(Top Banner Ad)
final matters
B2
Noun Phrase B2 Tổng quát/Pháp lý/Kinh doanh

final matters

UK: /ˈfaɪnəl ˈmætəz/ • US: /ˈfaɪnəl ˈmætərz/

Nghĩa tiếng Việt

những vấn đề cuối cùng các công việc cuối cùng những việc cần giải quyết sau cùng thủ tục cuối cùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The last things that need to be dealt with or settled.

Vietnamese Meaning

Những việc cuối cùng cần được giải quyết hoặc dàn xếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to settle all the final matters before the deal can be closed."

    "Chúng ta cần giải quyết tất cả các vấn đề cuối cùng trước khi thỏa thuận có thể được hoàn tất."

  • "The solicitor handled all the final matters of the will."

    "Luật sư đã xử lý tất cả các vấn đề cuối cùng của di chúc."

  • "The team is working hard to resolve the final matters before the deadline."

    "Nhóm đang làm việc chăm chỉ để giải quyết các vấn đề cuối cùng trước thời hạn chót."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finality sự chung cuộc, sự cuối cùng, tính chất dứt khoát
Noun finale phần kết, đoạn kết (trong âm nhạc, kịch, chương trình)
Verb finalize hoàn tất, kết thúc (một kế hoạch, thỏa thuận)
Adverb finally cuối cùng, sau cùng

Synonyms

last details (những chi tiết cuối cùng)closing arrangements (các thỏa thuận cuối cùng)final arrangements (sự sắp xếp cuối cùng)

Antonyms

initial stages (giai đoạn ban đầu)preliminary issues (các vấn đề sơ bộ)

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Pháp lý/Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
final
English
final

Nguồn gốc của từ 'final'

Từ 'final' trong 'final matters' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'finis', có nghĩa là 'kết thúc', 'ranh giới' hoặc 'giới hạn'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh với ý nghĩa 'cuối cùng, kết thúc'. Do đó, 'final matters' dùng để chỉ những công việc, vấn đề hoặc sắp xếp cần được hoàn tất ở giai đoạn cuối cùng của một sự việc, một giai đoạn, hoặc cuộc đời.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, kinh doanh, hoặc khi nói về sự chuẩn bị cho một sự kiện quan trọng hoặc kết thúc một quá trình. 'Final matters' nhấn mạnh sự hoàn tất và giải quyết triệt để các vấn đề còn tồn đọng. Khác với 'last details' mang tính chất chi tiết nhỏ nhặt, 'final matters' mang tính chất quan trọng hơn, có thể ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.

Prepositions

about regarding concerning

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ rõ đối tượng hoặc chủ đề mà 'final matters' liên quan đến.

* 'about': Đề cập đến chủ đề chung. Ví dụ: 'Let's discuss the final matters about the contract.' (Hãy thảo luận những vấn đề cuối cùng về hợp đồng.)
* 'regarding': Trang trọng hơn 'about', thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc kinh doanh. Ví dụ: 'We need to finalize all matters regarding the acquisition.' (Chúng ta cần hoàn tất tất cả các vấn đề liên quan đến việc mua lại.)
* 'concerning': Tương tự 'regarding', nhấn mạnh sự liên quan trực tiếp. Ví dụ: 'The lawyers are addressing the final matters concerning the estate.' (Các luật sư đang giải quyết các vấn đề cuối cùng liên quan đến di sản.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + final matters
  • discuss discuss final matters
    (thảo luận các vấn đề cuối cùng)
  • settle settle final matters
    (giải quyết ổn thỏa các vấn đề cuối cùng)
  • resolve resolve final matters
    (giải quyết dứt điểm các vấn đề cuối cùng)
  • attend to attend to final matters
    (xử lý, chăm lo các vấn đề cuối cùng)
  • address address final matters
    (giải quyết, đề cập các vấn đề cuối cùng)
Adjective + final matters
  • outstanding outstanding final matters
    (các vấn đề cuối cùng còn tồn đọng/chưa giải quyết)
  • remaining remaining final matters
    (các vấn đề cuối cùng còn lại)

Idioms

  • to put one's final matters in order

    sắp xếp, lo liệu ổn thỏa các công việc/vấn đề cuối cùng của mình (thường là trước một sự kiện lớn hoặc cuối đời)

    "Before he retired, he spent weeks putting his final matters in order."

    (Trước khi nghỉ hưu, ông ấy đã dành nhiều tuần để sắp xếp ổn thỏa các công việc cuối cùng của mình.)

  • dealing with final matters

    giải quyết các vấn đề cuối cùng (thường là các công việc còn lại cần hoàn tất)

    "The executor is responsible for dealing with final matters of the estate."

    (Người thừa hành di chúc chịu trách nhiệm giải quyết các vấn đề cuối cùng của tài sản thừa kế.)

  • to leave final matters unresolved

    để lại các vấn đề cuối cùng chưa được giải quyết

    "It's always better to address issues directly rather than leaving final matters unresolved."

    (Luôn tốt hơn khi giải quyết các vấn đề trực tiếp thay vì để lại các vấn đề cuối cùng chưa được giải quyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

final matters

Noun Phrase
Lật mặt

Những việc cuối cùng cần được giải quyết hoặc dàn xếp.

"We need to settle all the final matters before the deal can be closed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Well, the final matters have been decided.
Chà, những vấn đề cuối cùng đã được quyết định.
Phủ định
Alas, the final matters were not resolved amicably.
Than ôi, những vấn đề cuối cùng đã không được giải quyết một cách thân thiện.
Nghi vấn
Hey, are these the final matters?
Này, đây có phải là những vấn đề cuối cùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "final matters".

Tầm quan trọng của di chúc và kế hoạch tài sản

Ở các nền văn hóa phương Tây, việc 'dealing with final matters' thường bao gồm lập di chúc (will) và kế hoạch tài sản (estate planning). Đây là những bước quan trọng để đảm bảo tài sản được phân chia theo ý muốn của cá nhân sau khi qua đời, giảm thiểu tranh chấp gia đình và các thủ tục pháp lý phức tạp. Nó phản ánh sự chuẩn bị và trách nhiệm cá nhân đối với những người thân yêu.

Khái niệm 'Closure' (Sự kết thúc trọn vẹn)

'Final matters' cũng liên quan đến khái niệm 'closure' – sự kết thúc trọn vẹn hoặc cảm giác bình yên khi mọi vấn đề cuối cùng đã được giải quyết. Trong nhiều trường hợp, việc hoàn tất 'final matters' giúp cá nhân hoặc gia đình đạt được sự thanh thản, đặc biệt là sau những mất mát hoặc khi kết thúc một giai đoạn quan trọng trong cuộc đời.