(Top Banner Ad)
budget forecast
B2
Danh từ B2 Kinh tế

budget forecast

UK: /ˈbʌdʒɪt ˈfɔːkɑːst/ • US: /ˈbʌdʒɪt ˈfɔːrkæst/

Nghĩa tiếng Việt

dự báo ngân sách ước tính ngân sách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An estimate of future revenue and expenses over a specific period.

Vietnamese Meaning

Ước tính về doanh thu và chi phí trong tương lai trong một khoảng thời gian cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company relies on its budget forecast to make informed investment decisions."

    "Công ty dựa vào dự báo ngân sách để đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt."

  • "The budget forecast suggests a significant increase in sales next quarter."

    "Dự báo ngân sách cho thấy sự tăng trưởng đáng kể về doanh số bán hàng trong quý tới."

  • "Our budget forecast was overly optimistic, and we need to adjust our spending."

    "Dự báo ngân sách của chúng tôi đã quá lạc quan và chúng ta cần điều chỉnh chi tiêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun budget ngân sách, ngân quỹ
Verb to budget lên ngân sách, dự thảo ngân sách
Adjective budgetary thuộc về ngân sách
Noun forecast sự dự báo, bản dự báo
Verb to forecast dự báo, dự đoán
Noun (Person) forecaster người dự báo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bulga (túi da)
Old French
bougette (túi da nhỏ)
Middle English
bowgett (túi nhỏ, ví)
English
budget (kế hoạch tài chính) + forecast (dự báo)

Cái túi da nhỏ của Bộ trưởng Tài chính

Từ 'budget' bắt nguồn từ 'bougette' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'cái túi da nhỏ'. Theo truyền thống, Bộ trưởng Tài chính Anh Quốc sẽ mang các tài liệu về kế hoạch tài chính quốc gia đến Quốc hội trong một chiếc cặp da. Dần dần, từ 'budget' không còn chỉ cái túi mà dùng để chỉ chính kế hoạch tài chính bên trong.

'Ném' một cái nhìn về tương lai

Từ 'forecast' được ghép từ 'fore' (trước) và 'cast' (ném, tính toán). Ban đầu, 'cast' có nghĩa là ném hoặc tung, nhưng sau này nó còn mang nghĩa là tính toán. Vì vậy, 'forecast' có nghĩa đen là 'tính toán trước' hoặc 'đưa ra một phỏng đoán có cơ sở về tương lai'.

Usage Note

"Budget forecast" là một dự đoán, thường dựa trên dữ liệu lịch sử và các giả định, về tình hình tài chính trong tương lai. Nó khác với "budget" (ngân sách), là một kế hoạch chi tiết về cách tiền sẽ được sử dụng. Dự báo ngân sách giúp các tổ chức lập kế hoạch, đưa ra quyết định và quản lý rủi ro.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'budget forecast in 2024' (dự báo ngân sách năm 2024) chỉ thời gian cụ thể. 'budget forecast for marketing' (dự báo ngân sách cho marketing) chỉ mục đích hoặc lĩnh vực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + budget forecast
  • prepare a budget forecast
    (chuẩn bị một bản dự báo ngân sách)
  • review the budget forecast
    (xem xét/đánh giá lại bản dự báo ngân sách)
  • approve the budget forecast
    (phê duyệt bản dự báo ngân sách)
  • update the budget forecast
    (cập nhật bản dự báo ngân sách)
Adjective + budget forecast
  • accurate budget forecast
    (dự báo ngân sách chính xác)
  • realistic budget forecast
    (dự báo ngân sách thực tế)
  • annual / quarterly budget forecast
    (dự báo ngân sách hàng năm / hàng quý)
  • revised budget forecast
    (dự báo ngân sách đã điều chỉnh)

Idioms

  • the budget forecast is set in stone

    Dự báo ngân sách là bất di bất dịch, không thể thay đổi.

    "The CFO reminded us that the quarterly budget forecast is set in stone, so no new expenses will be approved."

    (Giám đốc tài chính nhắc nhở chúng tôi rằng dự báo ngân sách hàng quý là không thể thay đổi, vì vậy sẽ không có chi phí mới nào được phê duyệt.)

  • to blow the budget forecast out of the water

    Vượt xa dự báo ngân sách (thường theo hướng tích cực như doanh thu cao hơn nhiều, hoặc tiêu cực như chi phí cao hơn nhiều).

    "The success of the new product completely blew the sales budget forecast out of the water."

    (Sự thành công của sản phẩm mới đã hoàn toàn vượt xa dự báo ngân sách về doanh thu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

budget forecast

Danh từ
Lật mặt

Ước tính về doanh thu và chi phí trong tương lai trong một khoảng thời gian cụ thể.

"The company relies on its budget forecast to make informed investment decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The budget forecast indicates a strong possibility of increased revenue next quarter.
Dự báo ngân sách chỉ ra khả năng doanh thu tăng mạnh vào quý tới.
Phủ định
The company's budget forecast does not anticipate any significant losses this year.
Dự báo ngân sách của công ty không dự đoán bất kỳ khoản lỗ đáng kể nào trong năm nay.
Nghi vấn
Does the budget forecast take into account potential fluctuations in the exchange rate?
Dự báo ngân sách có tính đến những biến động tiềm ẩn trong tỷ giá hối đoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "budget forecast".

Nghi Thức Ngân Sách Hàng Năm

Trong các công ty và chính phủ phương Tây, việc lập dự báo ngân sách hàng năm là một 'nghi thức' quan trọng, đôi khi rất căng thẳng. Nó không chỉ là về các con số, mà còn là quá trình đàm phán, phân bổ nguồn lực và định hình chiến lược cho cả tổ chức trong năm tới.

Minh Bạch và Giám Sát Công Khai

Ở các nước dân chủ phương Tây, dự báo ngân sách của chính phủ là tài liệu công khai và bị giám sát chặt chẽ bởi truyền thông, các đảng đối lập và người dân. Sự minh bạch này được coi là nền tảng của trách nhiệm giải trình và quản trị tốt.