final wish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The last thing someone wants to happen or to be done before they die.
Vietnamese Meaning
Điều ước cuối cùng của một người trước khi qua đời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His final wish was to see his grandchildren one last time."
"Điều ước cuối cùng của ông là được gặp lại các cháu lần cuối."
-
"Granting a person's final wish can bring peace to both the dying and their loved ones."
"Thực hiện điều ước cuối cùng của một người có thể mang lại sự bình yên cho cả người sắp qua đời và những người thân yêu của họ."
-
"She dedicated her life to fulfilling her father's final wish."
"Cô ấy đã dành cả cuộc đời mình để thực hiện điều ước cuối cùng của cha."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | finality | sự kết thúc, tính cuối cùng, sự không thể đảo ngược |
| Adverb | finally | cuối cùng, sau cùng, rốt cuộc |
| Verb | finalize | hoàn tất, chốt lại, đưa ra quyết định cuối cùng |
| Adjective | wishful | đầy ao ước, chỉ là mơ ước, viển vông |
| Noun | wishing | sự ước ao, sự mong muốn (thường dùng trong các cụm như 'wishing well') |
| Verb | wished (past tense/participle) | đã ước, đã mong muốn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa trang trọng, thể hiện mong muốn sâu sắc nhất của một người khi họ biết rằng thời gian không còn nhiều. Nó thường liên quan đến việc để lại di sản, giải quyết các vấn đề còn tồn đọng, hoặc đơn giản là trải nghiệm một điều gì đó lần cuối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grant grant a final wish (thực hiện/ban một ước nguyện cuối cùng)
-
fulfill fulfill a final wish (hoàn thành một ước nguyện cuối cùng)
-
express express one's final wish (bày tỏ ước nguyện cuối cùng của ai đó)
-
make make a final wish (thực hiện một ước nguyện cuối cùng (theo nghĩa bày tỏ hoặc đưa ra một nguyện vọng))
-
respect respect someone's final wish (tôn trọng ước nguyện cuối cùng của ai đó)
-
one's one's final wish (ước nguyện cuối cùng của một người)
-
his/her his/her final wish (ước nguyện cuối cùng của anh ấy/cô ấy)
-
a dying man's a dying man's final wish (ước nguyện cuối cùng của một người đàn ông sắp chết)
Idioms
-
To grant someone's final wish
Thực hiện/hoàn thành ước nguyện cuối cùng của ai đó (thường là người sắp qua đời)
"The doctors tried their best to grant her final wish of seeing the ocean one last time."
(Các bác sĩ đã cố gắng hết sức để thực hiện ước nguyện cuối cùng của cô ấy là được nhìn thấy biển lần cuối.)
-
To express one's final wish
Bày tỏ nguyện vọng cuối cùng của mình
"Before he passed away, he expressed his final wish to donate all his books to the local library."
(Trước khi qua đời, ông ấy đã bày tỏ nguyện vọng cuối cùng của mình là quyên tặng tất cả sách cho thư viện địa phương.)
-
It was his/her final wish to...
Ước nguyện cuối cùng của anh ấy/cô ấy là...
"It was her final wish to be buried in her hometown, next to her parents."
(Ước nguyện cuối cùng của cô ấy là được chôn cất tại quê nhà, bên cạnh cha mẹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
final wish
Danh từ (cụm danh từ)Điều ước cuối cùng của một người trước khi qua đời.
"His final wish was to see his grandchildren one last time."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her final wish was to see her grandchildren one last time. |
Điều ước cuối cùng của cô ấy là được nhìn thấy các cháu của mình lần cuối. |
| Phủ định | His final wish wasn't granted because it was impossible to fulfill. |
Điều ước cuối cùng của anh ấy đã không được thực hiện vì nó là không thể đáp ứng. |
| Nghi vấn | Was their final wish to be buried together? |
Có phải điều ước cuối cùng của họ là được chôn cất cùng nhau không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "final wish".
