budget forecast
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ước tính về doanh thu và chi phí trong tương lai trong một khoảng thời gian cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company relies on its budget forecast to make informed investment decisions."
"Công ty dựa vào dự báo ngân sách để đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt."
-
"The budget forecast suggests a significant increase in sales next quarter."
"Dự báo ngân sách cho thấy sự tăng trưởng đáng kể về doanh số bán hàng trong quý tới."
-
"Our budget forecast was overly optimistic, and we need to adjust our spending."
"Dự báo ngân sách của chúng tôi đã quá lạc quan và chúng ta cần điều chỉnh chi tiêu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | budget | ngân sách, ngân quỹ |
| Verb | to budget | lên ngân sách, dự thảo ngân sách |
| Adjective | budgetary | thuộc về ngân sách |
| Noun | forecast | sự dự báo, bản dự báo |
| Verb | to forecast | dự báo, dự đoán |
| Noun (Person) | forecaster | người dự báo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Budget forecast" là một dự đoán, thường dựa trên dữ liệu lịch sử và các giả định, về tình hình tài chính trong tương lai. Nó khác với "budget" (ngân sách), là một kế hoạch chi tiết về cách tiền sẽ được sử dụng. Dự báo ngân sách giúp các tổ chức lập kế hoạch, đưa ra quyết định và quản lý rủi ro.
Prepositions
Ví dụ: 'budget forecast in 2024' (dự báo ngân sách năm 2024) chỉ thời gian cụ thể. 'budget forecast for marketing' (dự báo ngân sách cho marketing) chỉ mục đích hoặc lĩnh vực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prepare a budget forecast (chuẩn bị một bản dự báo ngân sách)
-
review the budget forecast (xem xét/đánh giá lại bản dự báo ngân sách)
-
approve the budget forecast (phê duyệt bản dự báo ngân sách)
-
update the budget forecast (cập nhật bản dự báo ngân sách)
-
accurate budget forecast (dự báo ngân sách chính xác)
-
realistic budget forecast (dự báo ngân sách thực tế)
-
annual / quarterly budget forecast (dự báo ngân sách hàng năm / hàng quý)
-
revised budget forecast (dự báo ngân sách đã điều chỉnh)
Idioms
-
the budget forecast is set in stone
Dự báo ngân sách là bất di bất dịch, không thể thay đổi.
"The CFO reminded us that the quarterly budget forecast is set in stone, so no new expenses will be approved."
(Giám đốc tài chính nhắc nhở chúng tôi rằng dự báo ngân sách hàng quý là không thể thay đổi, vì vậy sẽ không có chi phí mới nào được phê duyệt.)
-
to blow the budget forecast out of the water
Vượt xa dự báo ngân sách (thường theo hướng tích cực như doanh thu cao hơn nhiều, hoặc tiêu cực như chi phí cao hơn nhiều).
"The success of the new product completely blew the sales budget forecast out of the water."
(Sự thành công của sản phẩm mới đã hoàn toàn vượt xa dự báo ngân sách về doanh thu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
budget forecast
Danh từƯớc tính về doanh thu và chi phí trong tương lai trong một khoảng thời gian cụ thể.
"The company relies on its budget forecast to make informed investment decisions."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The budget forecast indicates a strong possibility of increased revenue next quarter. |
Dự báo ngân sách chỉ ra khả năng doanh thu tăng mạnh vào quý tới. |
| Phủ định | The company's budget forecast does not anticipate any significant losses this year. |
Dự báo ngân sách của công ty không dự đoán bất kỳ khoản lỗ đáng kể nào trong năm nay. |
| Nghi vấn | Does the budget forecast take into account potential fluctuations in the exchange rate? |
Dự báo ngân sách có tính đến những biến động tiềm ẩn trong tỷ giá hối đoái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "budget forecast".
