(Top Banner Ad)
final solution
C2
Danh từ (cụm từ) C2 Lịch sử, Ngôn ngữ học

final solution

UK: /ˈfaɪnl səˈluːʃn/ • US: /ˈfaɪnl səˈluːʃn/

Nghĩa tiếng Việt

giải pháp cuối cùng (của Đức Quốc xã) kế hoạch tiêu diệt người Do Thái
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A euphemism used by the Nazis to refer to their plan to annihilate the Jewish people during World War II.

Vietnamese Meaning

Một uyển ngữ được Đức Quốc xã sử dụng để ám chỉ kế hoạch tiêu diệt người Do Thái trong Thế chiến II.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Wannsee Conference formalized the Nazi's 'final solution' to the Jewish question."

    "Hội nghị Wannsee chính thức hóa 'giải pháp cuối cùng' của Đức Quốc xã cho vấn đề Do Thái."

  • "Historians continue to study the origins and implementation of the 'final solution'."

    "Các nhà sử học tiếp tục nghiên cứu nguồn gốc và việc thực hiện 'giải pháp cuối cùng'."

  • "The term 'final solution' is now synonymous with systematic extermination."

    "Thuật ngữ 'giải pháp cuối cùng' hiện nay đồng nghĩa với sự tiêu diệt có hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finality sự chung cuộc, kết cục cuối cùng
Verb finalize hoàn tất, kết thúc
Adverb finally cuối cùng, sau cùng
Verb solve giải quyết
Adjective soluble có thể hòa tan, có thể giải quyết được
Noun solver người giải quyết, công cụ giải quyết

Related Words

Holocaust (Cuộc tàn sát Holocaust)Genocide (Diệt chủng)Shoah (Shoah (từ tiếng Hebrew chỉ cuộc diệt chủng))

Subject Area

Lịch sử, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Latin
finalis
Old French
final
English
final
Latin
solvere
Latin
solutio
Old French
solution
English
solution
German (phrase)
Endlösung der Judenfrage
English (phrase)
Final Solution

Nguồn gốc Đáng Sợ của 'Giải Pháp Cuối Cùng'

Cụm từ 'final solution' (giải pháp cuối cùng) ban đầu chỉ mang nghĩa một giải pháp triệt để cho vấn đề nào đó. Tuy nhiên, nó đã trở nên khét tiếng và mang ý nghĩa kinh hoàng sau khi được Đức Quốc xã sử dụng để chỉ kế hoạch diệt chủng người Do Thái trong Thế chiến thứ hai, còn gọi là Holocaust. Từ đó, cụm từ này gắn liền với tội ác chống lại loài người và sự diệt vong, mang một hàm ý tiêu cực cực kỳ nặng nề và thường được dùng để cảnh báo về những hành động tàn bạo.

Usage Note

Cụm từ 'final solution' là một ví dụ điển hình về ngôn ngữ được sử dụng để che đậy hoặc giảm nhẹ tội ác diệt chủng. Việc sử dụng cụm từ này nhằm mục đích phi nhân tính hóa nạn nhân và che giấu bản chất tàn bạo của kế hoạch. Cần lưu ý rằng việc sử dụng cụm từ này một cách vô tư có thể bị coi là xúc phạm và thiếu nhạy cảm.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ liên quan đến 'Giải pháp Cuối cùng' (ngữ cảnh lịch sử/đáng ngại)
  • implement implement the final solution
    (thực hiện 'giải pháp cuối cùng' (ám chỉ kế hoạch diệt chủng))
  • propose propose a final solution
    (đề xuất một 'giải pháp cuối cùng' (thường mang ý tiêu cực, cực đoan))
  • pursue pursue a final solution
    (theo đuổi một 'giải pháp cuối cùng' (thường ám chỉ hành động cực đoan, không nhân đạo))
Tham chiếu đến 'Giải pháp Cuối cùng' (như một sự kiện lịch sử)
  • the concept of the concept of the Final Solution
    (khái niệm về 'Giải pháp Cuối cùng' (của Đức Quốc xã))
  • the horrors of the horrors of the Final Solution
    (những nỗi kinh hoàng của 'Giải pháp Cuối cùng')

Idioms

  • The Final Solution

    Giải pháp Cuối cùng (cụm từ dùng để chỉ kế hoạch diệt chủng người Do Thái của Đức Quốc xã trong Thế chiến II)

    "The historical documents reveal the chilling details of The Final Solution."

    (Các tài liệu lịch sử hé lộ những chi tiết rùng rợn của Giải pháp Cuối cùng.)

  • to seek/implement a final solution to a problem

    tìm kiếm/thực hiện một 'giải pháp cuối cùng' cho một vấn đề (ám chỉ một giải pháp cực đoan, triệt để và thường là tàn nhẫn hoặc không nhân đạo, giống như diệt chủng)

    "Critics warned that the proposed policy could be seen as a final solution to the refugee crisis, raising ethical concerns."

    (Các nhà phê bình cảnh báo rằng chính sách được đề xuất có thể bị coi là một 'giải pháp cuối cùng' cho cuộc khủng hoảng người tị nạn, gây ra những lo ngại về đạo đức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

final solution

Danh từ (cụm từ)
Lật mặt

Một uyển ngữ được Đức Quốc xã sử dụng để ám chỉ kế hoạch tiêu diệt người Do Thái trong Thế chiến II.

"The Wannsee Conference formalized the Nazi's 'final solution' to the Jewish question."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "final solution".

Holocaust và Sự Ám Ảnh Lịch Sử

Cụm từ 'final solution' (Giải pháp Cuối cùng) đã trở thành đồng nghĩa với Holocaust – cuộc diệt chủng có hệ thống do Đức Quốc xã thực hiện nhằm tiêu diệt người Do Thái châu Âu. Đây là một trong những chương đen tối nhất của lịch sử loài người, và cụm từ này mang trong mình sức nặng của hàng triệu sinh mạng đã mất. Việc sử dụng nó ngoài ngữ cảnh lịch sử này hoặc theo cách thiếu thận trọng thường bị coi là vô cùng phản cảm và thiếu tôn trọng.

Cảnh báo về Chủ nghĩa Cực đoan

Ngày nay, 'final solution' còn được dùng như một lời cảnh báo về hậu quả của chủ nghĩa cực đoan, sự phân biệt đối xử và tư tưởng thù ghét. Nó nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của việc bảo vệ nhân quyền, sự đa dạng và chống lại mọi hình thức diệt chủng hay đàn áp. Bất kỳ ai đề xuất một 'giải pháp cuối cùng' cho một vấn đề xã hội thường bị coi là có tư tưởng nguy hiểm và cực đoan.