wishing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Expressing a desire or hope for something to be true or to happen.
Vietnamese Meaning
Diễn tả một mong muốn hoặc hy vọng điều gì đó là sự thật hoặc sẽ xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was wishing for a new bicycle on her birthday."
"Cô ấy đã ước có một chiếc xe đạp mới vào ngày sinh nhật của mình."
-
"He spent the evening wishing he were somewhere else."
"Anh ấy dành cả buổi tối ước gì mình được ở một nơi khác."
-
"Stop wishing and start doing something about it!"
"Đừng ước nữa mà hãy bắt đầu làm gì đó đi!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng 'wishing' thường được dùng trong các cấu trúc như 'I am wishing...', 'wishing well' (giếng ước), hoặc như một danh động từ (gerund) trong các ngữ cảnh khác. 'Wishing' nhấn mạnh vào quá trình mong muốn, hy vọng, chứ không chỉ đơn thuần là trạng thái.
Prepositions
'Wishing for' được sử dụng để diễn tả việc mong muốn một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'Wishing for success' (mong ước thành công).
Collocations (Từ đi kèm)
-
best wishing you all the best (chúc bạn mọi điều tốt đẹp nhất)
-
sincere sincere wishing for your happiness (chân thành mong bạn hạnh phúc)
-
start start wishing (bắt đầu ước)
-
stop stop wishing and start doing (hãy ngừng ước và bắt đầu hành động)
-
spend spend time wishing (dành thời gian để ước)
-
wishing wishing well (giếng ước)
-
wishing wishing star (ngôi sao ước nguyện)
Idioms
-
wishful thinking
ảo tưởng, suy nghĩ viển vông
"His plan is just wishful thinking and has no chance of succeeding."
(Kế hoạch của anh ta chỉ là ảo tưởng và không có cơ hội thành công.)
-
I wouldn't wish that on my worst enemy
Tôi không muốn điều đó xảy ra với kẻ thù tồi tệ nhất của mình.
"Losing your job is terrible, I wouldn't wish that on my worst enemy."
(Mất việc là điều tồi tệ, tôi không muốn điều đó xảy ra với kẻ thù tồi tệ nhất của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wishing
Động từ (dạng V-ing/Gerund)Diễn tả một mong muốn hoặc hy vọng điều gì đó là sự thật hoặc sẽ xảy ra.
"She was wishing for a new bicycle on her birthday."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wish, I could travel the world! |
Ước gì, tôi có thể đi du lịch vòng quanh thế giới! |
| Phủ định | Alas, I wish I didn't have to work today. |
Than ôi, tôi ước gì hôm nay tôi không phải làm việc. |
| Nghi vấn | Oh, do you wish you had studied harder? |
Ồ, bạn có ước mình đã học hành chăm chỉ hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wishing".
