initial stages
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The first parts or periods of a process, activity, or development.
Vietnamese Meaning
Các phần hoặc giai đoạn đầu tiên của một quá trình, hoạt động hoặc sự phát triển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project encountered several problems in its initial stages."
"Dự án đã gặp phải một vài vấn đề trong giai đoạn đầu của nó."
-
"In the initial stages of learning a language, it's important to focus on the basics."
"Trong giai đoạn đầu học một ngôn ngữ, điều quan trọng là tập trung vào những điều cơ bản."
-
"The company is in the initial stages of developing a new product."
"Công ty đang trong giai đoạn đầu phát triển một sản phẩm mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | initiation | sự khởi đầu, lễ khai mạc, sự kết nạp |
| Noun | initiative | sáng kiến, sự chủ động |
| Verb | initiate | bắt đầu, khởi xướng, làm lễ kết nạp |
| Adverb | initially | ban đầu, thoạt tiên |
| Verb | stage | dàn dựng (vở kịch), tổ chức (sự kiện) |
| Noun | staging | sự dàn dựng, việc bố trí, giàn giáo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'initial stages' thường được dùng để chỉ những bước đầu tiên, mang tính chất khởi đầu của một việc gì đó. Nó nhấn mạnh vào sự bắt đầu và thường liên quan đến việc đặt nền móng cho những giai đoạn sau. Khác với 'early stages' mang nghĩa chung chung hơn về những giai đoạn sớm, 'initial stages' nhấn mạnh vào sự bắt đầu và khởi điểm.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau cụm từ 'initial stages', ví dụ: 'the initial stages of the project'. Khi sử dụng 'in', nó thường đi trước cụm từ 'initial stages', ví dụ: 'in the initial stages'. Cả hai đều dùng để chỉ giai đoạn đầu của một cái gì đó, nhưng 'of' thường nối giai đoạn đầu với cái tổng thể, còn 'in' thường định vị giai đoạn đó trong một khung thời gian hoặc quá trình lớn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
early early initial stages (các giai đoạn ban đầu sớm)
-
critical critical initial stages (các giai đoạn ban đầu mang tính quyết định/quan trọng)
-
crucial crucial initial stages (các giai đoạn ban đầu then chốt)
-
reach reach the initial stages (đạt đến các giai đoạn ban đầu)
-
get past get past the initial stages (vượt qua các giai đoạn ban đầu)
-
overcome overcome the initial stages (khắc phục các giai đoạn ban đầu)
-
complete complete the initial stages (hoàn thành các giai đoạn ban đầu)
-
in in the initial stages (trong các giai đoạn ban đầu)
-
during during the initial stages (trong suốt các giai đoạn ban đầu)
-
beyond beyond the initial stages (vượt ra ngoài các giai đoạn ban đầu (sau khi kết thúc các giai đoạn ban đầu))
Idioms
-
in the initial stages
ở các giai đoạn ban đầu (đang trong quá trình khởi đầu)
"The project is still in the initial stages of development."
(Dự án vẫn đang trong các giai đoạn phát triển ban đầu.)
-
get past the initial stages
vượt qua các giai đoạn ban đầu (thường ám chỉ vượt qua khó khăn, thử thách ở giai đoạn đầu)
"It's always hard to get past the initial stages of starting a new business."
(Luôn khó khăn để vượt qua các giai đoạn ban đầu khi khởi nghiệp một doanh nghiệp mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
initial stages
Danh từCác phần hoặc giai đoạn đầu tiên của một quá trình, hoạt động hoặc sự phát triển.
"The project encountered several problems in its initial stages."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initial stages".
