(Top Banner Ad)
inclusive finance
C1
noun C1 Kinh tế

inclusive finance

UK: /ɪnˈkluːsɪv faɪˈnæns/ • US: /ɪnˈkluːsɪv faɪˈnæns/

Nghĩa tiếng Việt

tài chính toàn diện dịch vụ tài chính toàn diện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Financial services that are accessible and affordable to all members of society, regardless of their income level or social status.

Vietnamese Meaning

Các dịch vụ tài chính có thể tiếp cận và chi trả được cho tất cả các thành viên của xã hội, bất kể mức thu nhập hoặc địa vị xã hội của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Inclusive finance plays a vital role in poverty reduction by providing access to capital for marginalized communities."

    "Tài chính toàn diện đóng một vai trò quan trọng trong việc giảm nghèo bằng cách cung cấp khả năng tiếp cận vốn cho các cộng đồng bị thiệt thòi."

  • "The government is promoting inclusive finance to empower small business owners."

    "Chính phủ đang thúc đẩy tài chính toàn diện để trao quyền cho các chủ doanh nghiệp nhỏ."

  • "Mobile banking is an important tool for promoting inclusive finance in rural areas."

    "Ngân hàng di động là một công cụ quan trọng để thúc đẩy tài chính toàn diện ở khu vực nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inclusion sự bao gồm, sự hòa nhập
Verb include bao gồm, gộp vào
Adverb inclusively một cách bao gồm, toàn diện
Noun financier chuyên gia tài chính, nhà tài chính
Adjective financial thuộc về tài chính
Verb to finance cấp vốn, tài trợ
Noun financing hoạt động cấp vốn, tài trợ

Synonyms

Antonyms

exclusive finance (tài chính độc quyền)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
includere (to enclose, to shut in)
Old French
finance (payment, settlement)
English (14th-18th C)
inclusive (encompassing, including); finance (management of money)
English (Late 20th/Early 21st C)
inclusive finance (modern concept emerged)

Nguồn gốc 'Tài chính toàn diện'

Cụm từ 'inclusive finance' được ghép từ 'inclusive' (mang tính bao hàm, không loại trừ ai) và 'finance' (tài chính). 'Inclusive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'includere' (có nghĩa là bao vây, đóng lại), dần phát triển nghĩa thành bao gồm tất cả. 'Finance' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'finance' (có nghĩa là sự dàn xếp, thanh toán). 'Tài chính toàn diện' là một khái niệm hiện đại, được sử dụng rộng rãi từ cuối thế kỷ 20, chỉ việc cung cấp các dịch vụ tài chính thiết yếu (như tiết kiệm, tín dụng, bảo hiểm, thanh toán) một cách công bằng và dễ tiếp cận cho mọi người, đặc biệt là những nhóm yếu thế chưa được phục vụ bởi hệ thống tài chính truyền thống.

Usage Note

Inclusive finance tập trung vào việc cung cấp các dịch vụ tài chính cho những người thường bị loại trừ khỏi hệ thống tài chính chính thống, chẳng hạn như người nghèo, người dân ở vùng sâu vùng xa và các doanh nghiệp siêu nhỏ. Nó bao gồm nhiều loại dịch vụ, chẳng hạn như tín dụng vi mô, tiết kiệm, bảo hiểm và chuyển tiền. Khác với 'finance' chung chung, 'inclusive finance' nhấn mạnh đến tính toàn diện, bao phủ mọi đối tượng trong xã hội.

Prepositions

for in

‘Inclusive finance for [đối tượng]’: Nhấn mạnh rằng tài chính toàn diện được thiết kế để phục vụ một nhóm cụ thể. Ví dụ: ‘Inclusive finance for women.’ ‘Inclusive finance in [khu vực/quốc gia]’: Chỉ ra phạm vi địa lý mà tài chính toàn diện đang được áp dụng. Ví dụ: ‘Inclusive finance in Vietnam.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inclusive finance
  • digital digital inclusive finance
    (tài chính toàn diện kỹ thuật số)
  • sustainable sustainable inclusive finance
    (tài chính toàn diện bền vững)
  • gender-responsive gender-responsive inclusive finance
    (tài chính toàn diện nhạy cảm giới)
Verb + inclusive finance
  • promote promote inclusive finance
    (thúc đẩy tài chính toàn diện)
  • strengthen strengthen inclusive finance
    (tăng cường tài chính toàn diện)
  • develop develop inclusive finance
    (phát triển tài chính toàn diện)
  • access access inclusive finance
    (tiếp cận tài chính toàn diện)
Noun + inclusive finance
  • policy policy on inclusive finance
    (chính sách về tài chính toàn diện)
  • strategy strategy for inclusive finance
    (chiến lược cho tài chính toàn diện)
  • ecosystem ecosystem for inclusive finance
    (hệ sinh thái tài chính toàn diện)

Idioms

  • advancing inclusive finance

    thúc đẩy/nâng cao tài chính toàn diện

    "Many NGOs are focused on advancing inclusive finance in rural areas."

    (Nhiều tổ chức phi chính phủ đang tập trung vào việc thúc đẩy tài chính toàn diện ở khu vực nông thôn.)

  • barriers to inclusive finance

    các rào cản đối với tài chính toàn diện

    "High transaction costs are common barriers to inclusive finance."

    (Chi phí giao dịch cao là những rào cản phổ biến đối với tài chính toàn diện.)

  • pathways to inclusive finance

    các con đường/phương thức để đạt được tài chính toàn diện

    "Digital innovation offers new pathways to inclusive finance for underserved populations."

    (Đổi mới kỹ thuật số mang lại những con đường mới để tài chính toàn diện tiếp cận các đối tượng dân số chưa được phục vụ đầy đủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inclusive finance

noun
Lật mặt

Các dịch vụ tài chính có thể tiếp cận và chi trả được cho tất cả các thành viên của xã hội, bất kể mức thu nhập hoặc địa vị xã hội của họ.

"Inclusive finance plays a vital role in poverty reduction by providing access to capital for marginalized communities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe that inclusive finance can lift millions out of poverty.
Họ tin rằng tài chính toàn diện có thể giúp hàng triệu người thoát khỏi đói nghèo.
Phủ định
It is not their priority to promote inclusive finance in rural areas.
Việc thúc đẩy tài chính toàn diện ở khu vực nông thôn không phải là ưu tiên của họ.
Nghi vấn
Does everyone understand how inclusive finance can benefit them?
Mọi người có hiểu tài chính toàn diện có thể mang lại lợi ích cho họ như thế nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inclusive finance".

Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc (SDGs)

Tài chính toàn diện là một yếu tố quan trọng để đạt được nhiều Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc, đặc biệt là mục tiêu số 1 (Xóa nghèo) và số 8 (Việc làm bền vững và tăng trưởng kinh tế). Nó được coi là công cụ để trao quyền kinh tế cho người nghèo và các nhóm yếu thế, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế công bằng và bền vững trên toàn cầu.

Vai trò trong xóa đói giảm nghèo

Trên thế giới, tài chính toàn diện không chỉ là một dịch vụ tài chính mà còn là một công cụ mạnh mẽ trong cuộc chiến chống đói nghèo. Việc tiếp cận các khoản vay nhỏ (microcredit), tiết kiệm, bảo hiểm và thanh toán giúp các hộ gia đình nghèo và doanh nghiệp nhỏ có thể quản lý rủi ro, đầu tư vào giáo dục, y tế và phát triển kinh doanh, từ đó cải thiện sinh kế và thoát nghèo bền vững, đặc biệt ở các nước đang phát triển.