solve
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To find an answer to a problem.
Vietnamese Meaning
Tìm ra lời giải cho một vấn đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to solve this problem as quickly as possible."
"Chúng ta cần giải quyết vấn đề này càng nhanh càng tốt."
-
"She solved the math problem in minutes."
"Cô ấy đã giải bài toán trong vài phút."
-
"The police are trying to solve the crime."
"Cảnh sát đang cố gắng giải quyết vụ án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | solve | giải quyết, tìm ra lời giải |
| Noun | solver | người giải quyết, người tìm ra lời giải |
| Noun | solution | giải pháp, lời giải, dung dịch |
| Adjective | solvable | có thể giải quyết được, có lời giải |
| Adjective | unsolvable | không thể giải quyết được, không có lời giải |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'solve' thường được sử dụng khi ta giải quyết các vấn đề khó khăn, phức tạp, đòi hỏi sự suy nghĩ và phân tích. Khác với 'resolve' thường mang ý nghĩa giải quyết tranh chấp hoặc đưa ra quyết định dứt khoát, 'solve' tập trung vào việc tìm ra câu trả lời đúng cho một bài toán hoặc một vấn đề hóc búa. So với 'figure out', 'solve' mang tính trang trọng và chuyên môn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
problem solve a problem (giải quyết một vấn đề)
-
mystery solve a mystery (khám phá một bí ẩn, phá giải một vụ án bí ẩn)
-
puzzle solve a puzzle (giải một câu đố)
-
crime solve a crime (phá một vụ án)
-
dilemma solve a dilemma (giải quyết một tình huống khó xử)
-
equation solve an equation (giải một phương trình)
-
dispute solve a dispute (giải quyết tranh chấp)
-
successfully successfully solve (giải quyết thành công)
-
quickly quickly solve (giải quyết nhanh chóng)
-
fully fully solve (giải quyết triệt để/hoàn toàn)
-
easy easy to solve (dễ giải quyết)
-
difficult difficult to solve (khó giải quyết)
-
impossible impossible to solve (không thể giải quyết được)
Idioms
-
solve a problem once and for all
giải quyết dứt điểm một vấn đề, chấm dứt một vấn đề mãi mãi
"We need to solve this budgeting problem once and for all."
(Chúng ta cần giải quyết vấn đề ngân sách này một lần và mãi mãi.)
-
solve the riddle
giải mã bí ẩn, tìm ra câu trả lời cho điều khó hiểu
"Scientists are still trying to solve the riddle of how the universe began."
(Các nhà khoa học vẫn đang cố gắng giải mã bí ẩn về cách vũ trụ bắt đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
solve
Động từTìm ra lời giải cho một vấn đề.
"We need to solve this problem as quickly as possible."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solve".
