filming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá trình ghi lại hình ảnh chuyển động bằng máy quay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They are filming a new movie in Rome."
"Họ đang quay một bộ phim mới ở Rome."
-
"The filming was delayed due to bad weather."
"Việc quay phim bị trì hoãn do thời tiết xấu."
-
"The actors were exhausted after a long day of filming."
"Các diễn viên kiệt sức sau một ngày dài quay phim."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là động từ V-ing, nó mô tả hành động đang diễn ra. Khi là danh động từ, nó chỉ hoạt động quay phim như một hoạt động hoặc nghề nghiệp. Thường được dùng để chỉ giai đoạn sản xuất một bộ phim hoặc chương trình truyền hình.
Ở dạng này, 'filming' được coi như một danh từ, ám chỉ toàn bộ công đoạn sản xuất phim. Nó thường được dùng để mô tả sở thích, công việc hoặc khía cạnh của ngành công nghiệp điện ảnh.
Prepositions
"Filming on location" chỉ việc quay phim ở một địa điểm cụ thể. "Filming at the studio" chỉ việc quay phim tại studio. Giới từ 'of' có thể xuất hiện trong cụm 'the filming of a movie', diễn tả việc quay một bộ phim.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start filming (bắt đầu quay phim)
-
finish finish filming (hoàn thành quay phim)
-
delay delay filming (trì hoãn việc quay phim)
-
resume resume filming (tiếp tục quay phim)
-
intensive intensive filming (quay phim chuyên sâu/dồn dập)
-
secret secret filming (quay phim bí mật)
-
documentary documentary filming (quay phim tài liệu)
-
live live filming (quay phim trực tiếp)
-
on location on location filming (việc quay phim tại địa điểm thực tế)
-
during during filming (trong khi quay phim)
-
before before filming (trước khi quay phim)
Idioms
-
Filming is underway.
Việc quay phim đang diễn ra/đang được tiến hành.
"The new blockbuster's filming is underway in New Zealand."
(Việc quay phim cho bộ phim bom tấn mới đang được tiến hành ở New Zealand.)
-
go into filming
bắt đầu/đi vào giai đoạn quay phim
"After months of pre-production, the crew will finally go into filming next week."
(Sau nhiều tháng tiền sản xuất, đoàn làm phim cuối cùng sẽ bắt đầu quay vào tuần tới.)
-
wrap up filming
kết thúc/hoàn tất việc quay phim
"They hope to wrap up filming by the end of the month."
(Họ hy vọng sẽ hoàn tất việc quay phim vào cuối tháng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
filming
Động từ (V-ing / Danh động từ)Quá trình ghi lại hình ảnh chuyển động bằng máy quay.
"They are filming a new movie in Rome."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are filming a new movie in the city center. |
Họ đang quay một bộ phim mới ở trung tâm thành phố. |
| Phủ định | Why aren't they filming the scene in natural light? |
Tại sao họ không quay cảnh phim bằng ánh sáng tự nhiên? |
| Nghi vấn | Who is filming the documentary about wildlife? |
Ai đang quay bộ phim tài liệu về động vật hoang dã? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were filming a documentary about wildlife last year. |
Họ đã quay một bộ phim tài liệu về động vật hoang dã năm ngoái. |
| Phủ định | She didn't start filming until the sun went down. |
Cô ấy đã không bắt đầu quay phim cho đến khi mặt trời lặn. |
| Nghi vấn | Did they finish filming the scene before it started raining? |
Họ đã hoàn thành việc quay cảnh đó trước khi trời bắt đầu mưa chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "filming".
