từ 'of' có thể xuất hiện trong cụm 'the filming of a movie', diễn tả việc quay một bộ phim.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + filming
  • start start filming
    (bắt đầu quay phim)
  • finish finish filming
    (hoàn thành quay phim)
  • delay delay filming
    (trì hoãn việc quay phim)
  • resume resume filming
    (tiếp tục quay phim)
Tính từ + filming
  • intensive intensive filming
    (quay phim chuyên sâu/dồn dập)
  • secret secret filming
    (quay phim bí mật)
  • documentary documentary filming
    (quay phim tài liệu)
  • live live filming
    (quay phim trực tiếp)
Giới từ/Cụm từ + filming
  • on location on location filming
    (việc quay phim tại địa điểm thực tế)
  • during during filming
    (trong khi quay phim)
  • before before filming
    (trước khi quay phim)

Idioms

  • Filming is underway.

    Việc quay phim đang diễn ra/đang được tiến hành.

    "The new blockbuster's filming is underway in New Zealand."

    (Việc quay phim cho bộ phim bom tấn mới đang được tiến hành ở New Zealand.)

  • go into filming

    bắt đầu/đi vào giai đoạn quay phim

    "After months of pre-production, the crew will finally go into filming next week."

    (Sau nhiều tháng tiền sản xuất, đoàn làm phim cuối cùng sẽ bắt đầu quay vào tuần tới.)

  • wrap up filming

    kết thúc/hoàn tất việc quay phim

    "They hope to wrap up filming by the end of the month."

    (Họ hy vọng sẽ hoàn tất việc quay phim vào cuối tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

filming

Động từ (V-ing / Danh động từ)
Lật mặt

Quá trình ghi lại hình ảnh chuyển động bằng máy quay.

"They are filming a new movie in Rome."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are filming a new movie in the city center.
Họ đang quay một bộ phim mới ở trung tâm thành phố.
Phủ định
Why aren't they filming the scene in natural light?
Tại sao họ không quay cảnh phim bằng ánh sáng tự nhiên?
Nghi vấn
Who is filming the documentary about wildlife?
Ai đang quay bộ phim tài liệu về động vật hoang dã?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were filming a documentary about wildlife last year.
Họ đã quay một bộ phim tài liệu về động vật hoang dã năm ngoái.
Phủ định
She didn't start filming until the sun went down.
Cô ấy đã không bắt đầu quay phim cho đến khi mặt trời lặn.
Nghi vấn
Did they finish filming the scene before it started raining?
Họ đã hoàn thành việc quay cảnh đó trước khi trời bắt đầu mưa chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "filming".

Hollywood: Kinh Đô Điện Ảnh và Nhà Máy Giấc Mơ

Hollywood ở Los Angeles, California, là trung tâm của ngành công nghiệp điện ảnh Hoa Kỳ và thế giới. Nó không chỉ là nơi sản xuất phim mà còn là biểu tượng của sự hào nhoáng, thành công và khả năng biến những câu chuyện thành hiện thực, thường được gọi là 'nhà máy giấc mơ' (dream factory).

Quay Phim Lén và Vấn Đề Đạo Đức

Việc 'quay phim lén' (candid filming) hoặc quay mà không có sự đồng ý của đối tượng, đặc biệt trong các bộ phim tài liệu hoặc tin tức điều tra, luôn đặt ra những vấn đề phức tạp về quyền riêng tư và đạo đức. Mặc dù có thể phơi bày sự thật, nó cũng gây tranh cãi về việc xâm phạm đời tư cá nhân.