(Top Banner Ad)
returns
B1
Động từ B1 Tổng quát

returns

UK: /rɪˈtɜːnz/ • US: /rɪˈtɜːrnz/

Nghĩa tiếng Việt

trở lại hoàn trả sinh lợi lợi nhuận sự hồi đáp bản kê khai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Third-person singular simple present indicative form of return.

Vietnamese Meaning

Ngôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn của động từ 'return'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He returns to the library every week."

    "Anh ấy trở lại thư viện mỗi tuần."

  • "She returns all the calls immediately."

    "Cô ấy trả lời tất cả các cuộc gọi ngay lập tức."

  • "The investment returns are expected to be high."

    "Lợi tức đầu tư dự kiến sẽ cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb return trở lại, quay về, trả lại
Noun return sự trở lại, lợi nhuận, báo cáo thuế
Adjective returned đã được trả lại, đã trở về
Adjective returning đang trở về, việc trở về
Noun returnee người trở về (từ một nơi nào đó sau một thời gian)
Adjective returnable có thể trả lại được

Synonyms

comes back (trở lại)yields (sinh lợi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tornare
Old French
tourner
Old French
retourner
Middle English
retornen
English
return / returns

Nguồn gốc 'quay trở lại'

Từ 'return' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'retourner', là sự kết hợp của 're-' (nghĩa là 'trở lại') và 'tourner' (nghĩa là 'xoay, quay'). Bản thân 'tourner' lại xuất phát từ tiếng Latin 'tornare', có nghĩa là 'quay trên máy tiện'. Do đó, về cơ bản, 'return' mang ý nghĩa của việc quay ngược lại, trở về trạng thái ban đầu hoặc thực hiện một chuyến đi khứ hồi.

Usage Note

Chỉ hành động hoặc trạng thái lặp đi lặp lại hoặc thường xuyên của một chủ ngữ số ít ngôi thứ ba (he, she, it hoặc danh từ số ít tương đương). Không mang nghĩa đặc biệt khác ngoài việc chia động từ theo ngữ pháp.
Mang nghĩa số nhiều của từ 'return', có thể ám chỉ nhiều sự trở lại, nhiều lợi nhuận, hoặc nhiều bản kê khai (thuế, v.v.). Cần xem xét ngữ cảnh cụ thể để hiểu chính xác nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + returns
  • good good returns
    (lợi nhuận tốt)
  • high high returns
    (lợi nhuận cao)
  • low low returns
    (lợi nhuận thấp)
  • diminishing diminishing returns
    (lợi nhuận biên giảm dần)
  • annual annual returns
    (lợi nhuận hàng năm)
Verb + returns
  • generate generate returns
    (tạo ra lợi nhuận)
  • yield yield returns
    (mang lại lợi nhuận)
  • expect expect returns
    (kỳ vọng lợi nhuận)
  • see see returns
    (nhận thấy lợi nhuận)
Noun + returns
  • investment investment returns
    (lợi nhuận đầu tư)
  • tax tax returns
    (tờ khai thuế, báo cáo thuế)
  • product product returns
    (sản phẩm bị trả lại)

Idioms

  • Many happy returns (of the day)

    Chúc mừng sinh nhật (và nhiều năm tháng hạnh phúc nữa)

    "Happy birthday! Many happy returns of the day!"

    (Chúc mừng sinh nhật! Chúc bạn có thêm nhiều năm tháng hạnh phúc nữa!)

  • The law of diminishing returns

    Quy luật lợi tức giảm dần

    "We've reached the law of diminishing returns; adding more staff isn't increasing productivity."

    (Chúng ta đã đến ngưỡng quy luật lợi tức giảm dần; thêm nhân viên không làm tăng năng suất nữa.)

  • No returns accepted

    Không chấp nhận đổi trả hàng

    "Please note that all sales are final, and no returns accepted on clearance items."

    (Xin lưu ý rằng tất cả các mặt hàng giảm giá đều bán cuối cùng, không chấp nhận đổi trả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

returns

Động từ
Lật mặt

Ngôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn của động từ 'return'.

"He returns to the library every week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "returns".

Lời chúc sinh nhật trang trọng

Cụm từ 'Many happy returns (of the day)' là một lời chúc sinh nhật truyền thống và trang trọng ở các nước nói tiếng Anh. Nó bày tỏ mong muốn người được chúc sẽ có thêm nhiều năm nữa được tận hưởng ngày sinh nhật của mình một cách vui vẻ và hạnh phúc.

Chính sách đổi trả hàng hóa

Ở các nước phương Tây, chính sách đổi trả hàng hóa ('returns policy') là một phần quan trọng trong văn hóa mua sắm. Khách hàng thường có quyền trả lại sản phẩm đã mua trong một thời gian nhất định nếu không hài lòng, với điều kiện sản phẩm còn nguyên vẹn. Điều này khác biệt so với một số nền văn hóa khác.

Kê khai thuế hàng năm

Trong nhiều quốc gia, việc nộp 'tax returns' (tờ khai thuế) hàng năm là một nghĩa vụ pháp lý của công dân và doanh nghiệp. Đây là tài liệu chi tiết về thu nhập, chi phí và các khoản khấu trừ, được sử dụng để tính toán số tiền thuế phải nộp hoặc số tiền hoàn thuế.