financial gains
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Increases in assets or income.
Vietnamese Meaning
Sự gia tăng về tài sản hoặc thu nhập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company reported significant financial gains this year."
"Công ty báo cáo những lợi nhuận tài chính đáng kể trong năm nay."
-
"These tax cuts led to significant financial gains for many families."
"Việc cắt giảm thuế này đã mang lại lợi ích tài chính đáng kể cho nhiều gia đình."
-
"The investor saw financial gains from his stock portfolio."
"Nhà đầu tư đã thấy lợi nhuận tài chính từ danh mục cổ phiếu của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | finance | tài chính, nguồn tài chính |
| Verb | finance | cấp vốn, tài trợ |
| Noun | financier | chuyên gia tài chính, nhà tài phiệt |
| Adjective | financial | thuộc về tài chính |
| Adverb | financially | về mặt tài chính |
| Noun | gain | lợi ích, lợi nhuận, sự tăng thêm |
| Verb | gain | đạt được, kiếm được, tăng lên |
| Noun | gainer | người hưởng lợi, người chiến thắng |
| Adjective | gainful | có lợi, có ích (thường dùng cho công việc) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "financial gains" thường được sử dụng để chỉ những lợi ích về mặt tiền bạc, tài chính, thu nhập, hoặc tài sản tăng lên. Nó bao gồm cả lợi nhuận từ đầu tư, tăng trưởng doanh thu, hoặc bất kỳ hình thức tăng trưởng giá trị tài sản nào khác. Khác với "profit" (lợi nhuận) thường chỉ phần dư ra sau khi trừ chi phí, "financial gains" có thể bao gồm cả việc tăng giá trị tài sản mà chưa cần bán ra.
Prepositions
"financial gains from": Lợi nhuận, lợi ích thu được từ một hoạt động cụ thể. Ví dụ: financial gains from investments (lợi nhuận từ đầu tư).
"financial gains in": Sự gia tăng trong một lĩnh vực tài chính cụ thể. Ví dụ: financial gains in the stock market (lợi nhuận trên thị trường chứng khoán).
Collocations (Từ đi kèm)
-
substantial substantial financial gains (lợi nhuận tài chính đáng kể)
-
significant significant financial gains (lợi nhuận tài chính quan trọng/lớn)
-
unexpected unexpected financial gains (lợi nhuận tài chính bất ngờ)
-
modest modest financial gains (lợi nhuận tài chính khiêm tốn)
-
net net financial gains (lợi nhuận tài chính ròng (sau khi trừ chi phí))
-
gross gross financial gains (tổng lợi nhuận tài chính (trước thuế/chi phí))
-
achieve achieve financial gains (đạt được lợi nhuận tài chính)
-
make make financial gains (tạo ra/kiếm được lợi nhuận tài chính)
-
realize realize financial gains (hiện thực hóa lợi nhuận tài chính (thường bằng cách bán tài sản))
-
yield yield financial gains (mang lại lợi nhuận tài chính)
-
seek seek financial gains (tìm kiếm lợi nhuận tài chính)
-
secure secure financial gains (đảm bảo lợi nhuận tài chính)
-
for for financial gains (vì lợi nhuận tài chính, vì mục đích tài chính)
Idioms
-
for financial gains
vì lợi nhuận tài chính; vì mục đích kiếm tiền
"Many people invest in the stock market purely for financial gains."
(Nhiều người đầu tư vào thị trường chứng khoán hoàn toàn vì lợi nhuận tài chính.)
-
net financial gains
lợi nhuận tài chính ròng (sau khi trừ tất cả chi phí)
"After deducting all expenses, the company reported significant net financial gains this quarter."
(Sau khi khấu trừ tất cả chi phí, công ty đã báo cáo lợi nhuận tài chính ròng đáng kể trong quý này.)
-
gross financial gains
tổng lợi nhuận tài chính (trước khi trừ thuế và các chi phí khác)
"Their gross financial gains were impressive, but high overheads reduced the net profit."
(Tổng lợi nhuận tài chính của họ rất ấn tượng, nhưng chi phí chung cao đã làm giảm lợi nhuận ròng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
financial gains
Danh từSự gia tăng về tài sản hoặc thu nhập.
"The company reported significant financial gains this year."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company, which implemented a new marketing strategy, experienced significant financial gains this quarter. |
Công ty, công ty đã triển khai một chiến lược marketing mới, đã trải qua những lợi nhuận tài chính đáng kể trong quý này. |
| Phủ định | The project, which was poorly managed, did not yield the financial gains that were initially projected. |
Dự án, dự án được quản lý kém, đã không mang lại những lợi nhuận tài chính như đã dự kiến ban đầu. |
| Nghi vấn | Is this the investment, which carries a high level of risk, that will provide the financial gains we need? |
Đây có phải là khoản đầu tư, khoản đầu tư mang mức độ rủi ro cao, mà sẽ cung cấp những lợi nhuận tài chính mà chúng ta cần không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I invested in that company last year, I would have substantial financial gains now. |
Nếu tôi đầu tư vào công ty đó năm ngoái, bây giờ tôi đã có được những lợi nhuận tài chính đáng kể. |
| Phủ định | If she weren't so cautious, she might risk a little more for greater financial gains. |
Nếu cô ấy không quá thận trọng, cô ấy có thể mạo hiểm hơn một chút để có được lợi nhuận tài chính lớn hơn. |
| Nghi vấn | Would you consider a career in finance if it guaranteed significant financial gains? |
Bạn có cân nhắc sự nghiệp trong lĩnh vực tài chính nếu nó đảm bảo lợi nhuận tài chính đáng kể không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial gains".
