(Top Banner Ad)
final wish
B1
Danh từ (cụm danh từ) B1 Chung (thường liên quan đến các vấn đề cá nhân, tình cảm hoặc di chúc)

final wish

Nghĩa tiếng Việt

di nguyện ước nguyện cuối cùng điều ước trước khi lâm chung
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The last thing someone wants to happen or to be done before they die.

Vietnamese Meaning

Điều ước cuối cùng của một người trước khi qua đời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His final wish was to see his grandchildren one last time."

    "Điều ước cuối cùng của ông là được gặp lại các cháu lần cuối."

  • "Granting a person's final wish can bring peace to both the dying and their loved ones."

    "Thực hiện điều ước cuối cùng của một người có thể mang lại sự bình yên cho cả người sắp qua đời và những người thân yêu của họ."

  • "She dedicated her life to fulfilling her father's final wish."

    "Cô ấy đã dành cả cuộc đời mình để thực hiện điều ước cuối cùng của cha."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finality sự kết thúc, tính cuối cùng, sự không thể đảo ngược
Adverb finally cuối cùng, sau cùng, rốt cuộc
Verb finalize hoàn tất, chốt lại, đưa ra quyết định cuối cùng
Adjective wishful đầy ao ước, chỉ là mơ ước, viển vông
Noun wishing sự ước ao, sự mong muốn (thường dùng trong các cụm như 'wishing well')
Verb wished (past tense/participle) đã ước, đã mong muốn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung (thường liên quan đến các vấn đề cá nhân, tình cảm hoặc di chúc)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Latin
finalis
Old French
final
English
final
Proto-Germanic
*wunskijaną
Old English
wȳscan
English
wish

Nguồn gốc 'Final'

Từ 'final' bắt nguồn từ tiếng Latin 'finis', có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'ranh giới'. Qua tiếng Latin trung cổ 'finalis' và tiếng Pháp cổ 'final', nó được dùng trong tiếng Anh để chỉ điều gì đó ở đoạn cuối cùng, mang tính chất quyết định hoặc không thể thay đổi.

Nguồn gốc 'Wish'

Từ 'wish' có lịch sử từ tiếng Anh cổ 'wȳscan', và xa hơn nữa là từ gốc Proto-Germanic '*wunskijaną', mang ý nghĩa 'mong muốn', 'khao khát'. Nó luôn được dùng để diễn tả một điều ước, một nguyện vọng hay một sự thèm muốn.

Sự kết hợp của 'Final Wish'

Khi kết hợp 'final' và 'wish', cụm từ 'final wish' trực tiếp diễn tả một nguyện vọng cuối cùng của một người, đặc biệt là nguyện vọng trước khi qua đời hoặc trước khi một giai đoạn quan trọng kết thúc.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa trang trọng, thể hiện mong muốn sâu sắc nhất của một người khi họ biết rằng thời gian không còn nhiều. Nó thường liên quan đến việc để lại di sản, giải quyết các vấn đề còn tồn đọng, hoặc đơn giản là trải nghiệm một điều gì đó lần cuối.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + final wish
  • grant grant a final wish
    (thực hiện/ban một ước nguyện cuối cùng)
  • fulfill fulfill a final wish
    (hoàn thành một ước nguyện cuối cùng)
  • express express one's final wish
    (bày tỏ ước nguyện cuối cùng của ai đó)
  • make make a final wish
    (thực hiện một ước nguyện cuối cùng (theo nghĩa bày tỏ hoặc đưa ra một nguyện vọng))
  • respect respect someone's final wish
    (tôn trọng ước nguyện cuối cùng của ai đó)
Adjective / Possessive + final wish
  • one's one's final wish
    (ước nguyện cuối cùng của một người)
  • his/her his/her final wish
    (ước nguyện cuối cùng của anh ấy/cô ấy)
  • a dying man's a dying man's final wish
    (ước nguyện cuối cùng của một người đàn ông sắp chết)

Idioms

  • To grant someone's final wish

    Thực hiện/hoàn thành ước nguyện cuối cùng của ai đó (thường là người sắp qua đời)

    "The doctors tried their best to grant her final wish of seeing the ocean one last time."

    (Các bác sĩ đã cố gắng hết sức để thực hiện ước nguyện cuối cùng của cô ấy là được nhìn thấy biển lần cuối.)

  • To express one's final wish

    Bày tỏ nguyện vọng cuối cùng của mình

    "Before he passed away, he expressed his final wish to donate all his books to the local library."

    (Trước khi qua đời, ông ấy đã bày tỏ nguyện vọng cuối cùng của mình là quyên tặng tất cả sách cho thư viện địa phương.)

  • It was his/her final wish to...

    Ước nguyện cuối cùng của anh ấy/cô ấy là...

    "It was her final wish to be buried in her hometown, next to her parents."

    (Ước nguyện cuối cùng của cô ấy là được chôn cất tại quê nhà, bên cạnh cha mẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

final wish

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Điều ước cuối cùng của một người trước khi qua đời.

"His final wish was to see his grandchildren one last time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her final wish was to see her grandchildren one last time.
Điều ước cuối cùng của cô ấy là được nhìn thấy các cháu của mình lần cuối.
Phủ định
His final wish wasn't granted because it was impossible to fulfill.
Điều ước cuối cùng của anh ấy đã không được thực hiện vì nó là không thể đáp ứng.
Nghi vấn
Was their final wish to be buried together?
Có phải điều ước cuối cùng của họ là được chôn cất cùng nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "final wish".

Nguyện vọng cuối cùng trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'final wish' thường gắn liền với nguyện vọng cuối cùng của một người sắp qua đời (deathbed wish). Việc tôn trọng và cố gắng thực hiện những ước nguyện này được coi là một hành động nhân ái và thể hiện sự kính trọng đối với người đã khuất. Chúng có thể liên quan đến tài sản, nơi chôn cất, hoặc những lời cuối cùng muốn gửi gắm cho người thân yêu.

Ước nguyện trong truyện cổ tích và truyền thuyết

Khái niệm về 'ước nguyện' (wish) cũng rất phổ biến trong truyện cổ tích và truyền thuyết. Các nhân vật thường có ba điều ước hoặc một 'ước nguyện cuối cùng' được ban tặng bởi các sinh vật huyền bí như thần đèn (genie), tiên (fairy) hoặc một sức mạnh siêu nhiên. Điều này phản ánh khao khát của con người về việc đạt được những điều mong muốn.