(Top Banner Ad)
financial forecast
C1
Danh từ C1 Kinh tế

financial forecast

UK: /faɪˈnænʃəl ˈfɔːkɑːst/ • US: /faɪˈnænʃəl ˈfɔːrkæst/

Nghĩa tiếng Việt

dự báo tài chính ước tính tài chính dự kiến tài chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An estimate of future financial outcomes for a company, individual, or economy.

Vietnamese Meaning

Một ước tính về kết quả tài chính trong tương lai cho một công ty, cá nhân hoặc nền kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's financial forecast indicates strong growth in the coming year."

    "Dự báo tài chính của công ty cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ trong năm tới."

  • "Accurate financial forecasts are crucial for making informed business decisions."

    "Các dự báo tài chính chính xác là rất quan trọng để đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt."

  • "The government publishes financial forecasts regularly to inform the public about the state of the economy."

    "Chính phủ thường xuyên công bố các dự báo tài chính để thông báo cho công chúng về tình hình kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance tài chính; tiền bạc
Verb finance cấp vốn; tài trợ
Adjective financial thuộc về tài chính
Adverb financially về mặt tài chính
Noun financier nhà tài chính; chuyên gia tài chính
Noun/Verb forecast dự báo; sự dự báo
Noun forecaster người dự báo
Noun forecasting sự dự báo; công việc dự báo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis (end, settlement)
Old French
finance (payment, settlement)
Old English/Norse
fore-/kasta (before/throw)
Modern English
financial forecast

Nguồn gốc của 'Financial'

Từ 'financial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'finis' có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'thanh toán'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'finance' nghĩa là 'thanh toán' hoặc 'một khoản tiền'. Điều này phản ánh ý nghĩa ban đầu của việc hoàn tất một giao dịch hoặc giải quyết một khoản nợ liên quan đến tiền bạc.

Nguồn gốc của 'Forecast'

Từ 'forecast' là sự kết hợp của tiền tố 'fore-' từ tiếng Anh cổ (nghĩa là 'trước') và 'cast' từ tiếng Na Uy cổ 'kasta' (nghĩa là 'ném' hoặc 'chỉ dẫn'). Vì vậy, 'forecast' theo nghĩa đen có nghĩa là 'ném ra phía trước' hoặc 'phóng chiếu về phía trước', tức là dự đoán điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, đầu tư và quản lý tài chính. Nó bao gồm việc dự đoán doanh thu, chi phí, lợi nhuận và các chỉ số tài chính khác trong một khoảng thời gian nhất định. 'Financial forecast' khác với 'financial projection' ở chỗ 'forecast' thường dựa trên dữ liệu lịch sử và các giả định hợp lý, trong khi 'projection' có thể dựa trên các kịch bản giả định hoặc các mục tiêu đầy tham vọng.

Prepositions

on for

'on' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà dự báo tập trung vào (ví dụ: a financial forecast on revenue). 'for' được sử dụng để chỉ khoảng thời gian mà dự báo áp dụng (ví dụ: a financial forecast for the next quarter).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + financial forecast
  • accurate accurate financial forecast
    (dự báo tài chính chính xác)
  • realistic realistic financial forecast
    (dự báo tài chính thực tế)
  • optimistic/pessimistic optimistic/pessimistic financial forecast
    (dự báo tài chính lạc quan/bi quan)
  • detailed detailed financial forecast
    (dự báo tài chính chi tiết)
  • long-term/short-term long-term/short-term financial forecast
    (dự báo tài chính dài hạn/ngắn hạn)
Verb + financial forecast
  • make/prepare make/prepare a financial forecast
    (lập/chuẩn bị dự báo tài chính)
  • issue/publish issue/publish a financial forecast
    (công bố/phát hành dự báo tài chính)
  • review/update review/update a financial forecast
    (xem xét/cập nhật dự báo tài chính)
  • exceed/fall short of exceed/fall short of a financial forecast
    (vượt/không đạt dự báo tài chính)

Idioms

  • The financial forecast points to...

    Dự báo tài chính chỉ ra rằng...

    "The latest financial forecast points to a strong recovery in the next quarter."

    (Dự báo tài chính mới nhất chỉ ra sự phục hồi mạnh mẽ trong quý tới.)

  • Against all financial forecasts

    Trái với mọi dự báo tài chính

    "Against all financial forecasts, the company managed to double its profits this year."

    (Trái với mọi dự báo tài chính, công ty đã thành công tăng gấp đôi lợi nhuận trong năm nay.)

  • Beat/miss the financial forecast

    Vượt/không đạt dự báo tài chính

    "The startup managed to beat its financial forecast by a significant margin."

    (Công ty khởi nghiệp đã vượt dự báo tài chính của mình với một biên độ đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial forecast

Danh từ
Lật mặt

Một ước tính về kết quả tài chính trong tương lai cho một công ty, cá nhân hoặc nền kinh tế.

"The company's financial forecast indicates strong growth in the coming year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial forecast".

Tính minh bạch và Niềm tin Nhà đầu tư

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là đối với các công ty niêm yết, việc công bố các dự báo tài chính là một phần quan trọng để thể hiện sự minh bạch. Điều này giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt và xây dựng niềm tin vào quản lý công ty.

Ảnh hưởng đến Thị trường Chứng khoán

Các dự báo tài chính, đặc biệt là dự báo về lợi nhuận hàng quý hoặc hàng năm, có tác động rất lớn đến giá cổ phiếu và tâm lý thị trường. Một dự báo khả quan có thể đẩy giá cổ phiếu lên cao, trong khi một dự báo tiêu cực có thể gây ra sự sụt giảm mạnh.