final matters
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The last things that need to be dealt with or settled.
Vietnamese Meaning
Những việc cuối cùng cần được giải quyết hoặc dàn xếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to settle all the final matters before the deal can be closed."
"Chúng ta cần giải quyết tất cả các vấn đề cuối cùng trước khi thỏa thuận có thể được hoàn tất."
-
"The solicitor handled all the final matters of the will."
"Luật sư đã xử lý tất cả các vấn đề cuối cùng của di chúc."
-
"The team is working hard to resolve the final matters before the deadline."
"Nhóm đang làm việc chăm chỉ để giải quyết các vấn đề cuối cùng trước thời hạn chót."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, kinh doanh, hoặc khi nói về sự chuẩn bị cho một sự kiện quan trọng hoặc kết thúc một quá trình. 'Final matters' nhấn mạnh sự hoàn tất và giải quyết triệt để các vấn đề còn tồn đọng. Khác với 'last details' mang tính chất chi tiết nhỏ nhặt, 'final matters' mang tính chất quan trọng hơn, có thể ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.
Prepositions
Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ rõ đối tượng hoặc chủ đề mà 'final matters' liên quan đến.
* 'about': Đề cập đến chủ đề chung. Ví dụ: 'Let's discuss the final matters about the contract.' (Hãy thảo luận những vấn đề cuối cùng về hợp đồng.)
* 'regarding': Trang trọng hơn 'about', thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc kinh doanh. Ví dụ: 'We need to finalize all matters regarding the acquisition.' (Chúng ta cần hoàn tất tất cả các vấn đề liên quan đến việc mua lại.)
* 'concerning': Tương tự 'regarding', nhấn mạnh sự liên quan trực tiếp. Ví dụ: 'The lawyers are addressing the final matters concerning the estate.' (Các luật sư đang giải quyết các vấn đề cuối cùng liên quan đến di sản.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
discuss discuss final matters (thảo luận các vấn đề cuối cùng)
-
settle settle final matters (giải quyết ổn thỏa các vấn đề cuối cùng)
-
resolve resolve final matters (giải quyết dứt điểm các vấn đề cuối cùng)
-
attend to attend to final matters (xử lý, chăm lo các vấn đề cuối cùng)
-
address address final matters (giải quyết, đề cập các vấn đề cuối cùng)
-
outstanding outstanding final matters (các vấn đề cuối cùng còn tồn đọng/chưa giải quyết)
-
remaining remaining final matters (các vấn đề cuối cùng còn lại)
Idioms
-
to put one's final matters in order
sắp xếp, lo liệu ổn thỏa các công việc/vấn đề cuối cùng của mình (thường là trước một sự kiện lớn hoặc cuối đời)
"Before he retired, he spent weeks putting his final matters in order."
(Trước khi nghỉ hưu, ông ấy đã dành nhiều tuần để sắp xếp ổn thỏa các công việc cuối cùng của mình.)
-
dealing with final matters
giải quyết các vấn đề cuối cùng (thường là các công việc còn lại cần hoàn tất)
"The executor is responsible for dealing with final matters of the estate."
(Người thừa hành di chúc chịu trách nhiệm giải quyết các vấn đề cuối cùng của tài sản thừa kế.)
-
to leave final matters unresolved
để lại các vấn đề cuối cùng chưa được giải quyết
"It's always better to address issues directly rather than leaving final matters unresolved."
(Luôn tốt hơn khi giải quyết các vấn đề trực tiếp thay vì để lại các vấn đề cuối cùng chưa được giải quyết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
final matters
Noun PhraseNhững việc cuối cùng cần được giải quyết hoặc dàn xếp.
"We need to settle all the final matters before the deal can be closed."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Well, the final matters have been decided. |
Chà, những vấn đề cuối cùng đã được quyết định. |
| Phủ định | Alas, the final matters were not resolved amicably. |
Than ôi, những vấn đề cuối cùng đã không được giải quyết một cách thân thiện. |
| Nghi vấn | Hey, are these the final matters? |
Này, đây có phải là những vấn đề cuối cùng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "final matters".
