(Top Banner Ad)
economic security
B2
noun B2 Kinh tế học

economic security

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk sɪˈkjʊərəti/ • US: /ˌekəˈnɑːmɪk sɪˈkjʊrəti/

Nghĩa tiếng Việt

an ninh kinh tế sự đảm bảo kinh tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of having stable income or resources to support a standard of living now and in the foreseeable future.

Vietnamese Meaning

Trạng thái có thu nhập hoặc nguồn lực ổn định để duy trì mức sống hiện tại và trong tương lai gần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is implementing policies to improve economic security for its citizens."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách để cải thiện an ninh kinh tế cho người dân."

  • "Access to healthcare is essential for economic security."

    "Tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe là điều cần thiết cho an ninh kinh tế."

  • "Job creation is a key factor in promoting economic security."

    "Tạo việc làm là một yếu tố quan trọng trong việc thúc đẩy an ninh kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế, sự tiết kiệm
Noun economist nhà kinh tế học
Noun security sự an toàn, an ninh
Noun insecurity sự bất an, sự không an toàn
Adjective economic thuộc về kinh tế
Adjective economical tiết kiệm, kinh tế (trong sử dụng)
Adjective secure an toàn, chắc chắn, bảo đảm
Adjective insecure bất an, không an toàn
Verb economize tiết kiệm
Verb secure bảo đảm, làm cho an toàn
Adverb economically một cách kinh tế, về mặt kinh tế
Adverb securely một cách an toàn, chắc chắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
οἰκονομικός (oikonomikos)
Latin
oeconomicus
French
économique
English
economic
Latin
sēcūritās
Old French
securite
English
security

Nguồn gốc của 'Economic'

Từ 'economic' (kinh tế) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomikos', nghĩa là 'quản lý gia đình' hoặc 'người quản lý hộ gia đình'. Điều này cho thấy mối liên hệ ban đầu của kinh tế với việc quản lý tài sản và nguồn lực trong một gia đình hoặc cộng đồng nhỏ.

Nguồn gốc của 'Security'

Từ 'security' (an ninh/an toàn) xuất phát từ tiếng Latin 'securitas', mang ý nghĩa 'sự không lo lắng', 'sự yên tâm' hoặc 'an toàn'. Nó mô tả trạng thái được bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc lo âu, không bị đe dọa.

Usage Note

Khác với 'financial security' (an ninh tài chính), 'economic security' nhấn mạnh đến sự ổn định kinh tế rộng lớn hơn, bao gồm cả việc làm, phúc lợi xã hội, và khả năng đối phó với các cú sốc kinh tế. 'Financial security' tập trung nhiều hơn vào tài sản và đầu tư cá nhân.

Prepositions

in for

'Economic security in' thường được sử dụng để chỉ an ninh kinh tế trong một khu vực, quốc gia hoặc ngành cụ thể. Ví dụ: 'economic security in the agricultural sector'. 'Economic security for' thường được dùng để chỉ an ninh kinh tế cho một nhóm người cụ thể. Ví dụ: 'economic security for elderly people'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + economic security
  • ensure ensure economic security
    (đảm bảo an ninh kinh tế)
  • achieve achieve economic security
    (đạt được an ninh kinh tế)
  • threaten threaten economic security
    (đe dọa an ninh kinh tế)
  • undermine undermine economic security
    (làm suy yếu an ninh kinh tế)
  • provide provide economic security
    (cung cấp an ninh kinh tế)
Adjective + economic security
  • greater greater economic security
    (an ninh kinh tế lớn hơn)
  • long-term long-term economic security
    (an ninh kinh tế dài hạn)
  • personal personal economic security
    (an ninh kinh tế cá nhân)
  • national national economic security
    (an ninh kinh tế quốc gia)

Idioms

  • a pillar of economic security

    một trụ cột của an ninh kinh tế

    "A stable job and good healthcare are often seen as pillars of economic security for families."

    (Một công việc ổn định và chăm sóc y tế tốt thường được coi là trụ cột của an ninh kinh tế cho các gia đình.)

  • social safety net for economic security

    mạng lưới an sinh xã hội vì an ninh kinh tế

    "Many governments establish a social safety net for economic security to protect vulnerable citizens."

    (Nhiều chính phủ thiết lập mạng lưới an sinh xã hội vì an ninh kinh tế để bảo vệ các công dân dễ bị tổn thương.)

  • to safeguard economic security

    bảo vệ an ninh kinh tế

    "New trade policies aim to safeguard the nation's economic security against global fluctuations."

    (Các chính sách thương mại mới nhằm mục đích bảo vệ an ninh kinh tế của quốc gia trước những biến động toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic security

noun
Lật mặt

Trạng thái có thu nhập hoặc nguồn lực ổn định để duy trì mức sống hiện tại và trong tương lai gần.

"The government is implementing policies to improve economic security for its citizens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she retires, she will have been working towards economic security for her family for over thirty years.
Vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ đã và đang làm việc để đảm bảo an ninh kinh tế cho gia đình mình trong hơn ba mươi năm.
Phủ định
He won't have been prioritizing economic security in his investments until he better understands the long-term risks.
Anh ấy sẽ không ưu tiên an ninh kinh tế trong các khoản đầu tư của mình cho đến khi anh ấy hiểu rõ hơn về những rủi ro dài hạn.
Nghi vấn
Will the government have been implementing policies to promote economic security for small businesses by the end of the year?
Liệu chính phủ có đã và đang thực hiện các chính sách để thúc đẩy an ninh kinh tế cho các doanh nghiệp nhỏ vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic security".

Nhà nước phúc lợi (Welfare State)

Ở nhiều nước phương Tây, khái niệm 'nhà nước phúc lợi' rất phổ biến. Theo đó, chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh kinh tế cho công dân thông qua các chính sách xã hội như trợ cấp thất nghiệp, chăm sóc sức khỏe miễn phí hoặc trợ giá, và lương hưu. Đây là một cách để cộng đồng cùng nhau đối phó với rủi ro và đảm bảo mức sống cơ bản cho mọi người.

Kế hoạch hưu trí

Trong văn hóa phương Tây, việc lập kế hoạch cho tuổi hưu trí là một phần quan trọng của an ninh kinh tế cá nhân. Người dân thường được khuyến khích tiết kiệm, đầu tư vào các quỹ hưu trí hoặc tham gia các chương trình bảo hiểm xã hội để đảm bảo có đủ tài chính khi về già, không còn khả năng lao động, từ đó duy trì sự độc lập và ổn định cuộc sống.