(Top Banner Ad)
financial ratio
C1
Danh từ C1 Kinh tế

financial ratio

UK: /faɪˈnænʃəl ˈreɪʃiəʊ/ • US: /faɪˈnænʃəl ˈreɪʃioʊ/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ số tài chính chỉ số tài chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A relative magnitude of two or more selected numerical values taken from an enterprise's financial statements.

Vietnamese Meaning

Một tỷ lệ tương đối giữa hai hoặc nhiều giá trị số được chọn từ các báo cáo tài chính của một doanh nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Analyzing financial ratios is crucial for understanding a company's financial health."

    "Phân tích các tỷ số tài chính là rất quan trọng để hiểu được sức khỏe tài chính của một công ty."

  • "The current ratio is a key financial ratio used to assess a company's ability to pay its short-term obligations."

    "Tỷ lệ thanh toán hiện hành là một tỷ số tài chính quan trọng được sử dụng để đánh giá khả năng thanh toán các nghĩa vụ ngắn hạn của một công ty."

  • "Investors often analyze a company's debt-to-equity ratio to gauge its financial leverage."

    "Các nhà đầu tư thường phân tích tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu của một công ty để đánh giá đòn bẩy tài chính của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance tài chính; nguồn tài chính
Verb finance cấp vốn; tài trợ
Adjective financial thuộc về tài chính
Adverb financially về mặt tài chính
Noun financier chuyên gia tài chính; nhà tài chính
Noun ratio tỷ lệ; tỉ số

Synonyms

financial metric (chỉ số tài chính)accounting ratio (tỷ lệ kế toán)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
finance
Middle English
fynaunce
English
finance/financial
Latin
ratio
English
ratio

Nguồn gốc của 'financial'

Từ 'financial' (thuộc về tài chính) có gốc từ 'finance' trong tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là 'sự kết thúc' hay 'thanh toán một khoản nợ'. Từ này lại bắt nguồn từ 'finis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'kết thúc'. Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng để chỉ các vấn đề liên quan đến tiền bạc và quản lý tài sản.

Nguồn gốc của 'ratio'

Từ 'ratio' (tỷ lệ) đến từ 'ratio' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'tính toán', 'phép tính', 'lý do' hay 'mối quan hệ'. Trong lĩnh vực toán học và tài chính, nó được dùng để chỉ mối quan hệ định lượng giữa hai con số, thể hiện sự so sánh hoặc tương quan.

Usage Note

Financial ratios are used to evaluate various aspects of a company's operating and financial performance such as its efficiency, liquidity, profitability, and solvency. Different ratios are used for different purposes, and they are usually compared to industry benchmarks or historical trends to provide meaningful insights. The word 'ratio' indicates a relationship between two numbers, often expressed as a fraction or a decimal.

Prepositions

of between

'of' is used to specify what the ratio is measuring (e.g., ratio of debt to equity). 'between' is used to show the relationship or comparison between two different ratios (e.g., comparing the current ratio between two companies).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + financial ratio
  • key key financial ratio
    (tỷ lệ tài chính then chốt/chủ chốt)
  • healthy healthy financial ratio
    (tỷ lệ tài chính lành mạnh)
  • strong strong financial ratio
    (tỷ lệ tài chính vững mạnh)
  • poor poor financial ratio
    (tỷ lệ tài chính kém)
Verb + financial ratio
  • calculate calculate financial ratios
    (tính toán các tỷ lệ tài chính)
  • analyze analyze financial ratios
    (phân tích các tỷ lệ tài chính)
  • interpret interpret financial ratios
    (diễn giải các tỷ lệ tài chính)
  • improve improve financial ratios
    (cải thiện các tỷ lệ tài chính)
Noun + preposition + financial ratio
  • assessment assessment of financial ratios
    (đánh giá các tỷ lệ tài chính)
  • trends trends in financial ratios
    (xu hướng trong các tỷ lệ tài chính)

Idioms

  • Key financial ratios

    Các tỷ lệ tài chính chủ chốt

    "Investors always look at key financial ratios before making an investment decision."

    (Các nhà đầu tư luôn xem xét các tỷ lệ tài chính chủ chốt trước khi đưa ra quyết định đầu tư.)

  • Analyze financial ratios

    Phân tích các tỷ lệ tài chính

    "It's crucial to analyze financial ratios to understand a company's performance and stability."

    (Việc phân tích các tỷ lệ tài chính là rất quan trọng để hiểu được hiệu suất và sự ổn định của một công ty.)

  • Improve financial ratios

    Cải thiện các tỷ lệ tài chính

    "The management's goal is to improve financial ratios by increasing efficiency and managing debt."

    (Mục tiêu của ban quản lý là cải thiện các tỷ lệ tài chính bằng cách tăng cường hiệu quả và quản lý nợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial ratio

Danh từ
Lật mặt

Một tỷ lệ tương đối giữa hai hoặc nhiều giá trị số được chọn từ các báo cáo tài chính của một doanh nghiệp.

"Analyzing financial ratios is crucial for understanding a company's financial health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Understanding financial ratios is crucial for making informed investment decisions.
Hiểu các tỷ số tài chính là rất quan trọng để đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt.
Phủ định
Not analyzing financial ratios can lead to poor investment choices.
Không phân tích các tỷ số tài chính có thể dẫn đến những lựa chọn đầu tư kém.
Nghi vấn
Is calculating financial ratios essential for assessing a company's financial health?
Có phải việc tính toán các tỷ số tài chính là cần thiết để đánh giá sức khỏe tài chính của một công ty không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The financial ratio is a key indicator of a company's health.
Tỷ lệ tài chính là một chỉ số quan trọng về sức khỏe của một công ty.
Phủ định
The company's current financial ratio is not satisfactory.
Tỷ lệ tài chính hiện tại của công ty không đạt yêu cầu.
Nghi vấn
Is the financial ratio above the industry average?
Tỷ lệ tài chính có cao hơn mức trung bình của ngành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial ratio".

Công cụ ra quyết định tài chính toàn cầu

Các tỷ lệ tài chính là một trong những công cụ quan trọng nhất được sử dụng bởi các nhà đầu tư, chủ nợ, và ban quản lý trên toàn thế giới. Chúng giúp đánh giá sức khỏe tài chính, khả năng sinh lời, hiệu quả hoạt động và mức độ rủi ro của một doanh nghiệp. Việc hiểu và phân tích các tỷ lệ này là nền tảng cho mọi quyết định tài chính sáng suốt, từ việc cấp tín dụng đến đầu tư chứng khoán.

Minh bạch và đánh giá doanh nghiệp

Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, các tỷ lệ tài chính đóng vai trò cốt yếu trong việc đảm bảo sự minh bạch của thông tin doanh nghiệp. Chúng cho phép các bên liên quan so sánh hiệu suất của một công ty với các đối thủ cạnh tranh hoặc tiêu chuẩn ngành, từ đó đưa ra cái nhìn khách quan về giá trị, tiềm năng và mức độ rủi ro của doanh nghiệp trên thị trường.