returns
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Third-person singular simple present indicative form of return.
Vietnamese Meaning
Ngôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn của động từ 'return'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He returns to the library every week."
"Anh ấy trở lại thư viện mỗi tuần."
-
"She returns all the calls immediately."
"Cô ấy trả lời tất cả các cuộc gọi ngay lập tức."
-
"The investment returns are expected to be high."
"Lợi tức đầu tư dự kiến sẽ cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | return | trở lại, quay về, trả lại |
| Noun | return | sự trở lại, lợi nhuận, báo cáo thuế |
| Adjective | returned | đã được trả lại, đã trở về |
| Adjective | returning | đang trở về, việc trở về |
| Noun | returnee | người trở về (từ một nơi nào đó sau một thời gian) |
| Adjective | returnable | có thể trả lại được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành động hoặc trạng thái lặp đi lặp lại hoặc thường xuyên của một chủ ngữ số ít ngôi thứ ba (he, she, it hoặc danh từ số ít tương đương). Không mang nghĩa đặc biệt khác ngoài việc chia động từ theo ngữ pháp.
Mang nghĩa số nhiều của từ 'return', có thể ám chỉ nhiều sự trở lại, nhiều lợi nhuận, hoặc nhiều bản kê khai (thuế, v.v.). Cần xem xét ngữ cảnh cụ thể để hiểu chính xác nghĩa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good returns (lợi nhuận tốt)
-
high high returns (lợi nhuận cao)
-
low low returns (lợi nhuận thấp)
-
diminishing diminishing returns (lợi nhuận biên giảm dần)
-
annual annual returns (lợi nhuận hàng năm)
-
generate generate returns (tạo ra lợi nhuận)
-
yield yield returns (mang lại lợi nhuận)
-
expect expect returns (kỳ vọng lợi nhuận)
-
see see returns (nhận thấy lợi nhuận)
-
investment investment returns (lợi nhuận đầu tư)
-
tax tax returns (tờ khai thuế, báo cáo thuế)
-
product product returns (sản phẩm bị trả lại)
Idioms
-
Many happy returns (of the day)
Chúc mừng sinh nhật (và nhiều năm tháng hạnh phúc nữa)
"Happy birthday! Many happy returns of the day!"
(Chúc mừng sinh nhật! Chúc bạn có thêm nhiều năm tháng hạnh phúc nữa!)
-
The law of diminishing returns
Quy luật lợi tức giảm dần
"We've reached the law of diminishing returns; adding more staff isn't increasing productivity."
(Chúng ta đã đến ngưỡng quy luật lợi tức giảm dần; thêm nhân viên không làm tăng năng suất nữa.)
-
No returns accepted
Không chấp nhận đổi trả hàng
"Please note that all sales are final, and no returns accepted on clearance items."
(Xin lưu ý rằng tất cả các mặt hàng giảm giá đều bán cuối cùng, không chấp nhận đổi trả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
returns
Động từNgôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn của động từ 'return'.
"He returns to the library every week."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "returns".
