(Top Banner Ad)
wishing
B1
Động từ (dạng V-ing/Gerund) B1 Chung

wishing

UK: /ˈwɪʃɪŋ/ • US: /ˈwɪʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ước ước muốn mong ước hy vọng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing a desire or hope for something to be true or to happen.

Vietnamese Meaning

Diễn tả một mong muốn hoặc hy vọng điều gì đó là sự thật hoặc sẽ xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was wishing for a new bicycle on her birthday."

    "Cô ấy đã ước có một chiếc xe đạp mới vào ngày sinh nhật của mình."

  • "He spent the evening wishing he were somewhere else."

    "Anh ấy dành cả buổi tối ước gì mình được ở một nơi khác."

  • "Stop wishing and start doing something about it!"

    "Đừng ước nữa mà hãy bắt đầu làm gì đó đi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wish ước, mong muốn
Noun wish điều ước, sự mong muốn
Adjective wishful đầy ước vọng, mơ mộng
Adverb wishfully một cách ước vọng, đầy mơ mộng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wunskaną
Old English
wȳscan
Middle English
wisshen
Modern English
wish

Nguồn gốc của 'Wish'

Từ 'wish' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*wunskaną', có nghĩa là 'mong muốn'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi trong các ngôn ngữ khác nhau trước khi trở thành 'wish' trong tiếng Anh hiện đại. Ý nghĩa cốt lõi của nó luôn liên quan đến sự khao khát và hy vọng.

Usage Note

Dạng 'wishing' thường được dùng trong các cấu trúc như 'I am wishing...', 'wishing well' (giếng ước), hoặc như một danh động từ (gerund) trong các ngữ cảnh khác. 'Wishing' nhấn mạnh vào quá trình mong muốn, hy vọng, chứ không chỉ đơn thuần là trạng thái.

Prepositions

for

'Wishing for' được sử dụng để diễn tả việc mong muốn một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'Wishing for success' (mong ước thành công).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wishing
  • best wishing you all the best
    (chúc bạn mọi điều tốt đẹp nhất)
  • sincere sincere wishing for your happiness
    (chân thành mong bạn hạnh phúc)
Verb + wishing
  • start start wishing
    (bắt đầu ước)
  • stop stop wishing and start doing
    (hãy ngừng ước và bắt đầu hành động)
  • spend spend time wishing
    (dành thời gian để ước)
Phrases with 'wishing'
  • wishing wishing well
    (giếng ước)
  • wishing wishing star
    (ngôi sao ước nguyện)

Idioms

  • wishful thinking

    ảo tưởng, suy nghĩ viển vông

    "His plan is just wishful thinking and has no chance of succeeding."

    (Kế hoạch của anh ta chỉ là ảo tưởng và không có cơ hội thành công.)

  • I wouldn't wish that on my worst enemy

    Tôi không muốn điều đó xảy ra với kẻ thù tồi tệ nhất của mình.

    "Losing your job is terrible, I wouldn't wish that on my worst enemy."

    (Mất việc là điều tồi tệ, tôi không muốn điều đó xảy ra với kẻ thù tồi tệ nhất của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wishing

Động từ (dạng V-ing/Gerund)
Lật mặt

Diễn tả một mong muốn hoặc hy vọng điều gì đó là sự thật hoặc sẽ xảy ra.

"She was wishing for a new bicycle on her birthday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wish, I could travel the world!
Ước gì, tôi có thể đi du lịch vòng quanh thế giới!
Phủ định
Alas, I wish I didn't have to work today.
Than ôi, tôi ước gì hôm nay tôi không phải làm việc.
Nghi vấn
Oh, do you wish you had studied harder?
Ồ, bạn có ước mình đã học hành chăm chỉ hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wishing".

Wishing Well

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, giếng ước là những nơi đặc biệt nơi mọi người ném đồng xu và ước nguyện. Người ta tin rằng nếu bạn ném một đồng xu vào giếng và ước, điều ước của bạn sẽ thành hiện thực.

Birthday Wishes

Trong văn hóa phương Tây, việc chúc mừng sinh nhật ai đó là một phong tục phổ biến. Mọi người thường nói 'Happy Birthday!' và mong điều tốt đẹp nhất sẽ đến với người đó trong năm tới.