(Top Banner Ad)
financial ease
B2
Noun phrase B2 Kinh tế

financial ease

UK: /faɪˈnænʃəl iːz/ • US: /faɪˈnænʃəl iːz/

Nghĩa tiếng Việt

sự thoải mái về tài chính tình hình tài chính dễ thở sự dư dả về tiền bạc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of having enough money to live comfortably without financial worries.

Vietnamese Meaning

Trạng thái có đủ tiền để sống thoải mái mà không phải lo lắng về tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Technological advancements have brought financial ease to many small businesses."

    "Những tiến bộ công nghệ đã mang lại sự thoải mái về tài chính cho nhiều doanh nghiệp nhỏ."

  • "Retiring early provided her with financial ease."

    "Việc nghỉ hưu sớm đã mang lại cho cô ấy sự thoải mái về tài chính."

  • "The company experienced a period of financial ease after the successful product launch."

    "Công ty đã trải qua một giai đoạn thoải mái về tài chính sau khi ra mắt sản phẩm thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance tài chính; tiền bạc; sự quản lý tiền
Verb finance cấp vốn; tài trợ; chi trả
Adjective financial thuộc về tài chính; liên quan đến tiền bạc
Adverb financially về mặt tài chính; về phương diện tiền bạc
Noun ease sự thoải mái; sự dễ chịu; sự dễ dàng
Verb ease làm dịu đi; làm giảm bớt; làm cho dễ dàng
Adjective easy dễ dàng; thoải mái; không khó khăn
Adverb easily một cách dễ dàng; không chút khó khăn

Synonyms

financial comfort (sự thoải mái về tài chính)economic security (sự đảm bảo về kinh tế)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
finer
Old French
finance
English
finance
English
financial

Nguồn gốc của 'Financial' và 'Ease'

Từ 'financial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'finis' có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'sự thanh toán'. Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'finer' (thanh toán) và 'finance' (sự thanh toán, tiền bạc) trước khi đi vào tiếng Anh với nghĩa liên quan đến quản lý tiền bạc. Từ 'ease' lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'aise', mang ý nghĩa sự thoải mái, dễ chịu. Khi ghép lại, 'financial ease' mô tả một trạng thái thoải mái và không lo lắng về tiền bạc.

Usage Note

Cụm từ 'financial ease' nhấn mạnh sự thoải mái và tự do khỏi áp lực tài chính. Nó không chỉ đơn thuần là có tiền, mà còn là sự an tâm và khả năng đáp ứng các nhu cầu mà không gặp khó khăn. Khác với 'financial freedom' (tự do tài chính) thường ám chỉ sự độc lập hoàn toàn về tài chính, 'financial ease' có thể chỉ đơn giản là một giai đoạn mà áp lực tài chính được giảm bớt đáng kể.

Prepositions

with in

Với 'with', ta có thể nói 'living with financial ease', nghĩa là sống một cuộc sống thoải mái về tài chính. Với 'in', ta có thể nói 'be in financial ease', nghĩa là đang trong trạng thái thoải mái về tài chính. Tuy nhiên, giới từ 'in' ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + financial ease
  • relative relative financial ease
    (sự thoải mái tài chính tương đối)
  • greater greater financial ease
    (sự thoải mái tài chính lớn hơn)
  • considerable considerable financial ease
    (sự thoải mái tài chính đáng kể)
Verb + financial ease
  • achieve achieve financial ease
    (đạt được sự thoải mái tài chính)
  • enjoy enjoy financial ease
    (tận hưởng sự thoải mái tài chính)
  • live with live with financial ease
    (sống thoải mái về tài chính)
  • gain gain financial ease
    (có được sự thoải mái tài chính)

Idioms

  • live a life of financial ease

    sống một cuộc đời an nhàn/thảnh thơi về tài chính

    "After years of smart investments, they can finally live a life of financial ease."

    (Sau nhiều năm đầu tư thông minh, cuối cùng họ có thể sống một cuộc đời an nhàn về tài chính.)

  • seek financial ease

    tìm kiếm sự an nhàn về tài chính

    "Many people pursue early retirement to seek financial ease."

    (Nhiều người theo đuổi việc nghỉ hưu sớm để tìm kiếm sự an nhàn về tài chính.)

  • a sense of financial ease

    cảm giác thoải mái/yên tâm về tài chính

    "Paying off all their debts gave them a great sense of financial ease."

    (Việc trả hết tất cả các khoản nợ đã mang lại cho họ cảm giác rất thoải mái về tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial ease

Noun phrase
Lật mặt

Trạng thái có đủ tiền để sống thoải mái mà không phải lo lắng về tài chính.

"Technological advancements have brought financial ease to many small businesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial ease".

Độc lập tài chính (Financial Independence)

Ở các nước phương Tây, 'financial ease' thường gắn liền với mục tiêu 'độc lập tài chính' (Financial Independence). Đây là trạng thái mà một cá nhân có đủ tài sản và thu nhập thụ động để chi trả cho chi phí sinh hoạt của mình mà không cần phải làm việc toàn thời gian. Phong trào FIRE (Financial Independence, Retire Early) là một ví dụ nổi bật về việc nhiều người trẻ tuổi nỗ lực để đạt được sự an nhàn tài chính và nghỉ hưu sớm.

Giấc mơ Mỹ và sự an toàn tài chính

Trong văn hóa Mỹ, 'financial ease' là một phần cốt lõi của 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream) – ý tưởng rằng bất kỳ ai cũng có thể đạt được thành công và thịnh vượng thông qua làm việc chăm chỉ. Sự an nhàn tài chính không chỉ mang lại sự tự do cá nhân mà còn là biểu tượng của địa vị xã hội và khả năng đảm bảo một tương lai ổn định và sung túc cho bản thân và gia đình.