(Top Banner Ad)
financial projection
C1
Danh từ C1 Kinh tế

financial projection

UK: /faɪˈnænʃəl prəˈdʒekʃən/ • US: /faɪˈnænʃəl prəˈdʒekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

dự báo tài chính kế hoạch tài chính (dự kiến) ước tính tài chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An estimate of future income and expenses.

Vietnamese Meaning

Ước tính về thu nhập và chi phí trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company prepared a five-year financial projection to attract investors."

    "Công ty đã chuẩn bị một dự báo tài chính năm năm để thu hút các nhà đầu tư."

  • "The financial projection showed a significant increase in revenue over the next three years."

    "Dự báo tài chính cho thấy sự tăng trưởng đáng kể về doanh thu trong ba năm tới."

  • "The bank required a detailed financial projection before approving the loan."

    "Ngân hàng yêu cầu một dự báo tài chính chi tiết trước khi phê duyệt khoản vay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance tài chính; tiền bạc
Verb finance cấp vốn; tài trợ
Adverb financially về mặt tài chính
Verb project dự đoán; lập kế hoạch; phóng chiếu
Noun project dự án
Noun projector máy chiếu
Adjective projected được dự kiến; được dự báo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
finance
Middle English
fynaunce
French
financier
English
financial
Latin
proicere
Latin
proiectio
English
projection
Modern English
financial projection

Nguồn gốc của 'Financial'

Từ 'financial' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'finis', ban đầu mang nghĩa 'kết thúc', 'ranh giới' hoặc 'giải quyết'. Qua tiếng Pháp cổ ('finance'), nghĩa của nó phát triển thành 'thanh toán' hoặc 'giải quyết nợ nần'. Điều này phản ánh bản chất của tài chính: luôn liên quan đến việc hoàn thành các giao dịch hoặc đạt được một 'kết quả cuối cùng' về tiền bạc.

'Projection' - Phóng chiếu tương lai

'Projection' bắt nguồn từ tiếng Latin 'proicere', có nghĩa là 'ném ra phía trước' hoặc 'phóng chiếu'. Khi chúng ta nói về 'financial projection', chúng ta đang 'phóng chiếu' các ước tính và dự đoán về tình hình tài chính có thể xảy ra trong tương lai, giống như việc 'ném' một ý tưởng hoặc dữ liệu ra xa để hình dung nó sẽ phát triển như thế nào.

Usage Note

Một 'financial projection' thường được sử dụng trong kế hoạch kinh doanh để dự đoán hiệu suất tài chính trong tương lai, giúp các nhà đầu tư và người quản lý đưa ra quyết định sáng suốt. Khác với 'financial forecast', 'projection' thường dựa trên các giả định ít chắc chắn hơn hoặc kịch bản 'what-if'.

Prepositions

about for on

Ví dụ:
* 'Projection about': ám chỉ dự báo về một khía cạnh cụ thể (Projection about revenue).
* 'Projection for': ám chỉ dự báo cho một khoảng thời gian cụ thể (Projection for next year).
* 'Projection on': ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để nhấn mạnh yếu tố ảnh hưởng đến dự báo (Projection on market trends).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + financial projection
  • accurate accurate financial projections
    (các dự báo tài chính chính xác)
  • realistic realistic financial projections
    (các dự báo tài chính thực tế)
  • conservative conservative financial projections
    (các dự báo tài chính thận trọng)
  • optimistic optimistic financial projections
    (các dự báo tài chính lạc quan)
  • detailed detailed financial projections
    (các dự báo tài chính chi tiết)
  • annual annual financial projections
    (các dự báo tài chính hàng năm)
  • long-term long-term financial projections
    (các dự báo tài chính dài hạn)
Verb + financial projection
  • make make financial projections
    (lập/đưa ra các dự báo tài chính)
  • prepare prepare financial projections
    (chuẩn bị các dự báo tài chính)
  • review review financial projections
    (xem xét các dự báo tài chính)
  • revise revise financial projections
    (điều chỉnh/sửa đổi các dự báo tài chính)
  • exceed exceed financial projections
    (vượt quá các dự báo tài chính)
  • fall short of fall short of financial projections
    (không đạt được các dự báo tài chính)
  • meet meet financial projections
    (đạt được các dự báo tài chính)

Idioms

  • surpass financial projections

    Vượt xa các dự báo tài chính; Đạt được kết quả tốt hơn mong đợi.

    "The new product's sales far surpassed our initial financial projections."

    (Doanh số sản phẩm mới đã vượt xa các dự báo tài chính ban đầu của chúng tôi.)

  • fall short of financial projections

    Không đạt được các dự báo tài chính; Đạt kết quả kém hơn mong đợi.

    "The company announced that it would fall short of its financial projections for the second quarter."

    (Công ty thông báo rằng họ sẽ không đạt được các dự báo tài chính cho quý hai.)

  • present financial projections

    Trình bày các dự báo tài chính; Giới thiệu kế hoạch tài chính.

    "The CEO will present the financial projections for the next fiscal year at the board meeting."

    (Giám đốc điều hành sẽ trình bày các dự báo tài chính cho năm tài chính tiếp theo tại cuộc họp hội đồng quản trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial projection

Danh từ
Lật mặt

Ước tính về thu nhập và chi phí trong tương lai.

"The company prepared a five-year financial projection to attract investors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This year's financial projection is more optimistic than last year's.
Dự báo tài chính năm nay lạc quan hơn năm ngoái.
Phủ định
The new financial projection isn't as accurate as we had hoped.
Dự báo tài chính mới không chính xác như chúng tôi hy vọng.
Nghi vấn
Is this financial projection the most realistic one we've ever created?
Đây có phải là dự báo tài chính thực tế nhất mà chúng ta từng tạo ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial projection".

Tầm quan trọng trong kinh doanh và đầu tư

Các 'financial projections' (dự báo tài chính) là công cụ cốt lõi và không thể thiếu trong thế giới kinh doanh và đầu tư phương Tây cũng như toàn cầu. Các công ty sử dụng chúng để lập kế hoạch chiến lược, xin vay vốn từ ngân hàng, thu hút các nhà đầu tư tiềm năng hoặc đơn giản là để đánh giá khả năng tồn tại và phát triển của một dự án. Nhà đầu tư cũng dựa vào những dự báo này để đưa ra quyết định có nên rót tiền vào một công ty hay không, giúp họ hình dung 'bức tranh tài chính' tương lai.

Nghệ thuật và khoa học của dự báo

Lập 'financial projections' không chỉ là một công việc toán học khô khan mà còn được xem là sự kết hợp giữa khoa học dữ liệu và nghệ thuật dự đoán. Nó đòi hỏi phân tích kỹ lưỡng các dữ liệu lịch sử và mô hình tài chính (yếu tố khoa học), nhưng cũng bao gồm những giả định mang tính chủ quan về thị trường, cạnh tranh, và hành vi khách hàng trong tương lai (yếu tố nghệ thuật). Do đó, các dự báo này luôn tiềm ẩn rủi ro và có thể thay đổi dựa trên nhiều yếu tố bất ngờ, yêu cầu sự linh hoạt và khả năng điều chỉnh.